MVV thắng FC Eindhoven 3-2 ở Eerste Divisie (Vòng 2), đá lúc 01:00 ngày 15/08/2026 (giờ Việt Nam), tại Jan Louwers Stadion.
Thống kê nổi bật
47% Kiểm soát bóng 53%
13 Dứt điểm 16
6 Phạt góc 2
0 Thẻ vàng 1
Chơi hay nhất
- 8,3 Olivier Dumont MVV
- 7,9 Lennerd Daneels MVV
- 7,9 M. de Jonge FC Eindhoven
Thống kê trận đấu
47% 53% Kiểm soát bóng
13 16 Dứt điểm
2 7 Sút trúng đích
6 2 Phạt góc
9 7 Phạm lỗi
2 2 Việt vị
0 1 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
31 N. Janssen -
30 D. N. Fancito -
20 R. van de Riet -
17 L. Netten -
5 R. Boon -
29 H. Ali -
35 J. Elbers -
25 L. Smulders -
14 N. Munsters -
23 R. Meijer -
27 E. Eksi -
21 A. Ozcan
Dự bị
-
12 S. van der Heijden -
23 S. Timmers -
3 W. Coomans -
26 A. Mansala Mpudi -
14 M. Kuipers -
11 T. Verheijen -
20 A. Amgar -
19 J. Pawirodihardjo
Chơi hay nhất
8,3 Olivier Dumont MVV
1 bàn · 2 đường chuyền tạo cơ hội · 2 cú sút trúng đích
7,9 M. de Jonge FC Eindhoven
1 bàn · 1 cú sút trúng đích · 2 lần tắc bóng
7,9 Lennerd Daneels MVV
2 đường chuyền tạo cơ hội · 2 lần tắc bóng
FC Eindhoven
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Jort Borgmans TM | 96' | 6,7 | – | – | – | 33/49 | – | – | 4 |
| 22 Clint Essers HV | 96' | 6,2 | – | – | 0/2 | 23/30 | – | – | – |
| 4 Predrag Jevtić HV | 96' | 5,3 | – | – | – | 34/41 | 1 | – | – |
| 2 Tyrese Simons HV | 87' | 6,9 | – | – | – | 34/42 | – | 2 | – |
| 20 Raf van de Riet HV DB | 12' | 6,0 | – | – | – | 3/3 | – | – | – |
| 5 Rens Boon HV DB | 9' | 6,0 | – | – | 0/1 | 1/1 | – | – | – |
| 11 M. de Jonge TV | 96' | 7,9 | 1 | – | 1/4 | 36/47 | – | 2 | – |
| 6 Guus Beaumont TV | 96' | 7,0 | – | 1 | 1/1 | 30/37 | 1 | 1 | – |
| 8 Xander Blomme TV | 73' | 7,2 | – | – | – | 24/30 | – | 2 | – |
| 19 Kevin Ferreira TĐ | 96' | 6,2 | – | – | – | 21/25 | – | – | – |
| 27 E. Eksi TĐ DB | 51' | 6,9 | – | – | – | 10/16 | 1 | 1 | – |
| 10 Thijs Muller TĐ | 45' | 6,3 | – | – | – | 6/8 | 2 | – | – |
| 44 O. Renfrum | 96' | 6,9 | – | – | – | 36/46 | – | 4 | – |
| Amir Bryson | 84' | 6,5 | – | – | – | 27/29 | 1 | 1 | – |
| 17 Luc Netten DB | 23' | 6,3 | – | – | – | 4/9 | 1 | – | – |
MVV
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Hugo Wentges TM | 96' | 6,6 | – | – | – | 27/41 | – | – | 2 |
| 6 Finn Dicke HV | 96' | 7,5 | – | 1 | – | 59/70 | 1 | 1 | – |
| 17 Sil Wegen HV | 96' | 6,3 | – | – | 0/1 | 36/44 | – | – | – |
| 21 Delano Asante HV | 96' | 6,2 | – | – | – | 44/54 | 1 | 2 | – |
| 10 Olivier Dumont TV | 96' | 8,3 | 1 | – | 2/3 | 34/36 | 2 | 2 | – |
| 7 Lennerd Daneels TV | 96' | 7,9 | – | – | – | 16/20 | 2 | 2 | – |
| 8 Stan Van Dessel TV | 96' | 7,0 | 1 | – | 1/1 | 43/50 | 2 | 4 | – |
| 18 Elias Sierra TV | 96' | 6,7 | – | – | 0/1 | 28/34 | – | 2 | – |
| 16 Robert Klaasen TV | 76' | 7,2 | – | – | 1/2 | 32/39 | – | 4 | – |
| 24 N. El Hamdaoui TĐ | 96' | 5,2 | – | – | 2/4 | 10/12 | 2 | – | – |
| 2 Milan Hofland | 96' | 6,3 | – | – | – | 57/64 | – | 4 | – |
| Jael Pawaridihadjo | 20' | 6,5 | 1 | – | 1/1 | 1/2 | – | – | – |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
M. Hofland 1-0 (phản lưới)
15'
25'
Delano Asante
45'
S. Van Dessel 1-1 (P)
M. de Jonge 2-1 kiến tạo: G. Beaumont
51'
76'
vào: J. Pawirodihardjo, ra: R. Klaasen
vào: R. van de Riet, ra: A. Bryson
84'
90'
O. Dumont 2-2 kiến tạo: F. Dicke
90'
J. Pawirodihardjo 2-3