
Rachide Gnanou
Hậu vệ ·
IF Gnistan
Câu chuyện sự nghiệp Rachide Gnanou qua từng mùa
Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/08/2021, lúc anh rời AS Sonabel sang Vitesse FC, năm anh tròn 17 tuổi. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 2025 ở IF Gnistan tại VĐQG Phần Lan, nơi anh đóng góp 6 bàn. Mùa ấy rơi vào năm anh tròn 21 tuổi.
Ở cấp đội tuyển, trong các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 1 trận trong màu áo Burkina Faso. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 2025 tại VĐQG Phần Lan cùng IF Gnistan, với 6 bàn. Đó là năm anh tròn 21 tuổi. Anh đến IF Gnistan ngày 29/01/2025. Dữ liệu mùa 2026 tại VĐQG Phần Lan ghi nhận anh ra sân 6 trận. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 54 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 6 bàn cho IF Gnistan. Trong đội hình IF Gnistan, anh khoác áo số 24, có hợp đồng tới 31/12/2027.
Tiểu sử Rachide Gnanou
- Vị trí
- Hậu vệ
- Ngày sinh
- 16/11/2004 (21 tuổi)
- Quốc tịch
- Burkina Faso
- Chiều cao
- 186 cm
- Chân thuận
- Cả hai
- Số áo
- 24
- CLB hiện tại
- IF Gnistan
- Hợp đồng đến
- 31/12/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,3 triệu EUR (ước tính)
Rachide Gnanou đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Câu lạc bộ
- IF Gnistan
- Giải đấu
- VĐQG Phần Lan
- Số áo
- 24
- Gia nhập
- 29/01/2025
- Hợp đồng đến
- 31/12/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,3 triệu EUR (ước tính)
Thống kê Rachide Gnanou mùa 2026
- 6 Trận
- 493 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,61 xG
- 0,00 xA
- 1 Sút
- 1 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
- 6,85 Điểm trung bình
Phong độ gần đây của Rachide Gnanou
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 12-09 | AC Oulu | 1–2 | Không vào sân | — |
| 08-09 | Kuopion Palloseura | 1–1 | Không vào sân | — |
| 31-08 | Turun Palloseura | 1–1 | Không vào sân | — |
| 23-08 | HJK | 2–3 | Không vào sân | — |
| 17-08 | Ilves | 3–2 | Không vào sân | — |
Sự nghiệp Rachide Gnanou theo mùa
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| IF Gnistan | 2025 | VĐQG Phần Lan | 28 | 2337 | 6 | 0 | 7,05 |
| IF Gnistan | 2026 | VĐQG Phần Lan | 24 | 493 | 0 | 0 | 6,85 |
| IF Gnistan | — | Suomen Cup | 2 | 90 | 0 | 0 | 6,30 |
| Burkina Faso | 2026 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Lịch sử chuyển nhượng Rachide Gnanou
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/8/2021 | AS Sonabel | Vitesse FC | Không công bố |
| 1/9/2023 | Vitesse FC | — | Không công bố |
| 29/1/2025 | — | IF Gnistan | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Rachide Gnanou ở đội tuyển quốc gia
Burkina Faso 1 trận 0 bàn Lần gần nhất: 9/6/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Phần Lan · Lịch thi đấu IF Gnistan
Cập nhật lần cuối: 03:09 · 13/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.