Shamrock Rovers thắng Drogheda United 4-1 ở Premier Division (Vòng 15), đá lúc 23:00 ngày 04/05/2026 (giờ Việt Nam), tại Tallaght Stadium.
Thống kê nổi bật
72% Kiểm soát bóng 28%
12 Dứt điểm 10
6 Phạt góc 3
1 Thẻ vàng 1
Chơi hay nhất
- 9,2 John McGovern Shamrock Rovers
- 8,3 Maleace Asamoah Shamrock Rovers
- 7,9 Matthew Healy Shamrock Rovers
Thống kê trận đấu
72% 28% Kiểm soát bóng
12 10 Dứt điểm
10 2 Sút trúng đích
6 3 Phạt góc
7 7 Phạm lỗi
2 1 Việt vị
1 1 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
41 A. Noonan -
11 J. Mulraney -
7 D. Watts -
26 J. O'Sullivan -
19 A. Brennan -
3 E. Stevens -
28 N. Razi -
31 M. Noonan -
34 B. Mahon
Dự bị
-
1 L. Dennison -
24 W. Davis -
32 D. Mare -
11 T. Oluwa -
5 L. Burney -
15 D. Kareem -
29 J. Brennan -
30 C. O'Connor -
33 S. McGrath
Chơi hay nhất
9,2 John McGovern Shamrock Rovers
2 bàn · 1 kiến tạo · 1 đường chuyền tạo cơ hội
8,3 Maleace Asamoah Shamrock Rovers
1 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 4 cú sút trúng đích
7,9 Matthew Healy Shamrock Rovers
1 bàn · 1 cú sút trúng đích
Shamrock Rovers
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Edward McGinty TM | 90' | 7,3 | – | 0 | – | 30/39 | – | 2 | 1 |
| 5 Lee Grace HV | 90' | 7,2 | – | 0 | – | 96/101 | – | 1 | – |
| 6 Daniel Cleary HV | 72' | 7,5 | – | 0 | 0/1 | 52/59 | – | 4 | – |
| 2 Adam Matthews HV | 72' | 6,3 | – | 0 | – | 39/45 | – | – | – |
| 3 Enda Stevens HV DB | 18' | 6,6 | – | 0 | – | 18/19 | – | – | – |
| 15 Maleace Asamoah TV | 90' | 8,3 | 1 | 0 | 4/4 | 23/30 | 1 | 4 | – |
| 22 Tunmise Sobowale TV | 90' | 7,5 | – | 0 | – | 36/39 | – | 2 | – |
| 8 Matthew Healy TV | 72' | 7,9 | 1 | 0 | 1/1 | 82/88 | – | – | – |
| 29 Jack Byrne TV | 72' | 7,6 | – | 1 | – | 69/73 | 2 | – | – |
| 28 Najemedine Razi TV DB | 18' | 6,7 | – | 0 | – | 18/19 | – | – | – |
| 11 Jake Mulraney TV DB | 18' | 6,6 | – | 0 | – | 6/8 | – | 2 | – |
| 88 John McGovern TĐ | 90' | 9,2 | 2 | 1 | 3/3 | 10/17 | 1 | 1 | – |
| 9 Aaron Greene TĐ | 73' | 7,2 | – | 0 | 2/2 | 12/14 | 1 | – | – |
| Victor Ozhianvuna | 90' | 7,7 | – | 1 | – | 36/40 | 3 | – | – |
| 26 John O'Sullivan DB | 18' | 7,9 | – | 0 | – | 34/37 | – | 3 | – |
Drogheda United
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 44 Fynn Michael Cordell Talley TM | 90' | 7,7 | – | 0 | – | 10/28 | – | – | 6 |
| 2 Edwin Agbaje HV | 90' | 6,2 | – | 0 | 0/1 | 16/19 | – | 4 | – |
| 3 Conor Kane HV | 90' | 5,9 | – | 0 | 0/1 | 22/29 | – | – | – |
| 22 Conor Keeley HV | 78' | 6,0 | – | 0 | – | 20/24 | 1 | – | – |
| 4 Andrew Quinn HV | 59' | 6,0 | – | 0 | – | 7/11 | – | 2 | – |
| 5 Leo Burney HV DB | 12' | 6,6 | – | 0 | – | 6/7 | – | – | – |
| 7 J. Bucknor TV | 90' | 6,5 | – | 0 | – | 8/13 | 1 | 1 | – |
| 6 J. Godden TV | 90' | 6,5 | – | 1 | 0/1 | 15/20 | 2 | – | – |
| 18 James Bolger TV | 90' | 6,2 | – | 0 | – | 16/23 | – | – | – |
| 10 Brandon Kavanagh TV | 90' | 5,9 | – | 0 | – | 26/31 | 1 | 2 | – |
| 31 Kieran Cruise TV | 72' | 6,5 | – | 0 | 0/1 | 13/17 | – | – | – |
| 14 Mark Doyle TĐ | 67' | 7,2 | 1 | 0 | 1/1 | 5/8 | – | 3 | – |
| 24 Warren Davis TĐ DB | 31' | 7,2 | – | 0 | 1/1 | 5/5 | 1 | 1 | – |
| 11 Thomas Oluwa TĐ DB | 23' | 6,2 | – | 0 | – | 4/5 | – | 1 | – |
| 15 Dare Kareem TĐ DB | 18' | 6,5 | – | 0 | – | 1/2 | 1 | – | – |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
J. McGovern 1-0
29'
M. Healy 2-0 kiến tạo: J. Byrne
35'
48'
M. Doyle 2-1 kiến tạo: J. Godden
J. McGovern 3-1 kiến tạo: V. Ozhianvuna
58'
Adam Matthews
61'
M. Asamoah 4-1 kiến tạo: J. McGovern
67'
vào: J. Mulraney, ra: D. Cleary
72'
vào: J. O'Sullivan, ra: J. Byrne
72'
vào: E. Stevens, ra: A. Matthews
72'
74'
Brandon Kavanagh