
Siriné Doucouré
Siriné Doucouré từng chuyển tới đâu?
Hồ sơ ghi nhận 8 lần chuyển nhượng của Siriné Doucouré, gần nhất là từ Lorient sang FC OSS ngày 02/09/2025, phí không được công bố. Tổng cộng có 8 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 2/9/2025 | Lorient | FC OSS | Không công bố |
| 2/9/2025 | Lorient | TOP Oss | Không công bố |
| 1/7/2025 | Laval | Lorient | Trở lại sau cho mượn |
| 29/6/2025 | Laval | Lorient | Không công bố |
| 26/8/2024 | Lorient | Laval | Cho mượn |
| 1/7/2024 | Valenciennes | Lorient | Trở lại sau cho mượn |
| 1/2/2024 | Lorient | Valenciennes | Cho mượn |
| 1/9/2022 | Chateauroux | Lorient | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 10/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Siriné Doucouré qua từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Siriné Doucouré là ngày 01/09/2022, khi anh chuyển từ Chateauroux sang Lorient — năm anh tròn 20 tuổi. Chặng hiện tại gắn với FC OSS, nơi anh đến ngày 02/09/2025 từ Lorient. Ở mùa 2025 tại Eerste Divisie, anh ghi 3 bàn sau 26 trận ra sân. Trong đội hình FC OSS, anh khoác áo số 99.
Siriné Doucouré thuộc biên chế CLB nào?
Hồ sơ cầu thủ Siriné Doucouré
Cao 193 cm, Siriné Doucouré là cầu thủ người Pháp của FC OSS. Trong đội hình FC OSS, anh mặc áo 99.
- Ngày sinh
- 8/4/2002 (24 tuổi)
- Quốc tịch
- Pháp
- Chiều cao
- 193 cm
- Cân nặng
- 75 kg
- Số áo
- 99
- CLB hiện tại
- FC OSS
Thống kê thi đấu mùa 2025 — Siriné Doucouré
Siriné Doucouré đã chơi 26 trận với 912 phút trên sân mùa 2025 tại Eerste Divisie. Anh nhận 5 thẻ vàng trong mùa.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Eerste Divisie | FC OSS | 7 | 193 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,61 |
| 2025Mùa nàyEerste Divisie | FC OSS | 26 | 912 | 3 | 2 | Thẻ vàng: 5 | 6,77 |
| 2025KNVB Beker | FC OSS | 2 | 133 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,90 |
| 2024Ligue 2 | Laval | 21 | 604 | 1 | 2 | Thẻ vàng: 0 | 6,74 |
| 2024Coupe de France | Laval | 4 | 131 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,90 |
| 2023Ligue 2 | Valenciennes | 13 | 661 | 0 | — | Thẻ vàng: 1 | 6,47 |
| 2023Coupe de France | Valenciennes | 3 | 214 | 1 | — | Thẻ vàng: 0 | 6,70 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Siriné Doucouré theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| FC OSS | 2025 – 2026/27 | 35 | 1.238 | 3 | 2 |
| Laval | 2024 | 25 | 735 | 1 | 2 |
| Valenciennes | 2023 | 16 | 875 | 1 | — |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Siriné Doucouré
- Siriné Doucouré bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Siriné Doucouré 24 tuổi (sinh ngày 08/04/2002), cao 193 cm.
- Siriné Doucouré có bao nhiêu bàn thắng mùa 2025?
- Dữ liệu mùa 2025 tại Eerste Divisie ghi nhận Siriné Doucouré có 3 bàn qua 26 trận và có 2 kiến tạo.
- Siriné Doucouré đang khoác áo đội bóng nào?
- FC OSS là CLB hiện tại của Siriné Doucouré, mang áo số 99.
Cập nhật lần cuối: 07:01 · 10/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.