Haiti thắng Trinidad and Tobago 3-2 ở CONCACAF Nations League (Hạng A · Bảng A · Vòng 1), đá lúc 07:20 ngày 25/09/2026 (giờ Việt Nam), tại Sabina Park.
Dự đoán nhanh
-
Haiti 59% - Hòa 24%
-
Trinidad and Tobago 17%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng59%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
Thống kê nổi bật
69% Kiểm soát bóng 31%
22 Dứt điểm 11
6 Phạt góc 3
1 Thẻ vàng 1
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại · Group A
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | | 4 | 3 | 0 | 1 | +4 | 9 |
| 5 | | 4 | 0 | 1 | 3 | -3 | 1 |
Chơi hay nhất
- 8,7 Wilson Isidor Haiti
- 8,3 Garven-Michee Metusala Haiti
- 7,9 Hannes Delcroix Haiti
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 59%
Haiti 59% Hòa 24% 17% Trinidad and Tobago
xG dự kiến 2.03 - 1.31
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 51%
Cả 2 ghi bàn 49%
Tài 1.575%
Tài 3.532%
Phạt góc tài 8.559%
Phạt góc tài 9.547%
Phạt góc tài 10.535%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Haiti (59%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 1.53 | 4.00 | 5.69 |
| Nguồn 3 | 1.50 | 4.20 | 4.75 |
| Nguồn 5 | 1.57 | 3.90 | 5.50 |
| Nguồn 7 | 1.53 | 3.80 | 5.75 |
| Nguồn 10 | 1.57 | 3.70 | 4.93 |
| Nguồn 11 | 1.57 | 4.20 | 5.80 |
| Nguồn 13 | 1.60 | 3.90 | 5.25 |
| Nguồn 14 | 1.58 | 3.75 | 5.00 |
| Nguồn 16 | 1.47 | 3.90 | 5.35 |
| Nguồn 18 | 1.57 | 4.07 | 5.73 |
| Nguồn 19 | 1.52 | 3.64 | 5.13 |
| Nguồn 21 | 1.58 | 3.70 | 4.70 |
| Nguồn 22 | 1.57 | 3.80 | 5.50 |
| Đồng thuận | 1.57 | 3.90 | 5.35 |
Thống kê trận đấu
2.37 0.75 xG (bàn kỳ vọng)
69% 31% Kiểm soát bóng
22 11 Dứt điểm
8 5 Sút trúng đích
4 4 Cơ hội ngon
6 3 Phạt góc
11 14 Phạm lỗi
2 0 Việt vị
1 1 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
23 J. Duverger -
12 J. Mednard -
13 D. Lacroix -
3 F. Dulysse -
22 J. Duverne -
15 R. Providence -
10 J. Bellegarde -
14 D. Simon -
20 F. Pierrot -
19 Y. Fortune -
9 K. Quetant
Dự bị
-
1 J. Brice - 21 J. Wickham
- 4 J. Joseph
-
2 D. Payne -
6 A. D. Gannes -
9 D. David -
12 D. Gilbert -
20 R. Gill - 10 L. Phillip
-
13 R. Moore
Chơi hay nhất
8,7 Wilson Isidor Haiti
1 bàn · 2 kiến tạo · 2 đường chuyền tạo cơ hội
8,3 Garven-Michee Metusala Haiti
1 bàn · 1 cú sút trúng đích · 2 lần tắc bóng
7,9 Hannes Delcroix Haiti
1 cú sút trúng đích · 2 lần tắc bóng
Haiti
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Alexandre Pierre TM | 98' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 29/29 | 0 | 0 | 3 |
| 4 Garven-Michee Metusala HV | 98' | 8,3 | 1 | 0 | 1/2 | 95/97 | 0 | 2 | 0 |
| 5 Hannes Delcroix HV | 98' | 7,9 | 0 | 0 | 1/2 | 88/92 | 0 | 2 | 0 |
| 2 Carlens Arcus C HV | 98' | 7,0 | 0 | 0 | 0/1 | 58/61 | 2 | 3 | 0 |
| 8 Martin Expérience HV | 98' | 6,8 | 0 | 0 | 0/1 | 50/58 | 2 | 2 | 0 |
| 17 Danley Jean Jacques TV | 84' | 7,7 | 0 | 0 | 2/2 | 42/48 | 1 | 3 | 0 |
| 11 Louicius Don Deedson TV | 69' | 6,7 | 0 | 0 | 0/2 | 18/19 | 1 | 0 | 0 |
| 7 Fafà Picault TV | 58' | 7,7 | 1 | 0 | 1/1 | 25/28 | 1 | 1 | 0 |
