
Nana Ampomah
Tiểu sử Nana Ampomah
- Ngày sinh
- 2/1/1996 (30 tuổi)
- Quốc tịch
- Ghana
- Chiều cao
- 176 cm
- Cân nặng
- 68 kg
- Số áo
- 11
- CLB hiện tại
- Forge
Thống kê Nana Ampomah mùa 2026
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàyCanadian Premier League | Forge | 13 | 584 | 2 | 1 | Thẻ vàng: 3 | 6,75 |
| 2025Canadian Premier League | Forge | 21 | 246 | 2 | 0 | Thẻ vàng: 10 | 7,45 |
| 2025Canadian Championship | Forge | 1 | 15 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025CONCACAF Champions League | Forge | 1 | 6 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,70 |
| 2024Canadian Premier League | Forge | 17 | 938 | 2 | 0 | Thẻ vàng: 6 | 6,67 |
| 2024Canadian Championship | Forge | 2 | 35 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Nana Ampomah theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Forge | 2024 – 2026 | 55 | 1.824 | 6 | 1 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Lịch sử chuyển nhượng Nana Ampomah
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 30/6/2022 | Antwerp | Fortuna Düsseldorf | Không công bố |
| 5/10/2020 | Fortuna Düsseldorf | Antwerp | Không công bố |
| 11/7/2019 | Waasland-beveren | Fortuna Düsseldorf | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Cập nhật lần cuối: 00:04 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.