IMT Novi Beograd thắng Mladost Lucani 2-0 ở Super Liga (Vòng 7), đá lúc 02:00 ngày 31/08/2026 (giờ Việt Nam), tại Stadion FK Bežanija.
Thống kê nổi bật
57% Kiểm soát bóng 43%
14 Dứt điểm 3
4 Phạt góc 0
1 Thẻ vàng 0
Chơi hay nhất
- 7,7 Moussa Sissako IMT Novi Beograd
- 7,6 Charly Keita IMT Novi Beograd
- 7,5 Stefan Šapić IMT Novi Beograd
Chi tiết kèo
Chưa có dữ liệu tỷ lệ kèo cho trận này.
Thống kê trận đấu
57% 43% Kiểm soát bóng
14 3 Dứt điểm
5 0 Sút trúng đích
4 0 Phạt góc
18 11 Phạm lỗi
0 3 Việt vị
1 0 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
12 K. Gicic -
28 A. Milanovic -
15 A. Sedlar -
8 L. Lukovic -
20 D. Radivojevic -
23 D. Akrofi -
19 T. Cojic -
11 Juninho -
99 C. Keita
Dự bị
-
21 N. Popovic -
28 N. Boranijasevic -
20 A. Milosevic -
14 T. Bondarenko -
9 P. Bojic -
24 V. Markovic -
18 F. Zunic -
42 J. Djurkovic -
27 N. Radic -
39 John Mary -
36 D. Djokic
Chơi hay nhất
7,7 Moussa Sissako IMT Novi Beograd
2 lần tắc bóng
7,6 Charly Keita IMT Novi Beograd
1 bàn · 1 cú sút trúng đích · 1 lần tắc bóng
7,5 Stefan Šapić IMT Novi Beograd
1 lần tắc bóng
IMT Novi Beograd
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Ognjen Čančarević TM | 90' | 6,3 | – | 0 | – | 15/27 | – | – |
| 5 Moussa Sissako HV | 90' | 7,7 | – | 0 | – | 55/60 | – | 2 |
| 65 Stefan Šapić HV | 90' | 7,5 | – | 0 | – | 45/50 | – | 1 |
| 2 Julián Delmás HV | 90' | 7,2 | – | 0 | 0/1 | 30/41 | 1 | – |
| 3 Iván Martos HV | 90' | 7,0 | – | 0 | – | 43/52 | – | 1 |
| 22 Vasilije Novicic TV | 90' | 7,3 | – | 0 | 1/3 | 49/57 | – | 1 |
| 27 Vladimir Radočaj TV | 89' | 7,2 | – | 0 | 2/5 | 19/24 | – | – |
| 7 Nikola Glišić TV | 80' | 6,5 | – | 0 | – | 21/26 | – | 1 |
| 14 Ibrahima Kebe TV | 76' | 7,0 | – | 0 | 0/1 | 51/59 | 4 | 1 |
| 19 T. Cojic TV DB | 15' | 6,9 | – | 1 | – | 3/4 | 1 | – |
| 23 D. Akrofi TV DB | 1' | – | – | 0 | – | – | – | – |
| 18 Wendkuuni Tiendrébéogo TĐ | 89' | 7,3 | 1 | 0 | 1/2 | 28/38 | 1 | 1 |
| 50 Cvijetic TĐ | 75' | 6,2 | – | 0 | – | 22/27 | – | 1 |
| 99 Charly Keita TĐ DB | 14' | 7,6 | 1 | 0 | 1/1 | 3/4 | – | 1 |
| 8 Luka Luković TĐ DB | 10' | 6,3 | – | 0 | – | 2/4 | – | – |
| Đorđe Radivojević | 1' | – | – | 0 | – | – | – | – |
Mladost Lucani
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Saša Stamenković TM | 90' | 6,9 | – | 0 | – | 27/43 | – | – | 3 |
| 17 Aleksandar Varjačić HV | 90' | 6,5 | – | 0 | – | 24/35 | – | 3 | – |
| 7 Nikola Andrić HV | 90' | 6,5 | – | 0 | – | 44/51 | – | 1 | – |
| 44 Miloš Cvetković HV | 90' | 6,3 | – | 0 | – | 29/34 | 2 | 2 | – |
| 30 Nikola Ćirković HV | 90' | 6,3 | – | 0 | – | 45/54 | – | 1 | – |
| 12 Milan Joksimović HV | 85' | 6,2 | – | 0 | – | 24/33 | – | – | – |
| 18 Filip Žunić HV DB | 45' | 6,5 | – | 0 | – | 17/27 | 1 | – | – |
| 88 Vasil Tašovski TV | 90' | 6,5 | – | 0 | 0/1 | 23/26 | – | – | – |
| 25 Jovan Ćirić TV | 77' | 6,5 | – | 0 | 0/1 | 8/11 | – | 1 | – |
| 29 Dušan Jovančić TV | 64' | 6,7 | – | 0 | – | 17/25 | – | – | – |
| 5 Veljko Kijevčanin TV | 45' | 6,7 | – | 0 | – | 8/11 | – | – | – |
| 24 Vukašin Marković TV DB | 26' | 6,7 | – | 0 | – | 11/13 | – | 2 | – |
| 9 Petar Bojić TV DB | 25' | 6,5 | – | 0 | – | 2/5 | – | – | – |
| 22 João TĐ | 65' | 5,3 | – | 0 | – | 7/13 | – | – | – |
| 39 John Uzuegbunam TĐ DB | 8' | 6,5 | – | 0 | – | 0/1 | – | – | – |
| David Đokić | 13' | 6,5 | – | 0 | – | 3/4 | – | – | – |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
J. Tiendrebeogo 1-0
37'
46'
vào: F. Zunic, ra: V. Kijevcanin
Nikola Glišić
61'
64'
vào: V. Markovic, ra: D. Jovancic
65'
vào: P. Bojic, ra: M. Todosijevic
vào: T. Cojic, ra: L. Cvijetic
75'
vào: L. Lukovic, ra: N. Glisic
80'
C. Keita 2-0 kiến tạo: T. Cojic
84'
85'
vào: John Mary, ra: M. Joksimovic
vào: D. Radivojevic, ra: V. Radocaj
90'+1
vào: D. Akrofi, ra: J. Tiendrebeogo
90'+2