HJK thắng FF Jaro 3-0 ở VĐQG Phần Lan, đá lúc 20:00 ngày 16/08/2026 (giờ Việt Nam), tại Bolt Arena.
Dự đoán nhanh
Kèo chính
Thống kê nổi bật
56% Kiểm soát bóng 44%
14 Dứt điểm 11
4 Phạt góc 4
0 Thẻ vàng 3
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | | 27 | 14 | 6 | 7 | +17 | 48 |
| 11 | | 26 | 4 | 8 | 14 | -27 | 20 |
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 68%
HJK 68% Hòa 19% 13% FF Jaro
xG dự kiến 2.35 - 0.94
Tỷ số hay gặp nhất 2-0
Tài 2.5 64%
Cả 2 ghi bàn 56%
Tài 1.583%
Tài 3.543%
Phạt góc tài 8.569%
Phạt góc tài 9.559%
Phạt góc tài 10.547%
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: HJK (68%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 1.33 (kèo tăng) | 5.00 (kèo giảm) | 7.50 (kèo tăng) |
| Nguồn 2 | 1.37 (kèo tăng) | 5.10 (kèo tăng) | 7.07 (kèo giảm) |
| Nguồn 3 | 1.31 (kèo giảm) | 5.90 (kèo tăng) | 8.60 (kèo tăng) |
| Nguồn 4 | 1.33 | 5.00 | 7.00 |
| Nguồn 5 | 1.33 (kèo tăng) | 4.90 (kèo giảm) | 6.75 (kèo giảm) |
| Nguồn 6 | 1.33 | 4.50 | 7.00 |
| Nguồn 7 | 1.38 (kèo tăng) | 5.10 (kèo giảm) | 6.90 (kèo giảm) |
| Nguồn 8 | 1.34 | 5.30 | 7.50 |
| Nguồn 9 | 1.38 (kèo tăng) | 5.20 (kèo giảm) | 6.80 (kèo giảm) |
| Nguồn 10 | 1.30 (kèo giảm) | 4.95 (kèo giảm) | 6.50 (kèo giảm) |
| Nguồn 11 | 1.37 (kèo giảm) | 5.90 (kèo tăng) | 9.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 12 | 1.30 | 5.00 | 7.00 |
| Nguồn 13 | 1.35 | 5.40 | 7.60 |
| Nguồn 14 | 1.34 (kèo giảm) | 6.01 (kèo tăng) | 8.80 (kèo tăng) |
| Nguồn 15 | 1.32 | 5.10 | 7.50 |
| Nguồn 16 | 1.31 | 5.26 | 7.59 |
| Nguồn 17 | 1.33 | 5.50 | 7.40 |
| Nguồn 18 | 1.31 | 5.70 | 8.30 |
| Nguồn 19 | 1.34 | 4.55 (kèo giảm) | 8.30 |
| Nguồn 20 | 1.28 | 4.75 | 7.00 |
| Nguồn 21 | 1.30 | 5.75 | 7.50 |
| Nguồn 22 | 1.33 (kèo tăng) | 4.75 | 6.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 23 | 1.33 | 5.40 | 8.00 |
| Nguồn 24 | 1.35 | 5.00 | 7.75 |
| Nguồn 25 | 1.35 | 5.18 (kèo tăng) | 7.49 (kèo tăng) |
| Nguồn 26 | 1.34 (kèo giảm) | 5.40 (kèo tăng) | 7.40 (kèo tăng) |
| Nguồn 27 | 1.33 | 4.60 | 6.50 |
| Nguồn 28 | 1.31 (kèo giảm) | 5.10 | 7.10 (kèo tăng) |
| Nguồn 29 | 1.32 (kèo giảm) | 5.75 (kèo tăng) | 8.00 |
| Nguồn 30 | 1.42 (kèo tăng) | 5.60 (kèo giảm) | 7.50 (kèo giảm) |
| Nguồn 31 | 1.37 (kèo tăng) | 4.90 (kèo giảm) | 7.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 32 | 1.30 | 5.50 | 8.00 |
| Nguồn 33 | 1.34 (kèo giảm) | 5.20 (kèo tăng) | 7.20 (kèo tăng) |
| Nguồn 34 | 1.36 (kèo giảm) | 5.00 | 7.40 (kèo tăng) |
| Nguồn 35 | 1.32 (kèo giảm) | 5.66 (kèo tăng) | 8.36 (kèo tăng) |
| Nguồn 36 | 1.35 (kèo tăng) | 5.25 | 7.00 |
| Nguồn 37 | 1.37 (kèo tăng) | 5.00 (kèo giảm) | 7.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 38 | 1.24 | 5.20 | 7.25 |
| Nguồn 39 | 1.22 | 5.19 | 7.40 |
| Nguồn 40 | 1.33 | 5.25 | 7.50 |
