Shamrock Rovers thắng Waterford 1-0 ở Premier Division (Vòng 14), đá lúc 02:00 ngày 02/05/2026 (giờ Việt Nam), tại Tallaght Stadium.
Thống kê nổi bật
66% Kiểm soát bóng 34%
22 Dứt điểm 8
6 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 1
Chơi hay nhất
- 8,3 Enda Stevens Shamrock Rovers
- 8,3 Matthew Healy Shamrock Rovers
- 7,5 Arlo Ricky Hugh Doherty Waterford
Thống kê trận đấu
66% 34% Kiểm soát bóng
22 8 Dứt điểm
4 2 Sút trúng đích
6 3 Phạt góc
12 8 Phạm lỗi
2 1 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
41 A. Noonan -
2 A. Matthews -
9 A. Greene -
7 D. Watts -
26 J. O'Sullivan -
15 M. Asamoah -
6 D. Cleary -
5 L. Grace -
88 J. McGovern
Dự bị
-
1 S. McMullan -
11 T. Coyle -
15 L. Heeney -
20 J. Voilas -
19 S. Glenfield -
17 J. Faria -
18 T. Lonergan -
22 R. Mansfield -
43 A. Zborowski
Chơi hay nhất
8,3 Enda Stevens Shamrock Rovers
1 kiến tạo · 2 đường chuyền tạo cơ hội · 4 lần tắc bóng
8,3 Matthew Healy Shamrock Rovers
1 cú sút trúng đích · 1 lần tắc bóng
7,5 Arlo Ricky Hugh Doherty Waterford
3 lần cứu thua
Shamrock Rovers
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Edward McGinty TM | 90' | 7,0 | – | 0 | – | 8/16 | – | – | 2 |
| 3 Enda Stevens HV | 90' | 8,3 | – | 1 | – | 60/76 | 2 | 4 | – |
| 22 Tunmise Sobowale HV | 90' | 6,9 | – | 0 | – | 32/38 | 1 | 1 | – |
| 4 Pico HV | 68' | 7,3 | – | 0 | 0/1 | 26/34 | – | 1 | – |
| 2 Adam Matthews HV DB | 26' | 6,9 | – | 0 | – | 12/14 | – | 1 | – |
| 5 Lee Grace HV DB | 22' | 7,3 | – | 0 | – | 12/18 | – | – | – |
| 8 Matthew Healy TV | 90' | 8,3 | – | 0 | 1/3 | 94/102 | – | 1 | – |
| 19 Adam Brennan TV | 68' | 6,9 | – | 0 | 0/1 | 34/38 | 4 | 1 | – |
| 29 Jack Byrne TV | 64' | 7,3 | – | 0 | – | 61/70 | – | – | – |
| 11 Jake Mulraney TV | 64' | 7,0 | – | 0 | – | 22/26 | 2 | 2 | – |
| 7 Dylan Watts TV DB | 26' | 6,6 | – | 0 | – | 15/19 | 1 | 1 | – |
| 31 Michael Noonan TĐ | 90' | 6,3 | – | 0 | 1/2 | 13/13 | 2 | – | – |
| 10 Graham Burke TĐ | 68' | 7,3 | 1 | 0 | 2/4 | 37/44 | 3 | 1 | – |
| 15 Maleace Asamoah TĐ DB | 22' | 6,7 | – | 0 | – | 4/8 | – | – | – |
| 9 Aaron Greene TĐ DB | 22' | 6,6 | – | 0 | – | 5/7 | 2 | – | – |
| Victor Ozhianvuna | 90' | 7,3 | – | 0 | 0/3 | 45/51 | 1 | 2 | – |
Waterford
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 Arlo Ricky Hugh Doherty TM | 90' | 7,5 | – | 0 | – | 20/33 | – | – | 3 |
| 13 Kevin Long HV | 90' | 7,3 | – | 0 | – | 20/27 | – | 2 | – |
| 5 John Mahon HV | 90' | 7,0 | – | 0 | 0/1 | 22/28 | – | 1 | – |
| 16 Hayden Cann HV | 90' | 6,9 | – | 0 | – | 29/41 | 1 | 4 | – |
| 3 Benny Couto HV | 90' | 6,2 | – | 0 | – | 13/23 | 1 | – | – |
| 2 Jordan Houston HV | 83' | 6,3 | – | 0 | – | 13/25 | 1 | 1 | – |
| 10 Conan Noonan TV | 90' | 7,0 | – | 0 | – | 18/25 | 1 | 3 | – |
| 27 Dean McMenamy TV | 83' | 7,3 | – | 0 | – | 29/36 | – | 4 | – |
| 8 Evan McLaughlin TV | 77' | 6,6 | – | 0 | 0/1 | 11/17 | – | 2 | – |
| 19 Samuel Glenfield TV DB | 19' | 6,9 | – | 0 | – | 7/8 | 1 | 1 | – |
| 17 Jordan Faria TV DB | 12' | 6,7 | – | 0 | – | 1/2 | – | – | – |
| 9 Pádraig Amond TĐ | 71' | 6,6 | – | 0 | 2/2 | 5/8 | – | 1 | – |
| 7 Conor Carty TĐ | 71' | 6,3 | – | 0 | – | 5/7 | – | 1 | – |
| 20 Jørgen Voilås TĐ DB | 19' | 6,2 | – | 0 | – | 3/6 | – | – | – |
| 11 Trae Coyle TĐ DB | 13' | 6,7 | – | 0 | – | 0/1 | – | 1 | – |
| 18 Thomas Lonergan TĐ DB | 12' | 6,6 | – | 0 | 0/1 | 2/2 | – | – | – |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
G. Burke 1-0 kiến tạo: E. Stevens
25'
vào: A. Matthews, ra: J. Mulraney
64'
vào: M. Asamoah, ra: A. Brennan
68'
71'
vào: S. Glenfield, ra: P. Amond
77'
vào: T. Coyle, ra: E. McLaughlin
83'
vào: J. Faria, ra: J. Houston
83'
vào: T. Lonergan, ra: D. McMenamy
Michael Noonan
85'
90'
Samuel Glenfield
Enda Stevens
90'+3