IF Gnistan thắng HJK 3-2 ở VĐQG Phần Lan, đá lúc 19:00 ngày 23/08/2026 (giờ Việt Nam), tại Bolt Arena.
Dự đoán nhanh
-
HJK 59% - Hòa 22%
-
IF Gnistan 20%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng59%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | -0.5/1 | 0.80 | 0.96 |
| Tài xỉu | 3.5 | T1.20 | X0.62 |
1 1.61 X 4.15 2 4.54
Xem chi tiết kèo → Thống kê nổi bật
62% Kiểm soát bóng 38%
12 Dứt điểm 12
1 Phạt góc 7
2 Thẻ vàng 4
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | | 27 | 14 | 6 | 7 | +17 | 48 |
| 4 | | 27 | 11 | 9 | 7 | +7 | 42 |
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 59%
HJK 59% Hòa 22% 20% IF Gnistan
xG dự kiến 1.97 - 1.14
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 59%
Cả 2 ghi bàn 57%
Tài 1.580%
Tài 3.537%
Phạt góc tài 8.569%
Phạt góc tài 9.557%
Phạt góc tài 10.546%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: HJK (59%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 1.60 | 4.00 | 4.70 |
| Nguồn 2 | 1.59 (kèo giảm) | 4.25 (kèo tăng) | 4.92 (kèo tăng) |
| Nguồn 3 | 1.63 | 4.20 | 4.50 |
| Nguồn 4 | 1.57 (kèo giảm) | 4.20 (kèo tăng) | 4.80 (kèo tăng) |
| Nguồn 5 | 1.60 (kèo tăng) | 4.10 (kèo giảm) | 4.50 (kèo giảm) |
| Nguồn 6 | 1.57 (kèo giảm) | 4.00 | 4.75 (kèo tăng) |
| Nguồn 7 | 1.63 (kèo tăng) | 4.25 (kèo giảm) | 4.75 (kèo giảm) |
| Nguồn 8 | 1.67 | 4.05 | 4.50 |
| Nguồn 9 | 1.62 (kèo tăng) | 4.30 (kèo giảm) | 4.70 (kèo giảm) |
| Nguồn 10 | 1.52 (kèo tăng) | 3.98 (kèo giảm) | 4.30 (kèo giảm) |
| Nguồn 11 | 1.53 (kèo giảm) | 4.20 (kèo tăng) | 4.75 (kèo tăng) |
| Nguồn 12 | 1.60 (kèo tăng) | 4.00 (kèo giảm) | 4.20 (kèo giảm) |
| Nguồn 13 | 1.61 (kèo tăng) | 4.30 (kèo giảm) | 4.60 (kèo giảm) |
| Nguồn 14 | 1.66 (kèo tăng) | 4.33 (kèo giảm) | 4.63 (kèo giảm) |
| Nguồn 15 | 1.57 | 4.00 | 4.75 |
| Nguồn 16 | 1.61 (kèo tăng) | 4.11 (kèo giảm) | 4.48 (kèo giảm) |
| Nguồn 17 | 1.63 (kèo tăng) | 4.20 (kèo giảm) | 4.50 (kèo giảm) |
| Nguồn 18 | 1.60 (kèo tăng) | 4.10 (kèo giảm) | 4.40 (kèo giảm) |
| Nguồn 19 | 1.70 | 3.85 | 4.25 |
| Nguồn 20 | 1.60 (kèo tăng) | 3.65 (kèo giảm) | 4.10 (kèo giảm) |
| Nguồn 21 | 1.55 (kèo giảm) | 4.20 (kèo tăng) | 4.80 (kèo tăng) |
| Nguồn 22 | 1.65 | 4.00 | 4.20 |
