Pyunik Yerevan thắng Marsaxlokk FC 3-0 ở Cúp C3 Châu Âu (Vòng loại thứ 1), đá lúc 00:00 ngày 10/07/2026 (giờ Việt Nam), tại Ta' Qali National Stadium.
Kèo chính
Đối đầu
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 3.90 | 3.25 | 1.85 |
| Nguồn 2 | 4.10 | 3.25 | 1.92 |
| Nguồn 3 | 3.75 (kèo giảm) | 3.20 | 1.95 |
| Nguồn 4 | 3.40 (kèo giảm) | 3.30 (kèo giảm) | 1.91 (kèo tăng) |
| Nguồn 5 | 4.00 | 3.30 | 1.92 |
| Nguồn 6 | 3.75 (kèo giảm) | 3.25 | 1.98 (kèo tăng) |
| Nguồn 7 | 4.40 | 3.40 | 1.99 |
| Nguồn 8 | 3.75 | 3.25 | 1.89 |
| Nguồn 9 | 3.75 | 3.25 | 1.83 |
| Nguồn 10 | 4.00 | 3.40 | 1.94 |
| Nguồn 11 | 3.82 | 3.25 | 1.98 |
| Nguồn 12 | 4.20 | 3.40 | 1.83 |
| Nguồn 13 | 3.89 | 3.29 | 1.91 |
| Nguồn 14 | 3.96 | 3.21 | 1.94 |
| Nguồn 15 | 3.70 (kèo giảm) | 3.25 (kèo giảm) | 1.92 (kèo tăng) |
| Nguồn 16 | 4.10 | 3.40 | 1.82 |
| Nguồn 17 | 3.30 (kèo giảm) | 3.50 (kèo tăng) | 1.95 (kèo tăng) |
| Nguồn 18 | 3.50 | 3.20 | 1.87 |
| Nguồn 19 | 3.73 | 3.23 | 1.87 |
| Nguồn 20 | 3.75 (kèo tăng) | 3.25 | 1.90 (kèo giảm) |
| Nguồn 21 | 3.89 | 3.30 | 1.98 |
| Nguồn 22 | 3.36 | 3.00 | 2.04 |
| Nguồn 23 | 3.90 | 3.40 | 1.95 |
| Nguồn 24 | 3.65 | 3.20 | 1.95 |
| Nguồn 25 | 4.33 | 3.50 | 2.06 |
| Nguồn 26 | 3.90 | 3.35 | 1.85 |
| Nguồn 27 | 4.05 | 3.25 | 1.90 |
| Nguồn 28 | 3.80 | 3.25 | 1.88 |
| Nguồn 29 | 3.85 | 3.30 | 1.86 |
| Nguồn 30 | 4.03 | 3.29 | 1.93 |
| Nguồn 31 | 4.15 | 3.25 | 1.85 |
| Nguồn 32 | 4.00 | 3.75 | 1.77 |
| Nguồn 33 | 4.00 | 3.30 | 1.91 |
| Nguồn 34 | 3.80 | 3.25 | 2.02 |
| Nguồn 35 | 3.55 | 3.03 | 1.72 |
| Nguồn 36 | 3.70 (kèo giảm) | 3.20 | 2.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 37 | 4.20 | 3.40 | 1.83 |
| Nguồn 38 | 3.90 | 3.40 | 1.95 |
| Nguồn 39 | 3.20 | 3.30 | 1.98 |
| Nguồn 40 | 3.74 (kèo giảm) | 3.40 (kèo tăng) | 1.93 (kèo tăng) |
| Nguồn 41 | 4.10 | 3.25 | 1.90 |
| Nguồn 42 | 3.65 | 3.20 | 1.92 |
| Nguồn 43 | 3.95 | 3.35 | 1.92 |
| Nguồn 44 | 3.35 | 3.20 | 1.97 |
| Nguồn 45 | 3.50 (kèo giảm) | 3.25 (kèo tăng) | 1.96 (kèo tăng) |
| Nguồn 46 | 3.64 (kèo giảm) | 3.29 (kèo giảm) | 1.95 (kèo tăng) |
| Nguồn 47 | 3.80 | 3.30 | 1.85 |
| Nguồn 48 | 3.37 (kèo giảm) | 3.44 (kèo tăng) | 1.98 (kèo tăng) |
| Nguồn 49 | 4.12 | 3.47 | 1.96 |
| Nguồn 50 | 4.00 | 3.45 | 1.95 |
| Nguồn 51 | 4.20 | 3.40 | 1.83 |
| Nguồn 52 | 3.82 | 3.11 | 1.89 |
| Nguồn 53 | 3.85 | 3.25 | 1.91 |
| Nguồn 54 | 3.36 | 3.00 | 2.04 |
| Nguồn 55 | 3.90 | 3.25 | 2.00 |
| Nguồn 56 | 3.75 (kèo tăng) | 3.25 | 1.90 (kèo giảm) |
| Nguồn 57 | 4.10 | 3.10 | 1.75 |
| Nguồn 58 | 3.89 | 3.30 | 1.98 |
| Nguồn 59 | 3.75 (kèo giảm) | 3.40 | 2.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 60 | 4.00 | 3.25 | 1.95 |
| Nguồn 61 | 3.80 | 3.30 | 1.91 |
| Nguồn 62 | 3.90 (kèo tăng) | 3.20 | 1.91 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 3.85 | 3.25 | 1.92 |
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
21 O. Bykov -
6 N. Muscat -
8 U. J. Arias -
95 M. Silva -
24 L. Caruana -
1 A. Cassar -
5 E. Pepe -
16 G. Karamitsios - 23 T. Caruana
-
26 M. Z. Maniscalco -
14 E. Attard
Dự bị
-
7 E. Malakyan -
29 I. Pikis -
88 R. Darbinyan -
8 G. Tarakhchyan -
4 E. Simonyan -
71 S. Buchnev -
49 A. Aharonyan -
77 G. Miguel -
10 I. Griffith -
17 V. Afyan -
19 S. Metoyan - 81 S. Hakobyan
Diễn biến trận đấu
vào: O. Bykov, ra: L. Aguirre
23'
J. Corbalan Phạm lỗi
40'
41'
M. Yansane 0-1 (P)
Hết hiệp 1 · 0-1
51'
A. Dashyan 0-2 kiến tạo: M. Yansane
vào: U. J. Arias, ra: I. Christie-Davies
54'
62'
vào: I. Pikis, ra: M. Yansane
62'
vào: E. Malakyan, ra: H. Harutyunyan
65'
M. Kovalenko 0-3
vào: L. Caruana, ra: D. Šimkus
66'
69'
vào: R. Darbinyan, ra: M. Kovalenko
70'
vào: G. Tarakhchyan, ra: K. Hovhannisyan
83'
vào: E. Simonyan, ra: S. Islamović
N. Muscat Phạm lỗi
90'+3
Kết thúc trận · 0-3
Lịch sử đối đầu (2 trận)
0 Marsaxlokk FC 0 Hòa 2 Pyunik Yerevan
2.00 Bàn/trận TB
0% Tỷ lệ thắng Marsaxlokk FC
100% Tỷ lệ thắng Pyunik Yerevan
Những lần gặp gần nhất
- 16/07/2026 Pyunik Yerevan 1-0 Marsaxlokk FC
- 10/07/2026 Marsaxlokk FC 0-3 Pyunik Yerevan