Forge thắng York United 5-0 ở Canadian Premier League (Vòng bảng), đá lúc 00:00 ngày 13/10/2026 (giờ Việt Nam), tại Hamilton Stadium.
Nhận định trước trận
Bài nhận định riêng cho trận này.
Đọc bài nhận định →Dự đoán nhanh
Kèo chính
Thống kê nổi bật
45% Kiểm soát bóng 55%
17 Dứt điểm 13
5 Phạt góc 8
1 Thẻ vàng 0
Đối đầu
Chơi hay nhất
- 8,2 Noah Jensen Forge
- 7,9 Marko Jevremović Forge
- 7,8 Nana Ampomah Forge
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 45%
Forge 45% Hòa 45% 10% York United
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Forge (45%)
Mô hình thống kê tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 1.34 | 4.55 | 6.90 |
| Nguồn 2 | 1.33 | 4.75 | 6.50 |
| Nguồn 3 | 1.36 | 5.10 | 7.00 |
| Nguồn 4 | 1.29 | 5.00 | 6.50 |
| Nguồn 5 | 1.33 | 5.00 | 7.00 |
| Nguồn 6 | 1.34 | 5.40 | 7.20 |
| Nguồn 7 | 1.33 | 4.55 | 6.55 |
| Nguồn 8 | 1.37 | 5.11 | 6.47 |
| Nguồn 9 | 1.31 | 4.46 | 5.42 |
| Nguồn 10 | 1.36 | 4.50 | 6.00 |
| Đồng thuận | 1.33 | 4.88 | 6.53 |
Thống kê trận đấu
45% 55% Kiểm soát bóng
17 13 Dứt điểm
8 3 Sút trúng đích
5 8 Phạt góc
21 12 Phạm lỗi
1 1 Việt vị
1 0 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
7 I. Oketokoun -
4 D. Krutzen - 33 Cuba Grant
-
14 L. Johnson -
19 T. Borges -
6 B. Paton -
26 A. Sadek
Dự bị
-
13 L. Accettola -
36 K. Clarke -
9 S. Gonzales -
8 C. Guzmán -
19 Shola Jimoh -
35 C. Onyeocha -
12 I. Pavela
Chơi hay nhất
8,2 Noah Jensen Forge
1 bàn · 2 đường chuyền tạo cơ hội · 2 cú sút trúng đích
7,9 Marko Jevremović Forge
1 bàn · 2 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
7,8 Nana Ampomah Forge
1 bàn · 1 cú sút trúng đích
Forge
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 36 Dino Bontis TM | 90' | 7,3 | 0 | 0 | 0/0 | 28/35 | 0 | 0 | 3 |
| 3 Marko Jevremović HV | 90' | 7,9 | 1 | 0 | 1/1 | 25/29 | 2 | 2 | 0 |
| 5 Daniel Nimick HV | 90' | 7,3 | 0 | 1 | 0/1 | 40/48 | 2 | 1 | 0 |
| 24 Rezart Rama HV | 67' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 28/36 | 0 | 1 | 0 |
| 22 Noah Jensen TV | 90' | 8,2 | 1 | 0 | 2/3 | 21/29 | 2 | 0 | 0 |
| 87 M. Bourgeois TV | 90' | 6,3 | 0 | 1 | 1/1 | 17/27 | 3 | 1 | 0 |
| 23 A. Aromatario TV | 83' | 6,6 | 0 | 0 | 0/1 | 26/30 | 1 | 3 | 0 |
| 6 Benjamin Paton TV DB | 79' | 7,5 | 1 | 0 | 1/1 | 16/19 | 0 | 0 | 0 |
| 8 Antoine Batisse TV | 67' | 7,7 | 1 | 0 | 2/3 | 28/36 | 0 | 0 | 0 |
| 26 A. Sadek TV DB | 23' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 6/9 | 1 | 0 | 0 |
| 11 Nana Ampomah TV | 11' | 7,8 | 1 | 0 | 1/1 | 2/2 | 0 | 0 | 0 |
| 90 Lucas Cavallini TĐ | 67' | 6,4 | 0 | 0 | 0/1 | 7/11 | 1 | 2 | 0 |
| 7 I. Oketokoun TĐ DB | 23' | 6,9 | 0 | 1 | 0/2 | 1/1 | 1 | 0 | 0 |