| Nguồn 23 | 1.53 (kèo tăng) | 4.00 (kèo giảm) | 4.20 (kèo giảm) |
| Nguồn 24 | 1.63 (kèo tăng) | 4.19 (kèo giảm) | 4.49 (kèo giảm) |
| Nguồn 25 | 1.57 (kèo giảm) | 4.20 (kèo tăng) | 5.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 26 | 1.57 | 4.15 | 4.50 |
| Nguồn 27 | 1.62 (kèo tăng) | 4.10 (kèo giảm) | 4.51 (kèo giảm) |
| Nguồn 28 | 1.57 (kèo giảm) | 4.40 (kèo tăng) | 5.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 29 | 1.61 (kèo giảm) | 4.02 (kèo giảm) | 4.29 (kèo giảm) |
| Nguồn 30 | 1.53 (kèo giảm) | 4.00 (kèo tăng) | 4.60 (kèo tăng) |
| Nguồn 31 | 1.63 (kèo giảm) | 4.40 (kèo tăng) | 4.80 (kèo tăng) |
| Nguồn 32 | 1.63 (kèo tăng) | 4.20 (kèo giảm) | 4.40 (kèo giảm) |
| Nguồn 33 | 1.66 (kèo tăng) | 4.40 (kèo giảm) | 4.75 (kèo giảm) |
| Nguồn 34 | 1.60 (kèo tăng) | 4.20 (kèo giảm) | 4.60 (kèo giảm) |
| Nguồn 35 | 1.65 | 4.20 | 4.50 |
| Nguồn 36 | 1.60 (kèo tăng) | 4.20 (kèo giảm) | 4.60 (kèo giảm) |
| Nguồn 37 | 1.64 (kèo tăng) | 4.10 (kèo giảm) | 4.60 (kèo giảm) |
| Nguồn 38 | 1.64 (kèo tăng) | 4.33 (kèo tăng) | 4.56 (kèo giảm) |
| Nguồn 39 | 1.60 (kèo tăng) | 4.15 (kèo giảm) | 4.45 (kèo giảm) |
| Nguồn 40 | 1.58 (kèo tăng) | 4.20 (kèo giảm) | 4.75 (kèo tăng) |
| Nguồn 41 | 1.63 (kèo giảm) | 4.00 | 4.70 (kèo tăng) |
| Nguồn 42 | 1.66 (kèo tăng) | 3.80 (kèo giảm) | 4.25 (kèo giảm) |
| Nguồn 43 | 1.53 (kèo giảm) | 4.00 (kèo tăng) | 4.60 (kèo tăng) |
| Nguồn 44 | 1.64 (kèo giảm) | 4.10 (kèo giảm) | 4.45 (kèo tăng) |
| Nguồn 45 | 1.63 (kèo giảm) | 4.35 (kèo tăng) | 4.80 (kèo tăng) |
| Nguồn 46 | 1.64 | 4.15 | 4.50 |
| Nguồn 47 | 1.61 (kèo tăng) | 4.20 (kèo giảm) | 4.70 (kèo giảm) |
| Nguồn 48 | 1.55 | 4.15 (kèo giảm) | 4.20 (kèo giảm) |
| Nguồn 49 | 1.65 (kèo giảm) | 4.15 | 4.45 (kèo tăng) |
| Nguồn 50 | 1.62 (kèo tăng) | 4.00 (kèo giảm) | 4.33 (kèo giảm) |
| Nguồn 51 | 1.64 (kèo tăng) | 4.38 (kèo giảm) | 4.74 (kèo giảm) |
| Nguồn 52 | 1.67 | 4.05 | 4.40 |
| Nguồn 53 | 1.60 (kèo tăng) | 4.00 (kèo giảm) | 4.40 (kèo giảm) |
| Nguồn 54 | 1.61 (kèo giảm) | 4.53 (kèo tăng) | 5.13 (kèo tăng) |
| Nguồn 55 | 1.60 (kèo tăng) | 4.19 (kèo giảm) | 4.61 (kèo giảm) |
| Nguồn 56 | 1.57 (kèo tăng) | 3.60 (kèo giảm) | 4.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 57 | 1.58 (kèo tăng) | 4.10 (kèo giảm) | 4.50 (kèo giảm) |
