Na Uy (nữ) thắng Romania (nữ) 6-0 ở World Cup - Women - Qualification Europe (Bán kết), đá lúc 23:00 ngày 13/10/2026 (giờ Việt Nam), tại Ullevaal Stadion.
Dự đoán nhanh
Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | -3.5/4 | 0.78 | 0.89 |
| Tài xỉu | 3.5 | T0.52 | X1.30 |
1 1.02 X 11.00 2 56.00
Xem chi tiết kèo → Thống kê nổi bật
82% Kiểm soát bóng 18%
31 Dứt điểm 2
12 Phạt góc 1
0 Thẻ vàng 0
Đối đầu
Chơi hay nhất
- 9,0 Synne Jensen Na Uy (nữ)
- 9,0 Julie Blakstad Na Uy (nữ)
- 8,6 Marthine Østenstad Na Uy (nữ)
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 45%
Na Uy (nữ) 45% Hòa 45% 10% Romania (nữ)
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Na Uy (nữ) (45%)
Mô hình thống kê tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 1.06 | 10.00 | 60.00 |
| Nguồn 2 | 1.02 | 19.00 | 67.00 |
| Nguồn 3 | 1.02 | 10.00 | 37.00 |
| Nguồn 4 | 1.01 | 21.00 | 56.00 |
| Nguồn 5 | 1.02 | 11.00 | 56.00 |
| Nguồn 6 | 1.02 | 15.00 | 50.00 |
| Nguồn 9 | 1.05 | 10.00 | 101.00 |
| Đồng thuận | 1.02 | 11.00 | 56.00 |
Thống kê trận đấu
82% 18% Kiểm soát bóng
31 2 Dứt điểm
16 0 Sút trúng đích
12 1 Phạt góc
6 5 Phạm lỗi
2 2 Việt vị
0 0 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
23 S. Skoglund -
12 S. Panengstuen -
6 E. Woldvik -
5 G. Bergsvand -
2 M. Bratberg -
17 E. Godo -
8 V. Boe Risa -
18 F. Leonhardsen-Maanum -
15 J. Kielland -
19 C. Tandberg -
14 A. Hegerberg
Dự bị
-
23 S. Campean -
12 C. Rosu -
16 I. C. Stancu -
14 A. Herczeg -
17 C. Bistrian -
9 O. Negrea -
21 A. Pinzariu -
11 D. A. Pinzariu -
20 A. Borodi -
7 B. Ienovan -
8 S. Bumbar -
18 A. Jivan
Chơi hay nhất
9,0 Synne Jensen Na Uy (nữ)
1 bàn · 1 kiến tạo · 3 đường chuyền tạo cơ hội
9,0 Julie Blakstad Na Uy (nữ)
1 bàn · 1 kiến tạo · 2 đường chuyền tạo cơ hội
8,6 Marthine Østenstad Na Uy (nữ)
1 bàn · 2 cú sút trúng đích · 3 lần tắc bóng
Na Uy (nữ)
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 Selma Panengstuen TM DB | 45' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 9/9 | 0 | 0 |
| 1 Cecilie Fiskerstrand TM | 45' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 6/8 | 0 | 0 |
| 3 Marthine Østenstad HV | 90' | 8,6 | 1 | 0 | 2/2 | 139/146 | 0 | 3 |
| 7 Ingrid Engen HV | 90' | 7,5 | 0 | 0 | 0/0 | 140/146 | 1 | 1 |
| 5 Guro Bergsvand HV DB | 45' | 7,4 | 0 | 0 | 0/0 | 66/68 | 0 | 1 |
| 16 Mathilde Harviken HV | 45' | 7,2 | 0 | 0 | 0/0 | 55/57 | 0 | 0 |
| 20 Synne Jensen TV | 90' | 9,0 | 1 | 1 | 2/5 | 36/42 | 3 | 1 |
| 4 Julie Blakstad TV | 90' | 9,0 | 1 | 1 | 3/5 | 49/56 | 2 | 1 |
| 21 Lisa Naalsund TV | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 0/2 | 42/52 | 3 | 2 |
| 11 Guro Reiten TV | 62' | 7,3 | 0 | 0 | 0/1 | 36/42 | 4 | 1 |
| 13 Thea Bjelde TV | 62' | 7,2 | 0 | 0 | 0/0 | 53/57 | 1 | 0 |
| 8 Vilde Bøe Risa TV DB | 28' | 7,4 | 0 | 1 | 1/1 | 32/38 | 1 | 0 |
| 18 Frida Maanum TV DB | 28' | 7,1 | 0 | 0 | 0/2 | 12/18 | 2 | 0 |
| 19 Cathinka Tandberg TĐ DB | 28' | 6,8 | 0 | 0 | 2/3 | 5/5 | 1 | 0 |
| Signe Gaupset | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 2/3 | 57/68 | 2 | 1 |
Romania (nữ)
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Andreea Părăluță TM | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 5/36 | 0 | 0 | 9 |
| 3 M. Nagy HV | 90' | 5,8 | 0 | 0 | 0/0 | 5/14 | 0 | 5 | 1 |
| 6 M. Ficzay HV | 90' | 5,7 | 0 | 0 | 0/1 | 5/13 | 0 | 1 | 0 |
| 15 B. Goder HV | 90' | 5,5 | 0 | 0 | 0/0 | 11/17 | 0 | 3 | 0 |
| 2 A. M. Stanciu HV | 82' | 5,7 | 0 | 0 | 0/0 | 10/17 | 0 | 4 | 0 |
| 13 E. Gered HV | 77' | 5,4 | 0 | 0 | 0/0 | 3/4 | 0 | 1 | 0 |
| 19 Olga Iordachiusi TV | 90' | 6,0 | 0 | 0 | 0/1 | 14/19 | 0 | 3 | 0 |
| M. Ciolacu | 82' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 17/20 | 1 | 1 | 0 |
| Cristina Botojel | 77' | 5,9 | 0 | 0 | 0/0 | 7/9 | 0 | 2 | 0 |
| Ioana Stancu | 13' | 5,5 | 0 | 0 | 0/0 | 1/1 | 0 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
S. Jensen 1-0
3'
E. Terland 2-0
9'
E. Terland 3-0 kiến tạo: J. Blakstad
12'
vào: S. Panengstuen, ra: C. Fiskerstrand
46'
vào: G. Bergsvand, ra: M. Harviken
46'
E. Terland 4-0 (P)
55'
vào: V. Boe Risa, ra: G. Reiten
62'
vào: F. Leonhardsen-Maanum, ra: E. Terland
62'
vào: C. Tandberg, ra: T. Bjelde
62'
M. Ostenstad 5-0 kiến tạo: V. Boe Risa
66'
J. Blakstad 6-0 kiến tạo: S. Jensen
70'
78'
vào: I. C. Stancu, ra: E. Gered
78'
vào: C. Bistrian, ra: C. Marcu
78'
vào: S. Bumbar, ra: C. Botojel
82'
vào: B. Ienovan, ra: M. Ciolacu
82'
vào: A. Jivan, ra: A. M. Stanciu
Lịch sử đối đầu (1 trận)
1 Na Uy (nữ) 0 Hòa 0 Romania (nữ)
2.00 Bàn/trận TB
100% Tỷ lệ thắng Na Uy (nữ)
0% Tỷ lệ thắng Romania (nữ)
Những lần gặp gần nhất
- 10/10/2026 Romania W Norway W