Montserrat thắng British Virgin Islands 3-0 ở CONCACAF Nations League (Hạng C · Bảng A · Vòng 1), đá lúc 02:00 ngày 27/09/2026 (giờ Việt Nam), tại TCIFA National Academy.
Dự đoán nhanh
-
Montserrat 78% - Hòa 14%
-
British Virgin Islands 8%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
Thống kê nổi bật
Thứ hạng hiện tại · Group A
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 4 | 4 | 0 | 0 | +10 | 12 |
| 3 | | 4 | 0 | 0 | 4 | -11 | 0 |
Chơi hay nhất
- 9,0 Lyle Taylor Montserrat
- 8,4 Brandon Comley Montserrat
- 7,8 Brandon Barzey Montserrat
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 78%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 1.29 | 5.20 | 8.95 |
| Nguồn 3 | 1.17 | 7.00 | 9.00 |
| Nguồn 5 | 1.25 | 5.00 | 8.50 |
| Nguồn 7 | 1.29 | 5.00 | 8.50 |
| Nguồn 9 | 1.31 | 4.80 | 7.25 |
| Nguồn 10 | 1.30 | 5.25 | 6.65 |
| Nguồn 11 | 1.30 | 4.80 | 7.00 |
| Nguồn 12 | 1.34 | 5.40 | 8.20 |
| Nguồn 14 | 1.17 | 7.00 | 13.00 |
| Nguồn 15 | 1.30 | 4.80 | 7.00 |
| Nguồn 16 | 1.29 | 5.20 | 8.95 |
| Nguồn 18 | 1.12 | 6.60 | 12.00 |
| Nguồn 20 | 1.29 | 5.05 | 7.68 |
| Nguồn 21 | 1.31 | 4.51 | 6.28 |
| Nguồn 23 | 1.30 | 4.80 | 8.50 |
| Đồng thuận | 1.29 | 5.05 | 8.50 |
Thống kê trận đấu
Đội hình ra sân Chính thức
-
23 J. Persuad -
13 E. Liburd -
19 V. Roache -
16 J. Meade -
12 D. Richmond -
3 L. Cirino -
10 S. Mendes -
2 M. Rogers -
15 P. Madu -
20 M. Benjamin -
11 S. Rodney -
5 D. Furlong
-
18 H. Foden -
19 T. Whiteside -
22 S. Samuel -
4 T. Morton -
15 J. Abrams -
14 I. Williams -
23 S. Sharma -
16 R. Broderick -
21 A. Santos -
13 J. Quashie -
11 R. Green -
12 J. Lacey
Chơi hay nhất
2 bàn · 2 đường chuyền tạo cơ hội · 3 cú sút trúng đích
1 kiến tạo · 3 đường chuyền tạo cơ hội · 1 lần tắc bóng
1 bàn · 2 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
Montserrat
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Trent Carter-Rodgers TM | 90' | 7,3 | 0 | 0 | 0/0 | 6/19 | 0 | 0 | 2 |
| 21 L. Kirnon HV | 90' | 7,5 | 0 | 0 | 0/1 | 13/15 | 0 | 3 | 0 |
| 14 Jeriel Dorsett HV | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 0/1 | 23/37 | 0 | 2 | 0 |
| 4 Nico Gordon HV | 90' | 6,8 | 0 | 1 | 0/1 | 15/23 | 1 | 1 | 0 |
| 22 Tyrone Baker HV | 79' | 6,7 | 0 | 0 | 1/3 | 12/15 | 0 | 0 | 0 |
| 3 Lenni Cirino HV DB | 45' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 5/7 | 1 | 0 | 0 |
| 16 Jernade Meade HV DB | 20' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 5/6 | 0 | 1 | 0 |
| 5 Darion Furlong HV DB | 11' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 2/3 | 0 | 0 | 0 |
| 19 V. Roache HV DB | 3' | – | 0 | 0 | 0/0 | 1/1 | 0 | 0 | 0 |
| 8 Brandon Comley TV | 90' | 8,4 | 0 | 1 | 0/0 | 36/41 | 3 | 1 | 0 |
| 7 Brandon Barzey TV | 87' | 7,8 | 1 | 0 | 1/3 | 12/21 | 2 | 2 | 0 |
| 18 Alex Dyer TV | 70' | 7,0 | 0 | 0 | 0/1 | 25/32 | 2 | 1 | 0 |
| 6 Mackye Townsend-West TV | 45' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 4/7 | 0 | 3 | 0 |
| 12 D. Richmond TV DB | 11' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 7/7 | 0 | 1 | 0 |
| 17 Ashley Boatswain TĐ | 90' | 7,4 | 0 | 0 | 2/3 | 7/10 | 1 | 0 | 0 |
| 9 Lyle Taylor TĐ | 79' | 9,0 | 2 | 0 | 3/6 | 24/26 | 2 | 0 | 0 |
British Virgin Islands
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Frankie Beckles TM | 76' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 14/26 | 1 | 0 | 4 |
| 19 T. Whiteside TM DB | 14' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 3/8 | 0 | 0 | 0 |
| 5 Jerry Wiltshire HV | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 8/22 | 0 | 0 | 0 |
| 2 K. Javier HV | 90' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 15/19 | 1 | 4 | 0 |
| 17 K. Samadi HV | 76' | 6,4 | 0 | 0 | 0/1 | 3/5 | 1 | 1 | 0 |
| 10 C. Price HV | 66' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 10/12 | 0 | 2 | 0 |
| 22 S. Samuel HV DB | 24' | 5,8 | 0 | 0 | 0/0 | 3/6 | 0 | 0 | 0 |
| 3 J. Bertie HV | 23' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 2/2 | 0 | 0 | 0 |
| 6 T'Sharne Gallimore TV | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 19/24 | 1 | 1 | 0 |
| 8 L. Chalwell TV | 90' | 5,7 | 0 | 0 | 1/2 | 11/16 | 0 | 0 | 0 |
| 16 R. Broderick TV DB | 67' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 11/13 | 0 | 1 | 0 |
| 7 J. Mars TV | 66' | 6,3 | 0 | 0 | 0/1 | 10/14 | 0 | 2 | 0 |
| 20 Tyler Forbes TĐ | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 1/1 | 9/16 | 0 | 0 | 0 |
| 9 Javaun Splatt TĐ | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 3/7 | 0 | 0 | 0 |
| 12 J. Lacey TĐ DB | 24' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 3/4 | 0 | 0 | 0 |
| 13 J. Quashie TĐ DB | 14' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.