Ipswich Town thắng Leicester City 3-1 ở Bóng đá (Vòng 2), đá lúc 01:45 ngày 26/08/2026 (giờ Việt Nam), tại Portman Road Stadium.
Dự đoán nhanh
-
Ipswich Town 54% - Hòa 24%
-
Leicester City 22%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng54%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | -1/1.5 | 1.01 | 0.79 |
| Tài xỉu | 2.5 | T0.63 | X1.17 |
1 1.73 X 3.90 2 4.20
Cập nhật lần cuối 03:20 26/08/2026, sau giờ bóng lăn
Xem chi tiết kèo →Thống kê nổi bật
43% Kiểm soát bóng 57%
15 Dứt điểm 22
5 Phạt góc 3
3 Thẻ vàng 2
Đối đầu
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 54%
Ipswich Town 54% Hòa 24% 22% Leicester City
xG dự kiến 1.99 - 1.26
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 57%
Cả 2 ghi bàn 57%
Tài 1.578%
Tài 3.537%
Phạt góc tài 8.567%
Phạt góc tài 9.555%
Phạt góc tài 10.544%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Ipswich Town (54%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 1.45 (kèo giảm) | 4.40 (kèo tăng) | 6.50 (kèo tăng) |
| Nguồn 2 | 1.48 (kèo giảm) | 4.75 (kèo tăng) | 6.70 (kèo tăng) |
| Nguồn 4 | 1.80 (kèo tăng) | 3.90 | 4.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 5 | 1.48 (kèo giảm) | 4.50 (kèo tăng) | 6.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 6 | 1.80 | 3.85 (kèo tăng) | 4.10 (kèo giảm) |
| Nguồn 8 | 1.76 | 3.80 | 4.30 |
| Nguồn 9 | 1.68 (kèo tăng) | 3.68 (kèo tăng) | 3.93 (kèo tăng) |
| Nguồn 10 | 1.44 (kèo giảm) | 4.40 (kèo tăng) | 6.50 (kèo tăng) |
| Nguồn 11 | 1.73 | 3.75 | 4.00 |
| Nguồn 12 | 1.78 | 3.95 | 4.20 |
| Nguồn 13 | 1.77 (kèo tăng) | 3.80 (kèo giảm) | 4.17 |
| Nguồn 14 | 1.61 (kèo giảm) | 3.85 (kèo tăng) | 4.50 |
| Nguồn 15 | 1.74 (kèo tăng) | 3.84 (kèo giảm) | 4.17 (kèo giảm) |
| Nguồn 16 | 1.75 | 3.85 | 4.20 |
| Nguồn 17 | 1.63 | 3.90 (kèo tăng) | 4.60 |
| Nguồn 18 | 1.45 (kèo giảm) | 4.75 (kèo tăng) | 6.50 (kèo tăng) |
| Nguồn 20 | 1.74 | 3.85 | 3.95 |
| Nguồn 21 | 1.75 (kèo tăng) | 3.75 (kèo giảm) | 4.33 (kèo tăng) |
| Nguồn 22 | 1.75 (kèo tăng) | 3.74 (kèo giảm) | 3.95 (kèo giảm) |
| Nguồn 23 | 1.49 (kèo giảm) | 4.50 (kèo tăng) | 6.25 (kèo tăng) |
| Nguồn 24 | 1.45 (kèo giảm) | 4.40 (kèo tăng) | 5.78 (kèo giảm) |
| Nguồn 25 | 1.68 (kèo giảm) | 3.61 (kèo giảm) | 3.98 (kèo tăng) |
| Nguồn 26 | 1.72 | 3.75 | 4.00 |
