Mathilde Harviken — cầu thủ, Aston Villa W

Mathilde Harviken

Logo Aston Villa WAston Villa W

Mathilde Harviken — Aston Villa W

Các thương vụ chuyển nhượng của Mathilde Harviken

Theo hồ sơ chuyển nhượng, Mathilde Harviken rời Juventus W để tới Aston Villa W (16/07/2026). Hồ sơ ghi nhận tất cả 6 lượt di chuyển.

NgàyTừĐếnPhí
16/7/2026Juventus WAston Villa WKhông công bố
15/7/2026Juventus WAston Villa WKhông công bố
9/1/2025Rosenborg WJuventus WKhông công bố
9/1/2025RosenborgJuventus WKhông công bố
7/1/2025Rosenborg WJuventus WKhông công bố
1/1/2022RøaRosenborg WTự do

Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 9/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.

Chặng đường sự nghiệp Mathilde Harviken

Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Mathilde Harviken là ngày 01/01/2022, khi anh chuyển từ Røa sang Rosenborg W dưới dạng chuyển nhượng tự do — năm anh bước sang tuổi 21. Giai đoạn đang diễn ra tại Aston Villa W bắt đầu ngày 16/07/2026, khi anh đến từ Juventus W. Trong mùa 2026/27 tại FA WSL, anh có 4 lần ra sân. Tại Aston Villa W, anh khoác áo số 3.

Mathilde Harviken đang chơi cho câu lạc bộ nào?

Tại Aston Villa W, Mathilde Harviken mang áo số 3. Ngày chuyển đến Aston Villa W trong hồ sơ là 16/07/2026.

Câu lạc bộ
Aston Villa W
Số áo
3
Gia nhập
16/07/2026

Thông tin tiểu sử Mathilde Harviken

Mathilde Harviken là người Na Uy 24 tuổi, hiện khoác áo Aston Villa W. Trong đội hình Aston Villa W, anh mặc áo 3.

Ngày sinh
29/12/2001 (24 tuổi)
Quốc tịch
Na Uy
Chiều cao
174 cm
Số áo
3
CLB hiện tại
Aston Villa W

Thống kê Mathilde Harviken mùa 2026/27

4 trận mùa 2026/27 tại FA WSL mang về cho Mathilde Harviken 0 bàn sau 360 phút. Mỗi trận anh có trung bình 90 phút trên sân.

Câu lạc bộ

Mùa · GiảiĐộiTrậnPhútBànKiến tạoThẻĐiểm
2025Serie A WomenJuventus W1882600Thẻ vàng: 07,02
2025UEFA Champions League WomenJuventus W762000Thẻ vàng: 16,63
2024Serie A WomenJuventus W8462—0Thẻ vàng: 16,85

Đội tuyển

Mùa · GiảiĐộiTrậnPhútBànKiến tạoThẻĐiểm
2025UEFA Championship - Women - QualificationNa Uy (nữ)87201—Thẻ vàng: 0—
2025UEFA Nations League - WomenNa Uy (nữ)43600—Thẻ vàng: 1—
2025Friendlies WomenNa Uy (nữ)4160—0Thẻ vàng: 06,77
2025UEFA Championship - WomenNa Uy (nữ)4160—0Thẻ vàng: 06,77
2023UEFA Nations League - WomenNa Uy (nữ)64900—Thẻ vàng: 1—
2023World Cup - WomenNa Uy (nữ)4351——Thẻ vàng: 06,78
2023Friendlies WomenNa Uy (nữ)21800—Thẻ vàng: 0—

Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.

Sự nghiệp Mathilde Harviken theo mùa

Câu lạc bộ

ĐộiMùaTrậnPhútBànKiến tạo
Aston Villa W2026/27436000
Juventus W2024 – 2025331.90800

Đội tuyển

ĐộiMùaTrậnPhútBànKiến tạo
Na Uy (nữ)2023 – 2025322.42110

Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.

Câu hỏi thường gặp về Mathilde Harviken

Mathilde Harviken đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Theo dữ liệu hồ sơ, Mathilde Harviken đang thuộc biên chế Aston Villa W, mang áo số 3.
Mathilde Harviken bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
Hồ sơ ghi nhận Mathilde Harviken 24 tuổi (sinh ngày 29/12/2001), cao 174 cm.
Mathilde Harviken có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026/27?
Ở mùa 2026/27 tại FA WSL, Mathilde Harviken ghi 0 bàn sau 4 trận.

Cập nhật lần cuối: 06:13 · 10/10/2026 (giờ VN)

Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.

Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.