Derry City hòa Galway United 1-1 ở Premier Division (Vòng 15), đá lúc 23:00 ngày 04/05/2026 (giờ Việt Nam), tại The Ryan McBride Brandywell Stadium.
Thống kê nổi bật
70% Kiểm soát bóng 30%
19 Dứt điểm 7
8 Phạt góc 1
1 Thẻ vàng 2
Chơi hay nhất
- 7,9 Kévin Santos Derry City
- 7,5 Gianfranco Facchineri Galway United
- 7,3 Killian Brouder Galway United
Thống kê trận đấu
70% 30% Kiểm soát bóng
19 7 Dứt điểm
7 2 Sút trúng đích
8 1 Phạt góc
11 11 Phạm lỗi
2 3 Việt vị
1 2 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
16 H. Cunha -
22 C. McCormack -
7 S. Walsh -
11 K. Twardek -
14 M. Wolfe -
24 E. McCarthy -
30 A. Kazeem -
6 A. Piesold -
29 N. Fleuriau Chateau
Chơi hay nhất
7,9 Kévin Santos Derry City
1 bàn · 1 cú sút trúng đích
7,5 Gianfranco Facchineri Galway United
1 lần tắc bóng
7,3 Evan Watts Galway United
6 lần cứu thua
Derry City
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 Edward Beach TM | 90' | 6,9 | – | 0 | – | 17/24 | – | – | 2 |
| 14 Ben Doherty HV | 90' | 7,0 | – | 0 | 0/1 | 35/47 | – | 2 | – |
| 3 Patrick McClean HV | 90' | 6,9 | – | 0 | 2/2 | 33/47 | – | – | – |
| 4 Jamie Stott HV | 90' | 6,6 | – | 0 | – | 46/66 | 1 | 2 | – |
| 2 Barry Cotter HV | 90' | 6,5 | – | 0 | – | 30/39 | 4 | 1 | – |
| 28 J. Olayinka TV | 90' | 7,0 | – | 1 | 0/1 | 24/32 | 1 | 2 | – |
| 23 Cameron Dummigan TV | 75' | 7,0 | – | 0 | – | 40/53 | – | 4 | – |
| 20 Carl Winchester TV | 57' | 7,2 | – | 0 | – | 28/30 | 2 | 2 | – |
| 7 Michael Duffy TV DB | 33' | 6,9 | – | 0 | 0/1 | 9/11 | 2 | – | – |
| 24 Henry Rylah TV DB | 15' | 6,6 | – | 0 | 0/1 | 5/6 | 1 | – | – |
| 21 Kévin Santos TV DB | 9' | 7,9 | 1 | 0 | 1/1 | 3/3 | – | – | – |
| 15 James Clarke TĐ | 90' | 6,6 | – | 0 | 1/1 | 25/33 | 2 | 2 | – |
| 10 Darragh Markey TĐ | 87' | 6,7 | – | 0 | 2/2 | 35/39 | 1 | 1 | – |
| 9 D. Akinyemi TĐ | 57' | 6,2 | – | 0 | 1/2 | 9/11 | – | – | – |
| 17 Joshua Thomas TĐ DB | 33' | 6,2 | – | 0 | – | 2/3 | – | 1 | – |
Galway United
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Evan Watts TM | 90' | 7,3 | – | 0 | – | 11/33 | – | – | 6 |
| 5 Killian Brouder HV | 90' | 7,3 | – | 0 | – | 7/9 | – | 1 | – |
| 15 Ola Williams HV | 90' | 6,9 | – | 0 | – | 8/18 | – | 2 | – |
| 3 Connor Barratt HV | 90' | 6,7 | – | 0 | – | 7/19 | 1 | 1 | – |
| 12 Gianfranco Facchineri HV | 68' | 7,5 | – | 0 | – | 6/10 | – | 1 | – |
| 20 Lee Devitt TV | 90' | 7,3 | – | 0 | 0/1 | 6/16 | – | 6 | – |
| 10 David Hurley TV | 90' | 6,9 | – | 0 | – | 18/26 | 1 | 4 | – |
| 4 James Keohane TV | 88' | 6,9 | – | 0 | – | 3/6 | 2 | 1 | – |
| 8 Aaron Bolger TV | 69' | 6,5 | – | 0 | – | 8/18 | – | – | – |
| 22 Conor McCormack TV DB | 28' | 6,9 | – | 0 | – | 4/6 | – | 1 | – |
| 24 Edward McCarthy TV DB | 22' | 6,5 | – | 0 | – | 3/7 | – | – | – |
| 6 Axel Piesold TV DB | 21' | 6,3 | – | 0 | – | 2/9 | – | 2 | – |
| 14 Matthew Wolfe TV DB | 8' | 6,2 | – | 0 | – | 1/1 | – | – | – |
| 9 Francely Lomboto TĐ | 62' | 6,6 | – | 0 | 2/3 | 0/5 | – | 1 | – |
| 7 Stephen Walsh TĐ DB | 28' | 6,5 | – | 0 | – | 3/5 | – | – | – |
| 23 Frantz Pierrot | 62' | 6,2 | – | 0 | – | 8/13 | 1 | – | – |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
44'
J. Clarke 0-1 (phản lưới)
vào: J. Thomas, ra: D. Akinyemi
57'
vào: M. Duffy, ra: C. Winchester
57'
62'
vào: C. McCormack, ra: F. Lomboto
62'
vào: S. Walsh, ra: F. Pierrot
68'
vào: E. McCarthy, ra: G. Facchineri
69'
vào: A. Piesold, ra: A. Bolger
Barry Cotter
73'
vào: H. Rylah, ra: C. Dummigan
75'
85'
Wasiri Ola Williams
87'
Axel Piesold
88'
vào: M. Wolfe, ra: J. Keohane
K. Santos 1-1 kiến tạo: J. Olayinka
90'