| Nguồn 41 | 1.32 | 5.10 | 7.50 |
| Nguồn 42 | 1.33 | 4.80 (kèo tăng) | 7.00 |
| Nguồn 43 | 1.35 (kèo giảm) | 5.40 (kèo tăng) | 8.10 (kèo tăng) |
| Nguồn 44 | 1.32 (kèo tăng) | 5.40 (kèo giảm) | 7.70 (kèo giảm) |
| Nguồn 45 | 1.31 (kèo giảm) | 5.40 (kèo tăng) | 8.10 (kèo tăng) |
| Nguồn 46 | 1.38 (kèo tăng) | 5.20 | 7.10 (kèo giảm) |
| Nguồn 47 | 1.33 (kèo tăng) | 5.00 | 7.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 48 | 1.35 | 5.53 | 7.83 |
| Nguồn 49 | 1.30 | 4.90 | 6.90 |
| Nguồn 50 | 1.36 | 4.90 | 7.50 |
| Nguồn 51 | 1.31 (kèo giảm) | 4.59 (kèo giảm) | 7.19 (kèo giảm) |
| Nguồn 52 | 1.30 (kèo tăng) | 5.00 | 7.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 53 | 1.33 (kèo tăng) | 5.95 (kèo giảm) | 8.39 (kèo giảm) |
| Nguồn 54 | 1.33 | 5.04 | 7.66 |
| Nguồn 55 | 1.23 | 4.80 | 7.00 |
| Nguồn 56 | 1.31 | 5.20 | 7.40 |
| Nguồn 57 | 1.32 | 5.10 | 7.50 |
| Nguồn 58 | 1.32 (kèo giảm) | 6.01 (kèo tăng) | 8.80 (kèo tăng) |
| Nguồn 59 | 1.36 (kèo giảm) | 5.25 | 7.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 60 | 1.36 | 5.13 (kèo tăng) | 6.66 (kèo giảm) |
| Nguồn 61 | 1.31 | 5.65 | 8.00 |
| Nguồn 62 | 1.35 | 5.00 | 7.75 |
| Nguồn 63 | 1.27 | 5.20 | 7.50 |
| Nguồn 64 | 1.35 | 5.18 (kèo tăng) | 7.49 (kèo tăng) |
| Nguồn 65 | 1.33 | 5.50 | 7.50 |
| Nguồn 66 | 1.35 (kèo tăng) | 4.90 | 6.50 (kèo giảm) |
| Nguồn 67 | 1.32 | 5.50 | 8.50 |
| Nguồn 68 | 1.33 | 5.00 | 7.00 |
| Đồng thuận | 1.33 | 5.19 | 7.49 |
Thống kê trận đấu
1.87 0.84 xG (bàn kỳ vọng)
56% 44% Kiểm soát bóng
14 11 Dứt điểm
5 1 Sút trúng đích
4 4 Phạt góc
12 13 Phạm lỗi
2 5 Việt vị
0 3 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
15 J. Kallinen -
13 K. Simojoki -
4 A. Ring -
29 S. Haarala -
26 L. Lappalainen -
1 J. Öst -
12 M. Haapanen -
31 M. Bogićević
Dự bị
-
5 A. Bjonbäck -
91 V. Vuorinen -
27 J. Vikström -
20 T. Söderström -
24 V. Lofs -
31 A. Finell - 17 J. Jaakso
-
18 E. Holmäng
Diễn biến trận đấu
A. Cicale 1-0 kiến tạo: M. Ylitolva
5'
M. Borchers 2-0 kiến tạo: Martin Kirilov
9'
Hết hiệp 1 · 2-0
48'
vào: J. Kallinen, ra: M. Guèye
60'
62'
vào: A. Bjonbäck, ra: J. Myrevik
62'
vào: V. Vuorinen, ra: R. Vikstrom
Martin Kirilov 3-0
68'
72'
vào: S. Haarala, ra: M. Borchers
73'
73'
vào: J. Vikström, ra: A. M. Sabriye
vào: K. Simojoki, ra: L. Montano
73'
78'
vào: L. Lappalainen, ra: T. Pukki
79'
81'
vào: V. Lofs, ra: O. K. Kawo
81'
vào: T. Söderström, ra: F. Ö. Ness
Kết thúc trận · 3-0
Lịch sử đối đầu (27 trận)
17 HJK 7 Hòa 3 FF Jaro
3.15 Bàn/trận TB
63% Tỷ lệ thắng HJK
11% Tỷ lệ thắng FF Jaro
Những lần gặp gần nhất
- 16/08/2026 HJK 3-0 FF Jaro
- 13/06/2026 FF Jaro 2-5 HJK
- 02/07/2025 HJK 2-3 FF Jaro
- 11/05/2025 FF Jaro 0-3 HJK
- 13/09/2015 FF Jaro 1-1 HJK
- 22/06/2015 HJK 4-0 FF Jaro
- 03/05/2015 HJK 3-0 FF Jaro
- 31/08/2014 FF Jaro 1-4 HJK
+ 2 trận khác