| Nguồn 27 | 1.50 (kèo giảm) | 4.50 (kèo tăng) | 6.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 28 | 1.52 (kèo giảm) | 4.60 (kèo tăng) | 6.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 29 | 1.71 | 3.75 (kèo tăng) | 4.10 (kèo tăng) |
| Nguồn 30 | 1.79 | 4.00 | 4.33 |
| Nguồn 31 | 1.77 | 3.85 | 4.10 |
| Nguồn 32 | 1.76 (kèo giảm) | 4.00 | 4.30 |
| Nguồn 33 | 1.69 | 4.00 | 4.30 |
| Nguồn 34 | 1.73 (kèo tăng) | 3.80 (kèo giảm) | 4.15 |
| Nguồn 35 | 1.75 | 3.80 | 4.10 |
| Nguồn 36 | 1.72 | 3.70 | 4.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 37 | 1.76 (kèo tăng) | 3.84 (kèo giảm) | 4.11 (kèo tăng) |
| Nguồn 38 | 1.73 (kèo tăng) | 3.70 (kèo giảm) | 4.10 |
| Nguồn 39 | 1.76 | 3.80 | 4.20 |
| Nguồn 40 | 1.43 (kèo giảm) | 4.70 (kèo tăng) | 6.25 (kèo tăng) |
| Nguồn 41 | 1.67 | 4.00 | 4.75 (kèo giảm) |
| Nguồn 42 | 1.48 (kèo giảm) | 4.50 (kèo tăng) | 6.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 43 | 1.75 (kèo tăng) | 4.00 | 4.36 |
| Nguồn 44 | 1.75 (kèo giảm) | 3.65 (kèo giảm) | 3.65 (kèo tăng) |
| Nguồn 45 | 1.47 (kèo giảm) | 4.30 (kèo tăng) | 5.40 (kèo tăng) |
| Nguồn 47 | 1.79 (kèo tăng) | 4.00 (kèo giảm) | 4.33 (kèo giảm) |
| Nguồn 48 | 1.40 (kèo giảm) | 4.00 (kèo tăng) | 4.75 (kèo tăng) |
| Nguồn 49 | 1.77 (kèo tăng) | 3.85 | 4.10 (kèo tăng) |
| Nguồn 50 | 1.73 | 3.80 | 4.20 |
| Nguồn 51 | 1.77 | 3.91 | 4.17 |
| Nguồn 52 | 1.78 | 3.80 | 4.05 (kèo giảm) |
| Nguồn 53 | 1.80 | 4.00 | 4.30 |
| Nguồn 54 | 1.67 | 3.80 | 4.00 |
| Nguồn 55 | 1.46 (kèo giảm) | 4.78 (kèo tăng) | 6.71 (kèo tăng) |
| Nguồn 56 | 1.81 (kèo tăng) | 3.95 (kèo giảm) | 4.22 (kèo giảm) |
| Nguồn 57 | 1.58 | 3.75 (kèo tăng) | 4.40 |
| Nguồn 58 | 1.77 (kèo tăng) | 3.90 (kèo tăng) | 4.20 (kèo tăng) |
| Nguồn 59 | 1.67 | 4.00 | 4.75 (kèo giảm) |
| Nguồn 60 | 1.76 (kèo tăng) | 3.80 (kèo giảm) | 4.17 |
| Nguồn 61 | 1.39 (kèo giảm) | 4.40 (kèo tăng) | 6.18 (kèo tăng) |
| Nguồn 62 | 1.68 | 3.61 | 3.98 |
| Nguồn 64 | 1.70 | 3.90 (kèo tăng) | 4.10 (kèo giảm) |
| Nguồn 65 | 1.50 (kèo giảm) | 4.50 (kèo tăng) | 6.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 66 | 1.75 | 3.85 | 4.20 |
| Nguồn 67 | 1.78 | 3.85 (kèo tăng) | 4.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 68 | 1.44 (kèo giảm) | 4.20 (kèo tăng) | 5.80 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.73 | 3.90 | 4.20 |
Thống kê trận đấu
1.28 2.29 xG (bàn kỳ vọng)
43% 57% Kiểm soát bóng
15 22 Dứt điểm
9 9 Sút trúng đích
2 3 Cơ hội ngon
5 3 Phạt góc
11 13 Phạm lỗi
11 1 Việt vị
