Forge
Canada
Thứ hạng hiện tại Bảng Canadian Premier League
Forge đang xếp thứ 1 trên tổng 8 đội, với 54 điểm sau 26 trận.
- Thắng
- 16
- Hoà
- 6
- Thua
- 4
- Bàn thắng
- 46
- Bàn thua
- 20
- Hiệu số
- +26
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Vị trí của Forge mùa 18/19
Ngôi đầu bảng xếp hạng mùa 18/19 đang thuộc về Forge. Bảng xếp hạng ghi nhận 16 thắng, 6 hoà và 4 thua. Trung bình mỗi trận đội lấy 2,1 điểm.
Hàng công và hàng thủ Forge
Số bàn thua của Forge dừng ở 20 sau 26 trận. Hiệu số bàn thắng bại là +26. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 2.
Forge thi đấu thế nào gần đây?
Forge đang trải qua mạch bất bại 9 trận. Cán cân của loạt trận này là 14 bàn thắng so với 5 bàn thua. 3 lần đội rời sân mà chưa thủng lưới.
Forge trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho Forge 10 trận thắng, sân khách thêm 6 trận. Khác biệt lớn nhất nằm ở hàng công: 2,0 bàn mỗi trận ở sân nhà, chỉ 1,5 bàn mỗi trận khi xa nhà.
Hồ sơ đội bóng Forge
Hamilton Stadium, sân nhà của Forge, chứa được 40.000 chỗ ngồi.
Forge hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Forge đang hơn Cavalry FC 1 điểm.
Trận kế tiếp của Forge
Trận kế tiếp, Forge làm khách của Atlético Ottawa trên sân TD Place Stadium lúc 00h00 ngày 18/10/2026 (giờ Việt Nam). Atlético Ottawa hiện đứng thứ 3 với 43 điểm. Atlético Ottawa có 3 thắng, 2 thua trong năm trận gần nhất.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | A. White | Hậu vệ | |
| 3 | Marko Jevremović | Hậu vệ | Serbia |
| 4 | Daniël Krutzen | Hậu vệ | Hà Lan |
| 5 | Daniel Nimick | Hậu vệ | Canada |
| 6 | Benjamin Paton | Hậu vệ | Canada |
| 7 | I. Oketokoun | Tiền đạo | |
| 8 | Antoine Batisse | Tiền vệ | Pháp |
| 9 | Brian Wright | Tiền đạo | Canada |
| 10 | Kyle Bekker | Tiền vệ | Canada |
| 11 | Nana Ampomah | Tiền đạo | Ghana |
| 12 | Maxime Filion | Tiền đạo | Canada |
| 14 | Levonte Johnson | Tiền đạo | Canada |
| 16 | Dimitry Bertaud | Thủ môn | Pháp |
| 17 | Hoce Massunda | Tiền đạo | Canada |
| 18 | Molham Babouli | Tiền vệ | Syria |
| 19 | Tristan Borges | Tiền vệ | Canada |
| 20 | Kevaughn Tavernier | Tiền đạo | Canada |
| 22 | Noah Jensen | Tiền vệ | Canada |
| 23 | A. Aromatario | Tiền vệ | |
| 24 | Rezart Rama | Hậu vệ | Albania |
| 26 | A. Sadek | Tiền đạo | |
| 28 | Keito Lipovschek | Tiền vệ | Canada |
| 32 | Zayne Bruno | Hậu vệ | Canada |
| 33 | Cuba Grant | Thủ môn | |
| 36 | Dino Bontis | Thủ môn | Canada |
| 55 | Manjrekar James | Hậu vệ | Canada |
| 87 | M. Bourgeois | Tiền đạo | |
| 90 | Lucas Cavallini | Tiền đạo | Canada |