Hapoel Ramat Gan thắng Hapoel Haifa 2-0 ở Ligat Ha'al (Vòng 7), đá lúc 23:00 ngày 17/10/2026 (giờ Việt Nam), tại Sammy Ofer Stadium.
Dự đoán nhanh
Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | -0.5/1 | 0.86 | 0.81 |
| Tài xỉu | 3.5 | T1.29 | X0.57 |
1 1.70 X 4.00 2 3.90
Xem chi tiết kèo → Thống kê nổi bật
68% Kiểm soát bóng 32%
14 Dứt điểm 11
4 Phạt góc 0
2 Thẻ vàng 3
Chơi hay nhất
- 8,0 Luan Campos Hapoel Ramat Gan
- 7,8 D. Asanka Hapoel Ramat Gan
- 7,7 Goni Naor Hapoel Ramat Gan
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 50%
Hapoel Haifa 50% Hòa 50% 0% Hapoel Ramat Gan
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Hapoel Haifa (50%)
Mô hình thống kê tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 1.72 | 4.15 | 3.88 |
| Nguồn 2 | 1.67 | 3.80 | 3.90 |
| Nguồn 3 | 1.75 | 3.95 | 3.90 |
| Nguồn 4 | 1.70 | 4.00 | 4.00 |
| Nguồn 5 | 1.70 | 3.90 | 4.00 |
| Nguồn 6 | 1.73 | 3.95 | 4.10 |
| Nguồn 7 | 1.70 | 4.15 | 3.88 |
| Nguồn 8 | 1.74 | 4.45 | 3.96 |
| Nguồn 9 | 1.62 | 4.20 | 3.70 |
| Đồng thuận | 1.70 | 4.00 | 3.90 |
Thống kê trận đấu
68% 32% Kiểm soát bóng
14 11 Dứt điểm
4 3 Sút trúng đích
4 0 Phạt góc
10 15 Phạm lỗi
3 1 Việt vị
2 3 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
18 Itay Zafrani -
23 M. Ambar -
3 T. Arbel -
2 N. Cohen - 21 C Diakité
-
25 G. Diba -
14 W. Habiballa -
11 I. S. Fahima -
12 A. Ayias
Dự bị
-
22 A. Yanko -
8 I. Barnes -
20 C. Boniface -
24 T. Glazer -
33 F. Ibrahim -
17 O. Yitzhak -
21 I. Oli -
7 M. Plakushchenko -
16 A. Zur
Chơi hay nhất
8,0 Luan Campos Hapoel Ramat Gan
1 bàn · 2 đường chuyền tạo cơ hội · 2 cú sút trúng đích
7,8 D. Asanka Hapoel Ramat Gan
1 bàn · 1 cú sút trúng đích · 2 lần tắc bóng
7,7 Goni Naor Hapoel Ramat Gan
1 kiến tạo · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 1 lần tắc bóng
Hapoel Haifa
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Yoav Gerafi TM | 90' | 6,1 | 0 | 0 | 0/0 | 28/29 | 0 | 0 | 1 |
| 77 Arial Mendy HV | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 0/2 | 55/62 | 3 | 1 | 0 |
| 5 Ivan Kričak HV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 0/1 | 83/89 | 0 | 1 | 0 |
| 13 Dario Župarić HV | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 83/88 | 0 | 1 | 0 |
| 4 Dor Malul HV | 67' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 69/81 | 0 | 2 | 0 |
| 2 Noam Cohen HV DB | 23' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 28/30 | 1 | 1 | 0 |
| 55 Naor Sabag TV | 90' | 5,9 | 0 | 0 | 0/1 | 60/67 | 1 | 1 | 0 |
| 7 Liran Rotman TV | 67' | 6,2 | 0 | 0 | 0/2 | 24/28 | 1 | 0 | 0 |
| 15 Yaad Gonen TV | 67' | 6,1 | 0 | 0 | 0/0 | 21/26 | 0 | 0 | 0 |
| 10 Shay Elias TV | 60' | 6,0 | 0 | 0 | 0/0 | 8/15 | 0 | 0 | 0 |
| 8 Cheick Keita TV | 57' | 6,1 | 0 | 0 | 0/0 | 61/66 | 0 | 1 | 0 |
| 17 Alon Turgeman TĐ | 72' | 6,2 | 0 | 0 | 2/2 | 17/23 | 0 | 1 | 0 |
| 14 Wahib Habiballa TĐ DB | 18' | 6,5 | 0 | 0 | 1/2 | 13/14 | 0 | 0 | 0 |
Hapoel Ramat Gan
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 55 Amit Raif TM | 90' | 7,6 | 0 | 0 | 0/0 | 22/31 | 0 | 0 | 4 |
| 11 D. Asanka HV | 90' | 7,8 | 1 | 0 | 1/1 | 19/23 | 0 | 2 | 0 |
| 5 Jota Gonçalves HV | 90' | 7,6 | 0 | 0 | 0/0 | 33/38 | 0 | 5 | 0 |
| 4 Márcio Silva HV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 16/17 | 0 | 1 | 0 |
| 3 Daniel Tischler HV | 76' | 7,1 | 0 | 0 | 0/1 | 21/23 | 0 | 0 | 0 |
| 17 Or Yitzhak HV DB | 14' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 3/4 | 0 | 1 | 0 |
| 66 Srđan Mijailović TV | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 32/38 | 0 | 3 | 0 |
| 10 Moshe Semel TV | 85' | 7,2 | 0 | 0 | 0/4 | 21/30 | 3 | 3 | 0 |
| 6 Goni Naor TV | 76' | 7,7 | 0 | 1 | 0/2 | 31/35 | 1 | 1 | 0 |
| 24 Tamir Glazer TV DB | 14' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 7/7 | 0 | 2 | 0 |
| 20 Christopher Boniface TV DB | 14' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 4/5 | 0 | 0 | 0 |
| 7 Maxim Plakushchenko TV DB | 5' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 2/3 | 0 | 0 | 0 |
| 99 Luan Campos TĐ | 81' | 8,0 | 1 | 0 | 2/3 | 16/20 | 2 | 0 | 0 |
| 9 Marius Noubissi TĐ | 76' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 14/25 | 1 | 0 | 0 |
| 8 I. Barnes TĐ DB | 9' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 3/7 | 0 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
34'
Daniel Tishler
51'
Marcio Silva
Dario Župarić
53'
C Keita
57'
59'
David Asanka 0-1 kiến tạo: Getachew Yabelo
vào: C Diakité, ra: Shai Elias
60'
Arial Mendy
64'
vào: Noam Cohen, ra: Dor Malul
67'
vào: Israel Sali Pahima, ra: yaad gonen
67'
vào: Itai Zafrani, ra: Liran Rotman
67'
69'
Luan De Campos Cristino Da Silva 0-2 kiến tạo: Goni Naor
vào: Wahib·Habiballa, ra: Alon Turgeman
72'
76'
vào: omer yizhak, ra: Daniel Tishler
76'
vào: Tamir Glazer, ra: Goni Naor
76'
vào: Christopher Boniface, ra: Marius Noubissi
81'
vào: idan baranes, ra: Luan De Campos Cristino Da Silva
84'
David Asanka
85'
vào: Maxim Plakushchenko, ra: Moshe Semel