3 2 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
3 L. Davis -
43 T. Mendel-Idowu -
38 D. Maeda -
40 C. Compton -
37 K. Scherpen -
24 J. Greaves -
10 J. Enciso -
21 C. Ogbene -
23 S. Lukić
Dự bị
-
14 B. De Cordova-Reid -
11 L. Cullen -
2 J. Joseph -
7 W. Burns -
37 W. Alves -
29 A. McCarthy -
15 H. Souttar -
50 T. Neale -
60 R. Carr
Diễn biến trận đấu
40'
O. Aluko Phạm lỗi
Hết hiệp 1 · 0-0
C. Humphreys Phạm lỗi
49'
J. Clarke Phạm lỗi
54'
61'
vào: B. De Cordova-Reid, ra: C. Chaplin
61'
vào: L. Cullen, ra: A. Bristrić
S. W. Egeli 1-0 kiến tạo: J. Clarke
62'
vào: L. Davis, ra: A. Ouattara
63'
C. Kipré Phạm lỗi
65'
67'
O. Aluko 1-1 kiến tạo: B. De Cordova-Reid
70'
L. Page Phạm lỗi
M. Núñez 2-1 kiến tạo: C. Akpom
71'
74'
vào: J. Joseph, ra: W. Coulibaly
vào: T. Mendel-Idowu, ra: K. McAteer
80'
M. Núñez 3-1 kiến tạo: C. Humphreys
90'+1
vào: C. Compton, ra: M. Núñez
90'+4
Kết thúc trận · 3-1
Lịch sử đối đầu (23 trận)
6 Ipswich Town 8 Hòa 9 Leicester City
2.74 Bàn/trận TB
26% Tỷ lệ thắng Ipswich Town
39% Tỷ lệ thắng Leicester City
Những lần gặp gần nhất
- 26/08/2026 Ipswich Town 3-1 Leicester City
- 07/03/2026 Ipswich Town 1-1 Leicester City
- 13/12/2025 Leicester City 3-1 Ipswich Town
- 18/05/2025 Leicester City 2-0 Ipswich Town
- 02/11/2024 Ipswich Town 1-1 Leicester City
- 23/01/2024 Leicester City 1-1 Ipswich Town
- 27/12/2023 Ipswich Town 1-1 Leicester City
- 22/02/2014 Leicester City 3-0 Ipswich Town
+ 2 trận khác
Các trận vòng 2 Bóng đá
- 26/08 Cardiff City 1-2 Norwich City
- 26/08 Doncaster Rovers 1-3 Middlesbrough
- 26/08 Blackpool 1-4 Lincoln City
- 26/08 Barnsley 3-2 Crewe Alexandra
- 26/08 Southampton 1-4 West Ham United
- 26/08 Sheffield Wednesday 0-2 Wolverhampton
- 26/08 Plymouth Argyle 2-4 Coventry City
- 26/08 Blackburn Rovers 1-2 Sheffield United
- 26/08 Stoke City 1-1 Hull City
- 26/08 Watford 1-5 Peterborough United
- 26/08 Cambridge United 0-1 Millwall
- 26/08 Walsall 0-0 Leyton Orient
Kết quả vòng 1 Bóng đá
- 07/08 Bristol City 0-1 Walsall
- 08/08 Wolverhampton 3-0 Port Vale
- 08/08 Wycombe Wanderers 1-2 Stevenage
- 08/08 Middlesbrough 1-0 Wrexham
- 08/08 Cambridge United 2-1 Barnet
- 08/08 Queens Park Rangers 1-1 Millwall
- 08/08 West Ham United 3-1 Portsmouth
- 08/08 Leicester City 1-0 Northampton Town
- 08/08 Burnley 1-1 Notts County
- 08/08 Gillingham 0-3 Luton Town
- 08/08 Swansea City 0-1 Birmingham City
- 08/08 Norwich City 4-1 Milton Keynes Dons