| Nguồn 58 | 1.57 | 4.00 | 4.75 |
| Nguồn 59 | 1.65 (kèo tăng) | 4.33 (kèo giảm) | 4.63 (kèo giảm) |
| Nguồn 60 | 1.61 (kèo tăng) | 4.25 (kèo tăng) | 4.50 (kèo giảm) |
| Nguồn 61 | 1.56 (kèo giảm) | 4.05 (kèo tăng) | 4.60 (kèo tăng) |
| Nguồn 62 | 1.61 | 4.02 | 4.29 |
| Nguồn 63 | 1.65 (kèo tăng) | 4.30 (kèo giảm) | 4.50 (kèo giảm) |
| Nguồn 64 | 1.62 | 4.20 | 4.60 |
| Nguồn 65 | 1.57 (kèo giảm) | 4.10 (kèo tăng) | 4.60 (kèo giảm) |
| Nguồn 66 | 1.62 (kèo tăng) | 4.10 (kèo giảm) | 4.51 (kèo giảm) |
| Nguồn 67 | 1.66 | 3.80 | 4.25 |
| Nguồn 68 | 1.57 (kèo tăng) | 3.95 (kèo giảm) | 4.20 (kèo giảm) |
| Nguồn 69 | 1.67 | 4.25 | 4.65 |
| Nguồn 70 | 1.60 (kèo giảm) | 4.00 (kèo tăng) | 4.60 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.61 | 4.15 | 4.54 |
Thống kê trận đấu
1.55 1.51 xG (bàn kỳ vọng)
62% 38% Kiểm soát bóng
12 12 Dứt điểm
5 6 Sút trúng đích
1 7 Phạt góc
11 20 Phạm lỗi
1 0 Việt vị
2 4 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
15 J. Kallinen -
20 T. Pukki -
28 M. Ylitolva -
26 L. Lappalainen -
22 L. Möller -
1 J. Öst -
65 A. Nallo -
32 M. Guèye - 43 P. I. Ndir
Dự bị
-
13 O. Lyberopoulos -
7 A. Atarah -
10 J. Latonen -
11 D. Pérez -
40 J. Ojala -
2 B. Dahlström -
14 S. Eremenko -
27 O. Hannula
Diễn biến trận đấu
S. Haarala 1-0
23'
35'
vào: O. Lyberopoulos, ra: M. Juricka
V. Tikkanen 2-0 kiến tạo: L. Montano
45'+3
Hết hiệp 1 · 2-0
46'
vào: A. Atarah, ra: G. Europaeus
55'
61'
vào: J. Latonen, ra: S. Ylätupa
67'
68'
A. Akinyemi 2-1 kiến tạo: A. Atarah
70'
vào: T. Pukki, ra: Martin Kirilov
71'
vào: J. Kallinen, ra: A. Ring
71'
vào: M. Ylitolva, ra: K. Simojoki
72'
76'
vào: D. Pérez, ra: R. Eremenko
78'
83'
A. Akinyemi 2-2 kiến tạo: B. Milovanov
vào: L. Möller, ra: S. Haarala
86'
vào: L. Lappalainen, ra: A. Cicale
86'
89'
D. Pérez 2-3
90'+2
Kết thúc trận · 2-3
Lịch sử đối đầu (12 trận)
7 HJK 2 Hòa 3 IF Gnistan
3.83 Bàn/trận TB
58% Tỷ lệ thắng HJK
25% Tỷ lệ thắng IF Gnistan
Những lần gặp gần nhất
- 18/09/2026 IF Gnistan 1-1 HJK
- 23/08/2026 HJK 2-3 IF Gnistan
- 18/04/2026 IF Gnistan 0-3 HJK
- 10/03/2026 HJK 3-0 IF Gnistan
- 04/11/2025 IF Gnistan 2-2 HJK
- 03/10/2025 HJK 2-3 IF Gnistan
- 28/07/2025 IF Gnistan 2-4 HJK
- 22/04/2025 HJK 0-1 IF Gnistan
+ 2 trận khác