| 6 Carl Fred Sainté TV | 58' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 29/34 | 0 | 1 | 0 |
| 10 Jean-Ricner Bellegarde TV DB | 40' | 7,3 | 0 | 0 | 0/0 | 26/31 | 5 | 0 | 0 |
| 18 Wilson Isidor TĐ | 98' | 8,7 | 1 | 2 | 1/5 | 7/11 | 2 | 0 | 0 |
| 21 Dany Jean TĐ | 58' | 6,6 | 0 | 0 | 1/2 | 24/25 | 1 | 0 | 0 |
| 9 Kenny Quetant TĐ DB | 40' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 9/13 | 1 | 0 | 0 |
| 19 Yassin Fortune TĐ DB | 40' | 6,3 | 0 | 0 | 1/2 | 6/8 | 1 | 0 | 0 |
| 15 R. Providence TĐ DB | 29' | 6,9 | 0 | 0 | 0/2 | 12/14 | 0 | 0 | 0 |
| 20 Frantzdy Pierrot TĐ DB | 14' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 1/1 | 0 | 0 | 0 |
Trinidad and Tobago
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 D. Smith TM | 66' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 26/34 | 0 | 0 | 1 |
| 1 J. Brice TM DB | 32' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 2/7 | 0 | 0 | 3 |
| 17 J. Garcia HV | 98' | 6,7 | 0 | 0 | 1/1 | 33/37 | 0 | 1 | 0 |
| 23 N. Powder HV | 98' | 6,0 | 0 | 0 | 0/0 | 27/31 | 0 | 0 | 0 |
| 19 Rio Cardines HV | 65' | 6,6 | 0 | 1 | 0/0 | 9/14 | 3 | 0 | 0 |
| 5 J. Trimmingham HV | 45' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 21/22 | 0 | 3 | 0 |
| 2 D. Payne HV DB | 33' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 2/2 | 0 | 0 | 0 |
| 6 A. D. Gannes HV DB | 14' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 2/2 | 0 | 0 | 0 |
| 18 A. Rampersad TV | 98' | 7,0 | 0 | 0 | 0/1 | 30/32 | 2 | 0 | 0 |
| 8 Daniel Phillips TV | 98' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 25/30 | 1 | 1 | 0 |
| 7 R. Telfer TV | 98' | 6,3 | 0 | 0 | 1/3 | 5/7 | 0 | 0 | 0 |
| 16 Tyrese Spicer TV | 98' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 9/15 | 1 | 1 | 0 |
| 14 Wayne Frederick TV | 84' | 7,9 | 1 | 1 | 1/1 | 9/14 | 1 | 1 | 0 |
| 12 Dantaye Gilbert TV DB | 22' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 1/2 | 0 | 1 | 0 |
| 11 Levi García C TĐ | 76' | 7,9 | 1 | 0 | 2/5 | 9/9 | 0 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
F. Picault 1-0 kiến tạo: W. Isidor
23'
31'
W. Frederick 1-1 kiến tạo: R. Cardines
Hết hiệp 1 · 1-1
46'
vào: J. Joseph, ra: J. Trimmingham
vào: J. Bellegarde, ra: C. F. Sainté
58'
vào: K. Quetant, ra: D. Jean
58'
vào: Y. Fortune, ra: F. Picault
58'
59'
L. García 1-2 kiến tạo: W. Frederick
65'
vào: D. Payne, ra: R. Cardines
66'
vào: J. Brice, ra: D. Smith
vào: R. Providence, ra: L. D. Deedson
69'
69'
N. Powder Phạm lỗi
76'
vào: D. Gilbert, ra: L. García
vào: F. Pierrot, ra: D. Jean Jacques
84'
84'
vào: A. D. Gannes, ra: W. Frederick
G. Metusala 2-2 kiến tạo: W. Isidor
90'+1
J. Bellegarde Phạm lỗi
90'+2
W. Isidor 3-2
90'+8
Kết thúc trận · 3-2
Lịch sử đối đầu (2 trận)
1 Haiti 1 Hòa 0 Trinidad and Tobago
4.50 Bàn/trận TB
50% Tỷ lệ thắng Haiti
0% Tỷ lệ thắng Trinidad and Tobago
Những lần gặp gần nhất
- 20/06/2025 Trinidad and Tobago 1-1 Haiti
- 09/01/2017 Trinidad and Tobago 3-4 Haiti