Vitesse thắng Jong Utrecht 3-1 ở Eerste Divisie (Vòng 2), đá lúc 01:00 ngày 18/08/2026 (giờ Việt Nam), tại Sportcomplex Zoudenbalch.
Thống kê nổi bật
37% Kiểm soát bóng 63%
11 Dứt điểm 19
3 Phạt góc 3
0 Thẻ vàng 2
Chơi hay nhất
- 7,9 Naoufal Bannis Vitesse
- 7,5 Marco Schikora Vitesse
- 7,3 Nathangelo Markelo Vitesse
Thống kê trận đấu
37% 63% Kiểm soát bóng
11 19 Dứt điểm
3 7 Sút trúng đích
3 3 Phạt góc
15 7 Phạm lỗi
1 1 Việt vị
0 2 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
32 M. Tsankov -
31 J. Eversen -
16 T. Wellerdieck -
18 J. Sneijder -
13 A. Aslani -
12 M. Havelka - 15 N. de Vos
-
19 J. Hunte -
17 N. Gyamfi-Amoah -
21 J. Eujen
Dự bị
-
25 T. Bodak -
23 J. Siecker -
28 A. Buttner -
22 X. Thenu -
55 M. Steffen -
2 S. Bonnah -
34 Y. Ouallil -
16 P. Dahbo -
33 M. Marschalk -
7 N. Zonneveld -
38 K. te Veluwe -
13 J. Pinto
Chơi hay nhất
7,9 Naoufal Bannis Vitesse
2 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 4 cú sút trúng đích
7,5 Marco Schikora Vitesse
1 kiến tạo · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
7,3 Nathangelo Markelo Vitesse
1 kiến tạo · 3 đường chuyền tạo cơ hội · 1 lần tắc bóng
Jong Utrecht
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Kevin Gadellaa TM | 90' | 7,2 | – | 0 | – | 11/24 | – | – | 4 |
| 14 Per Kloosterboer HV | 90' | 6,3 | – | 0 | – | 37/40 | – | 2 | – |
| 7 Bjorn Menzo HV | 90' | 6,2 | – | 0 | – | 31/38 | 1 | 1 | – |
| 3 J. Schuldes HV | 90' | 6,0 | – | 0 | – | 36/44 | 1 | – | – |
| 5 Viggo Plantinga HV | 90' | 5,9 | – | 0 | 0/2 | 20/24 | 1 | 2 | – |
| 9 E. C. Owen TV | 90' | 7,0 | 1 | 0 | 2/3 | 10/13 | 1 | – | – |
| 8 D. Laaouina TV | 90' | 6,9 | – | 0 | – | 36/44 | 2 | 3 | – |
| 2 Massien Ghaddari TV | 90' | 6,6 | – | 0 | 0/1 | 27/30 | – | 1 | – |
| 10 Tijn den Boggende TV | 90' | 6,2 | – | 1 | 0/1 | 7/13 | 1 | 1 | – |
| 11 L. Rietveld TV | 63' | 6,3 | – | 0 | – | 4/8 | – | 2 | – |
| 6 Noa Dundas TĐ | 74' | 6,3 | – | 0 | 1/1 | 8/16 | – | – | – |
| 17 Nana Gyamfi-Amoah TĐ DB | 27' | 6,3 | – | 0 | – | 5/6 | – | – | – |
Vitesse
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 M. Brull TM | 90' | 7,0 | – | 0 | – | 38/49 | – | – | 2 |
| 24 Nathangelo Markelo HV | 90' | 7,3 | – | 1 | – | 47/52 | 3 | 1 | – |
| 14 O. Achouitar HV | 90' | 7,3 | – | 0 | 0/1 | 68/76 | – | – | – |
| 17 Valon Zumberi HV | 90' | 7,2 | – | 0 | 0/1 | 69/82 | – | 1 | – |
| 43 Chiel Olde Keizer HV | 79' | 6,5 | – | 0 | 0/1 | 8/15 | 1 | 1 | – |
| 28 Alexander Büttner HV DB | 11' | 6,7 | – | 0 | 1/1 | 16/16 | 1 | – | – |
| 22 Xiamaro Thenu HV DB | 11' | 6,7 | – | 0 | – | 14/15 | – | – | – |
| 6 Marco Schikora TV | 90' | 7,5 | – | 1 | 1/1 | 40/46 | 1 | 1 | – |
| 8 Ricardo-Felipe Schwarz TV | 90' | 7,0 | – | 0 | 0/1 | 69/73 | 3 | 2 | – |
| 21 Ayman Sellouf TV | 79' | 7,3 | 1 | 0 | 1/3 | 30/32 | 1 | 2 | – |
| 27 E. Probst TV | 63' | 6,7 | – | 0 | – | 6/8 | – | – | – |
| 20 Filipe de Carvalho TV | 63' | 6,3 | – | 1 | 0/1 | 10/12 | 1 | 1 | – |
| 16 Pontus Dahbo TV DB | 27' | 6,3 | – | 0 | 0/1 | 17/19 | 2 | 1 | – |
| 9 Naoufal Bannis TĐ | 87' | 7,9 | 2 | 0 | 4/4 | 9/11 | 1 | 1 | – |
| 7 Nino Zonneveld TĐ DB | 27' | 6,9 | – | 0 | 0/1 | 11/11 | 1 | – | – |
| 13 J. Pinto TĐ DB | 3' | – | – | 0 | – | 4/4 | – | – | – |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
26'
Ricardo-Felipe Schwarz
30'
N. Bannis 0-1 kiến tạo: F. de Carvalho
E. C. Owen 1-1 kiến tạo: T. den Boggende
45'
52'
A. Sellouf 1-2 kiến tạo: N. Markelo
58'
Chiel Olde Keizer
vào: N. Gyamfi-Amoah, ra: L. Rietveld
63'
63'
vào: N. Zonneveld, ra: F. de Carvalho
73'
N. Bannis 1-3 kiến tạo: M. Schikora
Noa Dundas
74'
79'
vào: A. Buttner, ra: A. Sellouf
79'
vào: X. Thenu, ra: C. Olde Keizer