Deportes Tolima hòa Atlético Bucaramanga 0-0 ở VĐQG Colombia (Vòng 6), đá lúc 04:05 ngày 23/08/2026 (giờ Việt Nam), tại Estadio Manuel Murillo Toro.
Dự đoán nhanh
-
Deportes Tolima 49% - Hòa 28%
-
Atlético Bucaramanga 23%
Tỷ số hay gặp nhất1-0
Xác suất cửa nghiêng49%
Xem chi tiết dự đoán → Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | +0.5/1 | 0.22 | 2.88 |
| Tài xỉu | 2.5 | T1.38 | X0.52 |
1 2.25 X 2.88 2 3.40
Xem chi tiết kèo → Thống kê nổi bật
59% Kiểm soát bóng 41%
14 Dứt điểm 7
6 Phạt góc 1
3 Thẻ vàng 4
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | | 33 | 13 | 12 | 8 | +11 | 51 |
| 9 | | 31 | 11 | 14 | 6 | +16 | 47 |
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 49%
Deportes Tolima 49% Hòa 28% 23% Atlético Bucaramanga
xG dự kiến 1.44 - 0.94
Tỷ số hay gặp nhất 1-0
Tài 2.5 43%
Cả 2 ghi bàn 48%
Tài 1.569%
Tài 3.521%
Phạt góc tài 8.556%
Phạt góc tài 9.545%
Phạt góc tài 10.531%
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Deportes Tolima (49%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 2.26 | 2.92 | 3.50 |
| Nguồn 2 | 2.26 (kèo giảm) | 2.88 (kèo tăng) | 3.54 (kèo tăng) |
| Nguồn 3 | 2.30 | 2.88 | 3.25 |
| Nguồn 4 | 2.30 (kèo tăng) | 2.90 (kèo tăng) | 3.20 (kèo giảm) |
| Nguồn 5 | 2.30 | 3.00 | 3.40 |
| Nguồn 6 | 2.28 (kèo tăng) | 2.98 (kèo tăng) | 3.40 (kèo giảm) |
| Nguồn 8 | 2.24 (kèo giảm) | 2.80 (kèo tăng) | 3.60 (kèo tăng) |
| Nguồn 9 | 2.18 (kèo giảm) | 2.67 (kèo giảm) | 3.25 (kèo tăng) |
| Nguồn 10 | 2.20 | 3.00 (kèo giảm) | 3.40 |
| Nguồn 11 | 2.15 (kèo giảm) | 3.00 (kèo tăng) | 3.25 (kèo tăng) |
| Nguồn 12 | 2.27 (kèo tăng) | 2.95 (kèo tăng) | 3.35 (kèo giảm) |
| Nguồn 13 | 2.31 (kèo giảm) | 2.88 (kèo giảm) | 3.63 (kèo tăng) |
| Nguồn 14 | 2.20 | 3.20 | 3.40 |
| Nguồn 15 | 2.23 (kèo tăng) | 2.89 (kèo tăng) | 3.39 (kèo giảm) |
| Nguồn 16 | 2.26 (kèo giảm) | 2.75 (kèo giảm) | 3.53 (kèo tăng) |
| Nguồn 17 | 2.14 | 3.10 | 3.30 (kèo giảm) |
| Nguồn 18 | 2.25 | 3.00 | 3.25 |
| Nguồn 19 | 2.25 | 2.80 | 3.40 (kèo tăng) |
| Nguồn 20 | 2.25 (kèo tăng) | 2.80 (kèo giảm) | 3.20 (kèo giảm) |
| Nguồn 21 | 2.24 (kèo tăng) | 2.81 (kèo tăng) | 3.43 (kèo giảm) |
| Nguồn 22 | 2.20 | 2.95 | 3.25 |
| Nguồn 23 | 2.25 | 2.80 | 3.47 |
| Nguồn 24 | 2.25 | 2.80 (kèo tăng) | 3.55 (kèo tăng) |
| Nguồn 25 | 2.18 | 2.87 | 2.98 |
| Nguồn 26 | 2.15 (kèo giảm) | 2.95 (kèo tăng) | 3.35 (kèo tăng) |
| Nguồn 27 | 2.15 | 2.90 | 3.20 |
| Nguồn 28 | 2.29 | 2.95 | 3.40 |
| Nguồn 29 | 2.36 (kèo giảm) | 2.88 (kèo giảm) | 3.72 (kèo tăng) |
| Nguồn 30 | 2.15 (kèo tăng) | 2.80 (kèo tăng) | 3.20 (kèo giảm) |
| Nguồn 31 | 2.25 (kèo tăng) | 2.85 (kèo tăng) | 3.55 (kèo giảm) |
| Nguồn 32 | 2.25 (kèo tăng) | 2.90 (kèo tăng) | 3.30 (kèo giảm) |
| Nguồn 33 | 2.20 (kèo tăng) | 2.86 (kèo tăng) | 3.40 (kèo giảm) |
| Nguồn 34 | 2.28 (kèo tăng) | 2.87 (kèo tăng) | 3.53 (kèo giảm) |
| Nguồn 35 | 2.25 | 2.75 | 3.50 |
| Nguồn 36 | 2.22 (kèo giảm) | 2.80 (kèo tăng) | 3.66 (kèo tăng) |
| Nguồn 37 | 2.30 | 2.80 | 3.30 |
