Croatia thắng Faroe Islands 1-0 ở World Cup - Qualification Europe (Vòng bảng · Lượt 5), đá lúc 01:45 ngày 06/09/2025 (giờ Việt Nam), tại Tórsvøllur.
Thống kê nổi bật
26% Kiểm soát bóng 74%
6 Dứt điểm 26
3 Phạt góc 17
2 Thẻ vàng 1
Chơi hay nhất
- 8,5 Mattias Lamhauge Faroe Islands
- 8,2 Toni Fruk Croatia
- 7,9 Andrej Kramarić Croatia
Thống kê trận đấu
26% 74% Kiểm soát bóng
6 26 Dứt điểm
3 8 Sút trúng đích
3 17 Phạt góc
12 8 Phạm lỗi
2 2 Việt vị
2 1 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
12 B. Mork -
23 B. Reynatrod -
6 G. D. Turi -
4 S. Chukwudi -
7 J. Bjartalid -
9 P. Klettskard -
13 M. Agnarsson -
14 J. S. Edmundsson -
17 A. Justinussen -
18 N. Mneney -
19 J. Benjaminsen -
21 P. Kallsberg
Dự bị
-
12 D. Kotarski -
23 I. Ivusic -
2 I. Smolcic -
4 M. Erlic -
6 J. Sutalo -
8 M. Pasalic -
10 L. Modric -
13 N. Moro -
14 I. Perisic -
20 F. Ivanovic -
22 J. Juranovic
Chơi hay nhất
8,5 Mattias Lamhauge Faroe Islands
8 lần cứu thua
8,2 Toni Fruk Croatia
3 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích · 1 lần tắc bóng
7,9 Andrias Edmundsson Faroe Islands
4 lần tắc bóng
Faroe Islands
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Mattias Lamhauge TM | 90' | 8,5 | – | 0 | – | 11/21 | – | – | 8 |
| 5 Andrias Edmundsson HV | 90' | 7,9 | – | 0 | – | 13/19 | – | 4 | – |
| 15 Odmar Færø HV | 90' | 7,3 | – | 0 | – | 15/21 | – | – | – |
| 16 Gunnar Vatnhamar HV | 90' | 7,2 | – | 0 | – | 8/11 | – | 3 | – |
| 13 Martin Agnarsson HV DB | 22' | 6,6 | – | 0 | – | 6/6 | – | 1 | – |
| 2 Jóannes Danielsen TV | 90' | 7,2 | – | 0 | – | 3/10 | – | 6 | – |
| 22 Jákup Andreasen TV | 90' | 6,6 | – | 0 | – | 15/27 | – | 1 | – |
| 3 Viljormur í Davidsen TV | 68' | 6,3 | – | 0 | – | 8/14 | 1 | 1 | – |
| 14 Jóan Símun Edmundsson TV DB | 22' | 6,5 | – | 0 | – | 4/7 | – | – | – |
| 6 Géza Turi TV DB | 14' | 6,7 | – | 0 | – | 4/4 | – | – | – |
| 20 Hanus Sørensen TĐ | 87' | 6,7 | – | 0 | 1/2 | 12/15 | 1 | 2 | – |
| 10 Meinhard Olsen TĐ | 68' | 6,9 | – | 0 | 1/1 | 11/15 | 1 | – | – |
| 7 Jóannes Bjartalíð TĐ DB | 14' | 6,7 | – | 0 | – | 3/3 | – | – | – |
| 17 Adrian Justinussen TĐ DB | 8' | 6,3 | – | 0 | – | 1/2 | – | – | – |
| 11 Árni Frederiksberg | 76' | 7,2 | – | 0 | 0/1 | 9/13 | 1 | 1 | – |
| Brandur Hendriksson Olsen | 76' | 7,0 | – | 0 | 1/1 | 23/29 | – | 3 | – |
Croatia
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Dominik Livaković TM | 90' | 7,5 | – | 0 | – | 19/24 | – | – | 3 |
| 5 Duje Ćaleta-Car HV | 90' | 7,9 | – | 0 | 1/2 | 71/78 | – | – | – |
| 3 Marin Pongračić HV | 90' | 7,2 | – | 0 | – | 69/71 | 1 | – | – |
| 18 Kristijan Jakić HV | 80' | 7,2 | – | 0 | 1/2 | 30/32 | 2 | 1 | – |
| 19 Borna Sosa HV | 51' | 7,0 | – | 0 | – | 40/45 | 2 | – | – |
| 2 Ivan Smolcic HV DB | 10' | 6,9 | – | 0 | 1/1 | 5/8 | – | – | – |
| 21 Toni Fruk TV | 90' | 8,2 | – | 0 | 1/4 | 37/42 | 3 | 1 | – |
| 9 Andrej Kramarić TV | 90' | 7,9 | 1 | 0 | 3/4 | 35/36 | 2 | – | – |
| 17 Petar Sučić TV | 90' | 7,2 | – | 0 | 0/1 | 82/98 | – | – | – |
| 15 Mario Pasalic TV | 80' | 7,2 | – | 0 | – | 61/64 | 2 | 1 | – |
| 16 Martin Baturina TV | 65' | 7,3 | – | 0 | – | 37/38 | 5 | – | – |
| 10 Luka Modrić TV DB | 25' | 7,0 | – | 0 | – | 29/30 | 1 | 1 | – |
| 11 Ante Budimir TĐ | 51' | 7,2 | – | 1 | 0/2 | 5/11 | 2 | – | – |
| 20 Franjo Ivanovic TĐ DB | 39' | 6,9 | – | 0 | – | 5/5 | 1 | 1 | – |
| 14 Ivan Perišić TĐ DB | 39' | 6,6 | – | 0 | 1/1 | 22/25 | 1 | – | – |
| 8 Marco Pasalic TĐ DB | 10' | 6,6 | – | 0 | – | 2/3 | 1 | – | – |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
31'
A. Kramaric 0-1 kiến tạo: A. Budimir
Gunnar Vatnhamar
50'
51'
vào: I. Perisic, ra: B. Sosa
51'
vào: F. Ivanovic, ra: A. Budimir
65'
Franjo Ivanović
65'
vào: L. Modric, ra: M. Baturina
vào: M. Agnarsson, ra: V. Davidsen
68'
vào: J. S. Edmundsson, ra: M. Olsen
68'
vào: G. D. Turi, ra: B. Hendriksson
76'
vào: J. Bjartalid, ra: A. Frederiksberg
76'
80'
vào: I. Smolcic, ra: K. Jakic
80'
vào: M. Pasalic, ra: M. Pasalic
Odmar Færø
86'
vào: A. Justinussen, ra: H. Sorensen
87'
Các trận vòng bảng · lượt 5 World Cup - Qualification Europe
- 04/09 Kazakhstan 0-1 Wales
- 04/09 Georgia 2-3 Türkiye
- 04/09 Lithuania 1-1 Malta
- 05/09 Luxembourg 1-3 Northern Ireland
- 05/09 Liechtenstein 0-6 Belgium
- 05/09 Slovakia 2-0 Germany
- 05/09 Bulgaria 0-3 Spain
- 05/09 Netherlands 1-1 Poland
- 06/09 Slovenia 2-2 Sweden
- 06/09 Switzerland 4-0 Kosovo
- 06/09 Greece 5-1 Belarus
- 06/09 Iceland 5-0 Azerbaijan