Kisvarda FC hòa Debreceni VSC 0-0 ở NB I (Vòng 5), đá lúc 22:30 ngày 23/08/2026 (giờ Việt Nam), tại Várkerti Stadion.
Thống kê nổi bật
50% Kiểm soát bóng 50%
22 Dứt điểm 10
9 Phạt góc 6
4 Thẻ vàng 0
Chơi hay nhất
- 7,7 Nikola Radmanovac Kisvarda FC
- 7,5 Bohdan Melnyk Kisvarda FC
- 7,5 Marko Matanović Kisvarda FC
Thống kê trận đấu
50% 50% Kiểm soát bóng
22 10 Dứt điểm
3 2 Sút trúng đích
9 6 Phạt góc
13 12 Phạm lỗi
7 0 Việt vị
4 0 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
1 M. Kovacs -
18 K. Kormendi -
42 T. Lippai -
5 B. Olah -
8 I. Soltesz -
70 L. Szor -
7 A. Nuriyev -
6 M. Osztrovka -
27 J. Mesanovic -
86 S. Novothny -
21 H. Szikszai -
45 T. Balogun
Dự bị
-
89 D. Poser -
12 B. Erdelyi -
96 J. Dacosta -
49 V. Kulbachuk -
72 R. Keller -
40 D. Hermann -
22 B. Vajda -
20 M. Macso -
18 S. Kaye -
8 L. Myrtaj
Chơi hay nhất
7,7 Nikola Radmanovac Kisvarda FC
2 lần tắc bóng
7,5 Ilya Popovich Kisvarda FC
2 lần cứu thua
7,5 Bohdan Melnyk Kisvarda FC
1 đường chuyền tạo cơ hội · 3 lần tắc bóng
Kisvarda FC
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 Ilya Popovich TM | 90' | 7,5 | – | 0 | – | 13/25 | – | – | 2 |
| 26 Nikola Radmanovac HV | 90' | 7,7 | – | 0 | 0/1 | 35/44 | – | 2 | – |
| 55 Krisztián Nagy HV | 90' | 7,3 | – | 0 | – | 29/39 | 1 | 2 | – |
| 10 Dominik Soltész HV | 90' | 7,3 | – | 0 | 0/1 | 18/25 | 1 | 3 | – |
| 4 Martin Chlumecký HV | 90' | 7,2 | – | 0 | – | 27/29 | – | 1 | – |
| 14 Bohdan Melnyk TV | 90' | 7,5 | – | 0 | – | 24/34 | 1 | 3 | – |
| 11 Marko Matanović TV | 90' | 7,5 | – | 0 | 0/1 | 14/21 | 1 | 3 | – |
| 80 Hiang'a Mbock TV | 85' | 7,3 | – | 0 | 0/1 | 23/32 | 3 | 4 | – |
| 77 Ákos Ésik TV | 45' | 6,9 | – | 0 | – | 3/4 | – | 1 | – |
| 21 G. Szikszai TV DB | 29' | 5,9 | – | 0 | 1/1 | 3/4 | – | 1 | – |
| 7 Anatoli Nuriyev TV DB | 18' | 6,3 | – | 0 | – | 4/7 | 1 | 1 | – |
| 70 Levente Szőr TV DB | 11' | 6,5 | – | 0 | – | 2/3 | – | – | – |
| 24 Christián Herc TĐ | 72' | 6,5 | – | 0 | 0/1 | 9/15 | 1 | 1 | – |
| 99 Tonislav Yordanov TĐ | 69' | 6,6 | – | 0 | 2/5 | 8/10 | 4 | – | – |
| 45 T. A. Balogun TĐ DB | 21' | 6,6 | – | 0 | – | 2/2 | – | – | – |
Debreceni VSC
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Plamen Andreev TM | 90' | 7,3 | – | 0 | – | 35/43 | – | – | 3 |
| 4 Josua Mejías HV | 90' | 7,2 | – | 0 | – | 26/38 | – | 3 | – |
| 3 Adrián Guerrero HV | 90' | 6,3 | – | 0 | – | 19/29 | – | 1 | – |
| 26 Ádám Lang HV | 81' | 6,2 | – | 0 | – | 29/38 | 1 | 1 | – |
| 23 Gergő Tercza HV | 63' | 6,6 | – | 0 | – | 10/12 | – | 1 | – |
| 96 Julien Dacosta HV DB | 27' | 7,3 | – | 0 | – | 8/8 | – | 1 | – |
| 97 Csanád Denes TV | 90' | 7,3 | – | 0 | 0/2 | 12/17 | – | – | – |
| 6 Blaž Bošković TV | 90' | 7,2 | – | 0 | 1/2 | 14/23 | 2 | 4 | – |
| 10 Balázs Dzsudzsák TV | 90' | 6,6 | – | 0 | 1/1 | 24/35 | 2 | – | – |
| 75 D. Patai TV | 90' | 6,3 | – | 0 | – | 18/21 | – | 2 | – |
| 99 Flórián Cibla TV | 75' | 7,2 | – | 0 | – | 5/10 | 1 | 2 | – |
| 22 Botond Vajda TV DB | 12' | 6,9 | – | 0 | – | 4/5 | – | – | – |
| 18 Shedrach Kaye TĐ DB | 15' | 6,9 | – | 0 | 0/1 | 2/5 | 1 | – | – |
| Ákos Szendrei | 84' | 6,5 | – | 0 | – | 8/13 | 1 | – | – |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Marko Matanović
7'
vào: H. Szikszai, ra: A. Esik
46'
Gennadiy Szikszai
63'
63'
vào: J. Dacosta, ra: G. Tercza
vào: T. Balogun, ra: T. Yordanov
69'
vào: A. Nuriyev, ra: C. Herc
72'
Gennadiy Szikszai
74'
Gennadiy Szikszai
74'
Anatoliy Nuriev
77'
81'
Ádám Lang
81'
Ádám Lang Nâng mức thẻ phạt
84'
vào: B. Vajda, ra: A. Szendrei