Independiente Rivadavia thắng Rosario Central 2-0 ở VĐQG Argentina (Bảng B · Vòng 12), đá lúc 08:15 ngày 23/03/2026 (giờ Việt Nam), tại Estadio Bautista Gargantini.
Thống kê nổi bật
28% Kiểm soát bóng 72%
8 Dứt điểm 13
3 Phạt góc 3
0 Thẻ vàng 2
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại · Group B
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | | 29 | 15 | 8 | 6 | +13 | 53 |
| 3 | | 29 | 15 | 8 | 6 | +10 | 53 |
Thống kê trận đấu
0.61 1.01 xG (bàn kỳ vọng)
28% 72% Kiểm soát bóng
8 13 Dứt điểm
4 3 Sút trúng đích
2 2 Cơ hội ngon
3 3 Phạt góc
14 10 Phạm lỗi
1 2 Việt vị
0 2 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
10 M. Fernández -
8 L. Bucca -
2 L. Costa -
27 D. Crego -
3 J. M. Elordi -
21 E. G. Riga -
13 A. Osella -
11 G. Ríos -
34 S. Moreyra -
20 A. Riep -
32 K. Vázquez -
45 L. Sábato
Dự bị
-
22 E. Copetti -
27 G. Duarte -
33 A. Soto -
1 J. Broun -
2 C. Quintana -
47 L. Raffin -
42 E. Verón -
31 F. Navarro -
35 L. Ramos -
11 Á. Di María -
39 F. Oviedo -
26 G. Cantizano
Diễn biến trận đấu
L. Gómez 1-0
16'
A. Arce 2-0
29'
Hết hiệp 1 · 2-0
61'
vào: E. Copetti, ra: G. Fernández
67'
E. Copetti Phạm lỗi
vào: M. Fernández, ra: R. Atencio
71'
76'
A. Sández Phạm lỗi
vào: L. Bucca, ra: F. Sartori
82'
vào: L. Costa, ra: T. Bottari
89'
vào: J. M. Elordi, ra: L. Gómez
90'
Kết thúc trận · 2-0
Lịch sử đối đầu (2 trận)
1 Independiente Rivadavia 1 Hòa 0 Rosario Central
2.00 Bàn/trận TB
50% Tỷ lệ thắng Independiente Rivadavia
0% Tỷ lệ thắng Rosario Central
Những lần gặp gần nhất
- 23/03/2026 Independiente Rivadavia 2-0 Rosario Central
- 05/11/2024 Independiente Rivadavia 1-1 Rosario Central
Bảng xếp hạng VĐQG Argentina · Group B (hiện tại)
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT-BB | HS | Đ | Phong độ* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 29 | 15 | 9 | 5 | 34-24 | +10 | 54 | WDWLD |
| 2 | | 29 | 15 | 8 | 6 | 40-27 | +13 | 53 | WWDWW |
| 3 | | 29 | 15 | 8 | 6 | 46-36 | +10 | 53 | DLDWW |
| 4 | | 30 | 15 | 6 | 9 | 40-37 | +3 | 51 | WWDDD |
| 5 | | 29 | 15 | 4 | 10 | 40-25 | +15 | 49 | WDWLW |
| 6 | | 29 | 13 | 9 | 7 | 31-23 | +8 | 48 | LWWWD |
| 7 | | 29 | 10 | 11 | 8 | 29-25 | +4 | 41 | LLWWW |
| 8 | | 29 | 10 | 10 | 9 | 26-25 | +1 | 40 | DWWLD |
| 9 | | 30 | 12 | 4 | 14 | 35-41 | -6 | 40 | LDDWL |
| 10 | | 30 | 7 | 12 | 11 | 31-31 | 0 | 33 | LDLLL |
| 11 | | 29 | 8 | 9 | 12 | 31-35 | -4 | 33 | DLWWL |
| 12 | | 30 | 7 | 10 | 13 | 28-33 | -5 | 31 | WLDLL |
| 13 | | 29 | 8 | 7 | 14 | 31-38 | -7 | 31 | LWDDD |
| 14 | | 29 | 2 | 10 | 17 | 20-41 | -21 | 16 | LLLWL |
| 15 | | 29 | 3 | 5 | 21 | 13-41 | -28 | 14 | WLLLL |
* Phong độ là 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường (giải + cúp), không riêng giải này — có thể khác số trận ở cột Tr/T/H/B. Đọc từ trái sang phải: ô đầu tiên là trận mới nhất. W thắng · D hòa · L thua.
Bảng xếp hạng và phong độ tính đến thời điểm hiện tại, không phải lúc trận này diễn ra.