Huracán thắng Rosario Central 3-1 ở VĐQG Argentina (Clausura · Bảng B · Vòng 14), đá lúc 03:30 ngày 13/04/2026 (giờ Việt Nam), tại Estadio Tomas Adolfo Duco.
Thống kê nổi bật
43% Kiểm soát bóng 57%
16 Dứt điểm 7
10 Phạt góc 3
1 Thẻ vàng 2
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại · Group B
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | | 29 | 15 | 8 | 6 | +13 | 53 |
| 7 | | 29 | 10 | 11 | 8 | +4 | 41 |
Thống kê trận đấu
2.09 0.51 xG (bàn kỳ vọng)
43% 57% Kiểm soát bóng
16 7 Dứt điểm
8 1 Sút trúng đích
3 2 Cơ hội ngon
10 3 Phạt góc
15 8 Phạm lỗi
1 0 Việt vị
1 2 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
17 J. Bisanz -
52 F. Kalinger -
8 L. Gil -
3 L. Carrizo -
21 H. Nervo -
32 S. Meza -
4 F. Vera -
19 L. Lescano -
14 A. Martínez -
23 T. Peralta -
11 E. Ramírez -
26 L. Sequeira
Dự bị
-
13 G. Ávila -
5 F. Ibarra -
8 J. Campaz -
9 A. Véliz -
23 C. Ledesma -
7 M. Cabrera -
52 F. Castorani -
51 M. Vicente -
41 L. Rios -
35 L. Ramos -
39 F. Oviedo -
26 G. Cantizano
Diễn biến trận đấu
2'
E. Copetti 0-1 kiến tạo: E. Giménez
45'+1
45'+2
E. Giménez Phạm lỗi
J. Caicedo 1-1 (P)
45'+3
Hết hiệp 1 · 1-1
59'
vào: F. Ibarra, ra: V. Pizarro
vào: F. Kalinger, ra: I. Campo
59'
E. Ojeda Phạm lỗi
63'
71'
vào: J. Campaz, ra: J. Fernández
75'
F. Navarro Phạm lỗi
77'
vào: A. Véliz, ra: F. Navarro
J. Bisanz 2-1
85'
vào: L. Carrizo, ra: F. Waller
88'
H. Nervo 3-1 kiến tạo: J. Bisanz
90'
Kết thúc trận · 3-1
Lịch sử đối đầu (15 trận)
9 Huracán 2 Hòa 4 Rosario Central
2.53 Bàn/trận TB
60% Tỷ lệ thắng Huracán
27% Tỷ lệ thắng Rosario Central
Những lần gặp gần nhất
- 13/04/2026 Huracán 3-1 Rosario Central
- 19/05/2025 Rosario Central 0-1 Huracán
- 28/07/2024 Rosario Central 0-1 Huracán
- 21/03/2023 Huracán 0-2 Rosario Central
- 11/06/2022 Huracán 2-0 Rosario Central
- 12/12/2021 Rosario Central 1-4 Huracán
- 25/01/2020 Rosario Central 2-1 Huracán
- 27/01/2019 Huracán 2-1 Rosario Central
+ 2 trận khác
Bảng xếp hạng VĐQG Argentina · Group B (hiện tại)
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT-BB | HS | Đ | Phong độ* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 29 | 15 | 9 | 5 | 34-24 | +10 | 54 | WDWLD |
| 2 | | 29 | 15 | 8 | 6 | 40-27 | +13 | 53 | WWDWW |
| 3 | | 29 | 15 | 8 | 6 | 46-36 | +10 | 53 | DLDWW |
| 4 | | 30 | 15 | 6 | 9 | 40-37 | +3 | 51 | WDDDD |
| 5 | | 29 | 15 | 4 | 10 | 40-25 | +15 | 49 | WDWLW |
| 6 | | 29 | 13 | 9 | 7 | 31-23 | +8 | 48 | LWWWD |
| 7 | | 29 | 10 | 11 | 8 | 29-25 | +4 | 41 | LLWWW |
| 8 | | 29 | 10 | 10 | 9 | 26-25 | +1 | 40 | DWWLD |
| 9 | | 30 | 12 | 4 | 14 | 35-41 | -6 | 40 | DDWLD |
| 10 | | 29 | 7 | 12 | 10 | 31-30 | +1 | 33 | DLLLL |
| 11 | | 29 | 8 | 9 | 12 | 31-35 | -4 | 33 | DLWWL |
| 12 | | 29 | 8 | 7 | 14 | 31-38 | -7 | 31 | LWDDD |
| 13 | | 29 | 6 | 10 | 13 | 27-33 | -6 | 28 | LDLLL |
| 14 | | 29 | 2 | 10 | 17 | 20-41 | -21 | 16 | LLLWL |
| 15 | | 29 | 3 | 5 | 21 | 13-41 | -28 | 14 | WLLLL |
* Phong độ là 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường (giải + cúp), không riêng giải này — có thể khác số trận ở cột Tr/T/H/B. Đọc từ trái sang phải: ô đầu tiên là trận mới nhất. W thắng · D hòa · L thua.
Bảng xếp hạng và phong độ tính đến thời điểm hiện tại, không phải lúc trận này diễn ra.