Bohemians thắng Dundalk 3-1 ở Premier Division (Vòng 16), đá lúc 01:45 ngày 09/05/2026 (giờ Việt Nam), tại Oriel Park.
Thống kê nổi bật
48% Kiểm soát bóng 52%
7 Dứt điểm 8
2 Phạt góc 1
4 Thẻ vàng 3
Chơi hay nhất
- 8,2 Ross Tierney Bohemians
- 7,7 Zane Myers Bohemians
- 7,6 Dawson Devoy Bohemians
Thống kê trận đấu
48% 52% Kiểm soát bóng
7 8 Dứt điểm
4 5 Sút trúng đích
2 1 Phạt góc
19 10 Phạm lỗi
0 2 Việt vị
4 3 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
13 P. Cherrie -
27 D. McDaid -
12 L. Mulligan -
17 S. Tracey -
8 H. Groome -
10 L. Gaxha -
5 H. Warren -
19 S. Spaight -
23 A. M. Keogh
Dự bị
-
25 P. Walters -
16 D. Power -
20 L. Kavanagh -
23 Z. Myers -
5 S. Diallo -
3 R. Burke -
7 C. Parsons -
18 D. James-Taylor -
29 J. Harpur
Chơi hay nhất
8,2 Ross Tierney Bohemians
1 bàn · 2 cú sút trúng đích
7,7 Zane Myers Bohemians
1 bàn · 1 cú sút trúng đích
7,6 Dawson Devoy Bohemians
1 kiến tạo · 2 đường chuyền tạo cơ hội · 3 lần tắc bóng
Dundalk
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Enda Minogue TM | 90' | 6,2 | – | 0 | – | 17/44 | – | – | 2 |
| 22 T. Wilson HV | 90' | 6,5 | – | 0 | 0/1 | 34/44 | – | – | – |
| 3 Bobby Burns HV | 90' | 6,2 | – | 0 | – | 26/44 | – | 1 | – |
| 31 Tyreke Wilson HV | 83' | 6,7 | – | 0 | – | 33/47 | 1 | 2 | – |
| 24 Robert Cornwall HV | 67' | 5,2 | – | 0 | – | 20/36 | – | 2 | – |
| 5 Harvey Warren HV DB | 21' | 6,3 | – | 0 | 1/1 | 16/19 | – | 1 | – |
| 6 Aodh Dervin TV | 90' | 7,3 | 1 | 0 | 2/2 | 35/44 | – | 3 | – |
| 16 Eoin Kenny TV | 90' | 7,0 | – | 0 | – | 22/26 | 1 | – | – |
| 18 Keith Buckley TV | 69' | 6,2 | – | 0 | – | 18/25 | – | 2 | – |
| 11 R. Teahan TV | 69' | 6,0 | – | 0 | – | 13/17 | – | 1 | – |
| 7 Daryl Horgan TV | 45' | 6,9 | – | 0 | – | 14/20 | – | – | – |
| 8 Harry Groome TV DB | 45' | 6,0 | – | 0 | – | 13/15 | – | – | – |
| 27 Declan McDaid TV DB | 21' | 6,2 | – | 0 | – | 8/13 | – | – | – |
| 9 Gbemi Arubi TĐ | 90' | 6,2 | – | 1 | 1/2 | 18/23 | 2 | – | – |
| 10 Leonardo Gaxha TĐ DB | 13' | 6,7 | – | 0 | 0/1 | 4/4 | – | – | – |
Bohemians
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Kacper Chorążka TM | 90' | 7,2 | – | 0 | – | 25/44 | – | – | 3 |
| 12 Patrick Hickey HV | 90' | 6,2 | – | 0 | – | 38/63 | – | – | – |
| 22 Sam Todd HV | 57' | 6,2 | – | 0 | – | 16/21 | – | – | – |
| 16 Darragh Power HV DB | 45' | 6,6 | – | 0 | – | 7/11 | – | – | – |
| 4 Niall Morahan HV | 45' | 6,2 | – | 0 | – | 21/32 | 1 | – | – |
| 20 Leigh Robert Kavanagh HV DB | 33' | 7,3 | – | 0 | – | 10/13 | – | 1 | – |
| 23 Zane Myers HV DB | 12' | 7,7 | 1 | 0 | 1/1 | 3/6 | – | – | – |
| 26 Ross Tierney TV | 90' | 8,2 | 1 | 0 | 2/2 | 29/33 | – | – | – |
| 10 Dawson Devoy TV | 90' | 7,6 | – | 1 | 0/1 | 47/50 | 2 | 3 | – |
| 11 Dayle Rooney TV | 90' | 6,6 | – | 0 | 0/1 | 33/43 | 2 | 1 | – |
| 17 Adam McDonnell TV | 45' | 6,9 | – | 0 | – | 26/29 | – | – | – |
| 5 Sadou Diallo TV DB | 45' | 6,9 | – | 0 | – | 19/24 | – | 1 | – |
| 8 Harry Vaughan TV | 45' | 6,3 | – | 0 | – | 11/15 | – | 1 | – |
| 9 Colm Whelan TĐ | 78' | 6,3 | – | 0 | 1/1 | 17/28 | – | – | – |
| 18 Douglas James-Taylor TĐ DB | 45' | 7,2 | 1 | 1 | 1/1 | 6/11 | 1 | 1 | – |
| 24 Cian Byrne | 90' | 6,6 | – | 0 | – | 29/39 | – | – | – |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
6'
Sam Todd
A. Dervin 1-0 kiến tạo: G. Arubi
34'
36'
Patrick Hickey
46'
vào: D. Power, ra: N. Morahan
46'
vào: S. Diallo, ra: A. McDonnell
46'
vào: D. James-Taylor, ra: H. Vaughan
50'
R. Tierney 1-1 kiến tạo: D. James-Taylor
57'
vào: L. Kavanagh, ra: S. Todd
Robert Cornwall
59'
Keith Buckley
61'
Eoin Kenny
63'
Robert Cornwall
67'
68'
D. James-Taylor 1-2 (P)
vào: H. Warren, ra: K. Buckley
69'
71'
Douglas James-Taylor
Gbemi Arubi
83'
90'
Z. Myers 1-3 kiến tạo: D. Devoy