| Nguồn 38 | 2.23 | 3.25 (kèo tăng) | 3.45 |
| Nguồn 39 | 2.15 | 2.90 | 3.20 |
| Nguồn 40 | 2.16 | 2.90 | 3.25 |
| Nguồn 41 | 2.01 (kèo giảm) | 2.95 (kèo tăng) | 3.55 (kèo tăng) |
| Nguồn 43 | 2.27 (kèo tăng) | 2.83 (kèo tăng) | 3.50 (kèo giảm) |
| Nguồn 44 | 2.25 (kèo giảm) | 3.00 | 3.35 (kèo tăng) |
| Nguồn 45 | 2.15 (kèo giảm) | 3.00 (kèo tăng) | 3.30 (kèo tăng) |
| Nguồn 46 | 2.30 (kèo tăng) | 2.85 (kèo tăng) | 3.55 (kèo giảm) |
| Nguồn 47 | 2.15 (kèo giảm) | 3.00 (kèo tăng) | 3.30 (kèo tăng) |
| Nguồn 48 | 2.32 (kèo tăng) | 2.87 (kèo tăng) | 3.65 (kèo tăng) |
| Nguồn 49 | 2.25 (kèo tăng) | 2.91 (kèo giảm) | 3.42 (kèo giảm) |
| Nguồn 50 | 2.06 (kèo tăng) | 3.00 (kèo tăng) | 3.20 |
| Nguồn 51 | 2.20 | 3.20 | 3.40 |
| Nguồn 52 | 2.31 (kèo giảm) | 2.84 (kèo tăng) | 3.62 (kèo tăng) |
| Nguồn 53 | 2.13 | 2.80 | 2.90 |
| Nguồn 54 | 2.18 | 2.87 | 2.98 |
| Nguồn 56 | 2.15 (kèo giảm) | 2.80 (kèo giảm) | 3.50 (kèo tăng) |
| Nguồn 57 | 2.20 | 3.20 | 3.40 |
| Nguồn 58 | 2.19 (kèo giảm) | 2.65 (kèo giảm) | 3.38 (kèo tăng) |
| Nguồn 59 | 2.27 (kèo tăng) | 2.92 (kèo tăng) | 3.30 (kèo giảm) |
| Nguồn 60 | 2.30 | 2.88 (kèo giảm) | 3.20 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.25 | 2.88 | 3.40 |
Thống kê trận đấu
1.10 0.23 xG (bàn kỳ vọng)
59% 41% Kiểm soát bóng
14 7 Dứt điểm
3 1 Sút trúng đích
2 0 Cơ hội ngon
6 1 Phạt góc
13 18 Phạm lỗi
1 1 Việt vị
3 4 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
33 J. Mosquera -
18 K. Florez -
11 J. Valencia -
4 D. Pedrozo -
13 M. Ortega -
3 J. Ángulo -
16 V. Reyes -
31 Y. Moreno -
19 S. Joven
Dự bị
-
22 F. Castro -
20 A. Zárate -
7 K. Londoño -
19 A. Gutiérrez -
11 F. Salazar -
12 D. Novoa -
9 B. Caicedo
Diễn biến trận đấu
3'
L. Flores Phạm lỗi
23'
J. Ortiz Công nhận bàn thắng
Hết hiệp 1 · 0-0
H. Martinez Công nhận phạt đền
55'
S. Guzmán Phản ứng trọng tài
57'
65'
vào: A. Zárate, ra: F. Charrupí
65'
vào: K. Londoño, ra: L. Pons
vào: K. Florez, ra: L. Sánchez
66'
vào: J. Mosquera, ra: S. Guzmán
66'
76'
J. García Phạm lỗi
vào: J. Valencia, ra: S. A. A. Castillo
77'
80'
vào: A. Gutiérrez, ra: N. Castrillón
80'
vào: F. Salazar, ra: F. Hinestroza
vào: D. Pedrozo, ra: J. Hernández
89'
H. Martinez Phản ứng trọng tài
89'
S. Oliveros Phản ứng trọng tài
90'
D. Pedrozo Phạm lỗi
90'+1
90'+2
A. Zárate Phạm lỗi
90'+4
F. Sambueza Phạm lỗi
Kết thúc trận · 0-0
Lịch sử đối đầu (12 trận)
2 Deportes Tolima 7 Hòa 3 Atlético Bucaramanga
1.25 Bàn/trận TB
17% Tỷ lệ thắng Deportes Tolima
25% Tỷ lệ thắng Atlético Bucaramanga
Những lần gặp gần nhất
- 23/08/2026 Deportes Tolima 0-0 Atlético Bucaramanga
- 11/02/2026 Atlético Bucaramanga 0-0 Deportes Tolima
- 06/04/2025 Deportes Tolima 2-1 Atlético Bucaramanga
- 23/02/2024 Deportes Tolima 0-0 Atlético Bucaramanga
- 21/03/2023 Atlético Bucaramanga 1-1 Deportes Tolima
- 07/02/2022 Deportes Tolima 2-1 Atlético Bucaramanga
- 13/04/2021 Deportes Tolima 0-0 Atlético Bucaramanga
- 02/02/2020 Atlético Bucaramanga 0-0 Deportes Tolima
+ 2 trận khác