| 14 Levonte Johnson TĐ DB | 23' | 6,5 | 0 | 0 | 0/1 | 10/14 | 0 | 1 | 0 |
| 19 Tristan Borges TĐ DB | 7' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 4/4 | 0 | 0 | 0 |
York United
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 Campos Ralston Kai Antonio TM | 90' | 6,0 | 0 | 0 | 0/0 | 20/21 | 0 | 0 | 3 |
| 3 Luke Singh HV | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 0/1 | 52/56 | 1 | 4 | 0 |
| 6 Raúl López HV | 90' | 5,6 | 0 | 0 | 0/0 | 52/58 | 0 | 1 | 0 |
| 8 Carlos Guzmán HV DB | 45' | 5,9 | 0 | 0 | 0/0 | 14/17 | 2 | 1 | 0 |
| 4 Oswaldo León HV | 45' | 5,7 | 0 | 0 | 0/1 | 28/34 | 0 | 0 | 0 |
| 10 Oliver Bassett TV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/2 | 60/63 | 2 | 3 | 0 |
| 16 Maximilian Ferrari TV | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 0/1 | 26/31 | 2 | 0 | 0 |
| 21 Kembo Kibato TV | 68' | 5,9 | 0 | 0 | 0/0 | 18/22 | 0 | 0 | 0 |
| 36 K. Clarke TV DB | 45' | 6,0 | 0 | 0 | 0/1 | 7/11 | 0 | 1 | 0 |
| 23 Juan Córdova TV | 45' | 5,8 | 0 | 0 | 0/0 | 37/44 | 0 | 0 | 0 |
| 13 Luca Accettola TV DB | 2' | 5,8 | 0 | 0 | 0/0 | 1/1 | 0 | 0 | 0 |
| 7 Steffen Yeates TĐ | 90' | 6,3 | 0 | 0 | 1/1 | 36/42 | 0 | 2 | 0 |
| 39 Béni Badibanga TĐ | 88' | 6,2 | 0 | 0 | 0/2 | 34/47 | 2 | 4 | 0 |
| 9 Sebastián Gonzales TĐ DB | 45' | 6,6 | 0 | 0 | 2/4 | 6/8 | 0 | 0 | 0 |
| 11 Jorge Almagro TĐ | 45' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 5/6 | 0 | 0 | 0 |
| 19 Shola Jimoh TĐ DB | 22' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 4/6 | 1 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Noah Jensen 1-0
4'
Nana Ampomah 2-0 kiến tạo: M. Bourgeois
9'
vào: Ben Paton, ra: Nana Ampomah
11'
Antoine Batisse 3-0 kiến tạo: D. Nimick
28'
Antoine Batisse Xác nhận bàn thắng
30'
45'
vào: Sebastian Gonzales, ra: Oswaldo Leon
45'
vào: Carlos Guzman, ra: Juan Córdova
45'
Marko Jevremović 4-0
46'
vào: Ismael Oketokoun Hassane, ra: Lucas Cavallini
67'
vào: Levonte Johnson, ra: Rezart Rama
67'
vào: aghilas sadek, ra: Antoine Batisse
67'
68'
vào: Shola Jimoh, ra: Kembo·Kibato
Anthony Aromatario
73'
vào: Tristan Borges, ra: Anthony Aromatario
83'
88'
vào: Luca accettola, ra: Beni Badibanga
Ben Paton 5-0 kiến tạo: Ismael Oketokoun Hassane
89'
Lịch sử đối đầu (28 trận)
17 Forge 5 Hòa 6 York United
3.00 Bàn/trận TB
61% Tỷ lệ thắng Forge
21% Tỷ lệ thắng York United
Những lần gặp gần nhất
- 06/09/2026 Forge York United
- 27/07/2026 York United Forge
- 08/06/2026 York United Forge
- 19/10/2025 Forge York United
- 10/08/2025 York United Forge
- 30/06/2025 Forge York United
- 28/04/2025 York United Forge
- 29/09/2024 Forge York United
+ 12 trận khác