
Guro Reiten
Guro Reiten từng chuyển tới đâu?
Dữ liệu chuyển nhượng của Guro Reiten gồm 3 lượt di chuyển được ghi nhận. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Chelsea W sang NJ/NY Gotham FC W ngày 10/03/2026, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 11/3/2026 | Chelsea W | NJ/NY Gotham FC W | Không công bố |
| 10/3/2026 | Chelsea W | NJ/NY Gotham FC W | Không công bố |
| 1/7/2019 | Lillestrøm | Chelsea W | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Guro Reiten: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Guro Reiten là ngày 01/07/2019, khi anh từ Lillestrøm chuyển tới Chelsea W — năm anh bước sang tuổi 25. Anh đến NJ/NY Gotham FC W ngày 11/03/2026 từ Chelsea W. Dữ liệu mùa 2026 tại NWSL Women ghi nhận anh ghi 1 bàn sau 21 trận ra sân. Trong đội hình NJ/NY Gotham FC W, anh khoác áo số 11.
Guro Reiten thuộc biên chế CLB nào?
Theo dữ liệu chuyển nhượng, Guro Reiten gia nhập NJ/NY Gotham FC W ngày 11/03/2026. NJ/NY Gotham FC W hiện thi đấu tại NWSL Women theo dữ liệu mùa gần nhất.
- Câu lạc bộ
- NJ/NY Gotham FC W
- Số áo
- 11
- Gia nhập
- 11/03/2026
Thông tin tiểu sử Guro Reiten
Guro Reiten mang áo số 11 của NJ/NY Gotham FC W và chơi ở vị trí cầu thủ. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 166 cm, nặng 60 kg.
- Ngày sinh
- 26/7/1994 (32 tuổi)
- Quốc tịch
- Na Uy
- Chiều cao
- 166 cm
- Cân nặng
- 60 kg
- Số áo
- 11
- CLB hiện tại
- NJ/NY Gotham FC W
Số liệu mùa 2026 của Guro Reiten
Ở mùa 2026 tại NWSL Women, Guro Reiten ra sân 21 trận, ghi 1 bàn và 5 kiến tạo. Thời lượng trung bình mỗi trận là 67 phút.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàyNWSL Women | NJ/NY Gotham FC W | 21 | 1.409 | 1 | 5 | Thẻ vàng: 0 | 7,00 |
| 2025FA WSL | Chelsea W | 10 | 130 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,53 |
| 2025UEFA Champions League Women | Chelsea W | 3 | 127 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 6,63 |
| 2024UEFA Champions League Women | Chelsea W | 7 | 319 | 2 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 6,98 |
| 2024FA WSL | Chelsea W | 7 | 310 | 4 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,29 |
| 2024FA Women's Cup | Chelsea W | 3 | 90 | 1 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024WSL Cup | Chelsea W | 2 | 180 | 1 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/26World Cup - Women - Qualification Europe | Na Uy (nữ) | 7 | 67 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 8,00 |
| 2025UEFA Championship - Women - Qualification | Na Uy (nữ) | 9 | 773 | 2 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2025Friendlies Women | Na Uy (nữ) | 4 | 270 | — | 1 | Thẻ vàng: 0 | 6,87 |
| 2025UEFA Championship - Women | Na Uy (nữ) | 4 | 270 | — | 1 | Thẻ vàng: 0 | 6,87 |
| 2025UEFA Nations League - Women | Na Uy (nữ) | 3 | 187 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2023World Cup - Women | Na Uy (nữ) | 4 | 360 | 2 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 7,30 |
| 2023UEFA Nations League - Women | Na Uy (nữ) | 4 | 332 | 0 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2023Friendlies Women | Na Uy (nữ) | 2 | 123 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Guro Reiten theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| NJ/NY Gotham FC W | 2026 | 21 | 1.409 | 1 | 5 |
| Chelsea W | 2024 – 2025 | 32 | 1.156 | 8 | 2 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Na Uy (nữ) | 2023 – 2025/26 | 37 | 2.382 | 5 | 3 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Guro Reiten
- Guro Reiten bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Guro Reiten 32 tuổi (sinh ngày 26/07/1994), cao 166 cm.
- Thành tích ghi bàn của Guro Reiten mùa 2026 ra sao?
- Dữ liệu mùa 2026 tại NWSL Women ghi nhận Guro Reiten có 1 bàn qua 21 trận và có 5 kiến tạo.
- Guro Reiten đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Guro Reiten đang thuộc biên chế NJ/NY Gotham FC W, mang áo số 11.
Cập nhật lần cuối: 00:16 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.