FC Volendam thắng FC OSS 3-0 ở Eerste Divisie (Vòng 2), đá lúc 21:30 ngày 15/08/2026 (giờ Việt Nam), tại Kras Stadion.
Thống kê nổi bật
62% Kiểm soát bóng 38%
12 Dứt điểm 11
7 Phạt góc 10
1 Thẻ vàng 2
Chơi hay nhất
- 8,6 Nordin Bukala FC Volendam
- 8,5 Roy Steur FC Volendam
- 8,3 Alex Plat FC Volendam
Thống kê trận đấu
62% 38% Kiểm soát bóng
12 11 Dứt điểm
3 3 Sút trúng đích
7 10 Phạt góc
14 10 Phạm lỗi
1 2 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
1 H. Jurjus -
22 D. Vlak -
4 E. Schouten -
25 L. Blondeau -
63 J. Haakmat -
5 D. Bisschops -
17 D. Beukers -
19 T. Codinha -
34 M. Belfqih -
6 A. Plat -
77 J. Hoepel -
29 J. Tielemans
Dự bị
-
16 D. Remie -
30 S. Jansen -
21 T. Cox -
12 A. Henry -
33 L. Zonneveld -
24 J. Kuiper -
4 Q. Jansen -
6 M. Horemans -
22 M. Erkan -
25 J. Pansa -
18 K. Silva -
99 S. Doucoure
Chơi hay nhất
8,6 Nordin Bukala FC Volendam
1 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
8,5 Roy Steur FC Volendam
3 lần cứu thua
8,3 Alex Plat FC Volendam
2 bàn · 2 cú sút trúng đích · 1 lần tắc bóng
FC Volendam
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 Roy Steur TM | 90' | 8,5 | – | 0 | – | 25/30 | – | – | 3 |
| 2 Precious Ugwu HV | 90' | 8,0 | – | 0 | – | 61/64 | – | 1 | – |
| 4 Erik Schouten HV DB | 60' | 7,3 | – | 0 | – | 46/51 | – | – | – |
| 25 Luca Blondeau HV DB | 52' | 7,2 | – | 0 | – | 35/38 | – | – | – |
| 63 J. Haakmat HV DB | 45' | 7,2 | – | 0 | – | 13/16 | – | 3 | – |
| 15 Mike Kleijn HV | 45' | 6,9 | – | 0 | – | 12/13 | – | 1 | – |
| 3 Mawouna Amevor HV | 38' | 7,3 | – | 0 | – | 27/30 | – | – | – |
| 12 Déron Payne HV | 30' | 6,9 | – | 0 | – | 11/17 | – | – | – |
| 18 Nordin Bukala TV | 90' | 8,6 | 1 | 0 | 1/1 | 50/56 | 1 | 3 | – |
| 8 Daan Huisman TV | 90' | 8,0 | – | 0 | – | 62/66 | 1 | 2 | – |
| 7 Nick Doodeman TV | 90' | 7,9 | – | 1 | – | 28/36 | 5 | – | – |
| 11 Kayden Wolff TV | 69' | 7,3 | – | 0 | 0/1 | 19/24 | 2 | – | – |
| 10 Reuven Niemeijer TV | 69' | 6,5 | – | 0 | 0/1 | 11/13 | 1 | 1 | – |
| 6 Alex Plat TV DB | 21' | 8,3 | 2 | 0 | 2/2 | 14/16 | – | 1 | – |
| 34 M. Belfqih TV DB | 21' | 6,7 | – | 0 | – | 14/14 | – | – | – |
| 9 Henk Veerman TĐ | 90' | 7,2 | – | 1 | 0/3 | 11/12 | 1 | – | – |
FC OSS
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Mike Havekotte TM | 90' | 5,5 | – | 0 | – | 20/29 | – | – |
| 23 Delano Vianello HV | 90' | 7,0 | – | 0 | – | 33/49 | – | 1 |
| 26 Julian Kuijpers HV | 90' | 6,7 | – | 0 | – | 25/30 | 1 | 3 |
| 3 Leonel Miguel HV | 90' | 6,2 | – | 0 | – | 21/22 | – | – |
| 2 Ilounga Pata HV | 80' | 6,9 | – | 0 | – | 12/19 | 2 | 2 |
| 12 Alvaro Henry HV DB | 10' | 6,2 | – | 0 | – | 2/2 | – | – |
| 8 Marcelencio Esajas TV | 90' | 7,2 | – | 0 | – | 26/32 | – | 3 |
| 10 Richard van der Venne TV | 68' | 6,5 | – | 0 | 1/1 | 20/27 | 1 | – |
| 5 Jafar Howard Bynoe TV | 60' | 6,3 | – | 0 | 0/1 | 15/19 | – | 1 |
| 17 Mauresmo Hinoke TĐ | 90' | 6,5 | – | 0 | 1/2 | 14/19 | 3 | – |
| 27 Maurilio de Lannoy TĐ | 80' | 7,2 | – | 0 | – | 11/14 | 1 | 2 |
| 19 Franslyn Nsingi TĐ | 60' | 6,2 | – | 0 | – | 5/7 | – | – |
| 22 Mert Erkan TĐ DB | 30' | 6,9 | – | 0 | 1/1 | 9/13 | – | – |
| 99 Siriné Doucouré TĐ DB | 22' | 6,6 | – | 0 | – | 6/11 | 1 | 1 |
| 18 K. SIlva TĐ DB | 10' | 6,7 | – | 0 | – | 1/2 | – | – |
| Milo Horemans | 30' | 6,2 | – | 0 | – | 10/12 | – | – |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
20'
Jafar Bynoe
N. Bukala 1-0
21'
26'
Richard van der Venne
vào: E. Schouten, ra: D. Payne
30'
vào: L. Blondeau, ra: M. Amevor
38'
vào: J. Haakmat, ra: M. Kleijn
46'
60'
vào: M. Horemans, ra: J. Bynoe
Nordin Bukala
68'
68'
vào: S. Doucoure, ra: R. van der Venne
vào: M. Belfqih, ra: K. Wolff
69'
vào: A. Plat, ra: R. Niemeijer
69'
A. Plat 2-0 kiến tạo: H. Veerman
72'
80'
vào: A. Henry, ra: M. de Lannoy
A. Plat 3-0 kiến tạo: N. Doodeman
81'