
Luka Modrić
Các thương vụ chuyển nhượng của Luka Modrić
Luka Modrić gia nhập Modric Luka theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 29/06/2026. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Real Madrid sang AC Milan ngày 14/07/2025, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 29/6/2026 | AC Milan | Modric Luka | Không công bố |
| 14/7/2025 | Real Madrid | AC Milan | Không công bố |
| 12/7/2025 | Real Madrid | AC Milan | Không công bố |
| 27/8/2012 | Tottenham | Real Madrid | Không công bố |
| 1/8/2008 | Dinamo Zagreb | Tottenham | Không công bố |
| 1/8/2004 | Dinamo Zagreb | Inter Zapresic | Không công bố |
| 1/8/2003 | Dinamo Zagreb | Zrinjski | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 6/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện thi đấu của Luka Modrić, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Luka Modrić là ngày 01/08/2003, khi anh rời Dinamo Zagreb sang Zrinjski — năm anh tròn 18 tuổi. Anh đến AC Milan ngày 14/07/2025 từ Real Madrid. Dữ liệu mùa 2025 tại Serie A ghi nhận anh có 34 lần ra sân, ghi 2 bàn. Trong đội hình AC Milan, anh khoác áo số 10.
Luka Modrić thuộc biên chế CLB nào?
Thông tin tiểu sử Luka Modrić
Ở tuổi 41, Luka Modrić đang là cầu thủ trong đội hình AC Milan. Trong đội hình AC Milan, anh mặc áo 10.
- Ngày sinh
- 9/9/1985 (41 tuổi)
- Quốc tịch
- Croatia
- Chiều cao
- 172 cm
- Cân nặng
- 66 kg
- Số áo
- 10
- CLB hiện tại
- AC Milan
Thống kê thi đấu mùa 2025 — Luka Modrić
Sau 34 trận mùa 2025 tại Serie A, Luka Modrić đóng góp 2 bàn và 3 kiến tạo. Dữ liệu chấm điểm từng trận cho anh trung bình 7,55.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Mùa nàySerie A | AC Milan | 34 | 2.821 | 2 | 3 | Thẻ vàng: 4 | 7,55 |
| 2025Friendlies Clubs | AC Milan | 6 | 129 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,67 |
| 2025Coppa Italia | AC Milan | 2 | 38 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,20 |
| 2025Super Cup | AC Milan | 1 | 15 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,90 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Luka Modrić theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| AC Milan | 2025 | 43 | 3.003 | 2 | 3 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Luka Modrić
- Luka Modrić bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Luka Modrić 41 tuổi (sinh ngày 09/09/1985), cao 172 cm.
- Luka Modrić ghi bao nhiêu bàn mùa 2025?
- Luka Modrić ra sân 34 trận mùa 2025 tại Serie A và ghi 2 bàn và có 3 kiến tạo.
- Luka Modrić đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Luka Modrić đang thuộc biên chế AC Milan, mang áo số 10.
Cập nhật lần cuối: 07:46 · 06/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.