Puskas Academy thắng Debreceni VSC 2-0 ở NB I (Vòng 1), đá lúc 23:00 ngày 26/07/2026 (giờ Việt Nam), tại King Baudouin Stadium.
Thống kê nổi bật
60% Kiểm soát bóng 40%
20 Dứt điểm 10
7 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 4
Chơi hay nhất
- 8,5 András Németh Puskas Academy
- 7,7 Brandon Ormonde-Ottewill Puskas Academy
- 7,7 Dániel Lukács Puskas Academy
Thống kê trận đấu
60% 40% Kiểm soát bóng
20 10 Dứt điểm
4 4 Sút trúng đích
7 4 Phạt góc
11 11 Phạm lỗi
1 2 Việt vị
2 4 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
12 B. Erdelyi -
90 B. Tuska -
77 M. Szecsi -
28 M. Hofmann -
78 C. Sain Balasz -
25 S. Baldoni -
26 A. Lang -
3 A. Guerrero -
29 E. Kusnyir -
99 F. Cibla -
24 I. Egri -
8 L. Myrtaj
Chơi hay nhất
8,5 András Németh Puskas Academy
2 bàn · 2 đường chuyền tạo cơ hội · 2 cú sút trúng đích
7,7 Brandon Ormonde-Ottewill Puskas Academy
1 cú sút trúng đích · 1 lần tắc bóng
7,7 Dániel Lukács Puskas Academy
2 kiến tạo · 4 đường chuyền tạo cơ hội · 1 lần tắc bóng
Debreceni VSC
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Plamen Andreev TM | 90' | 6,7 | – | 0 | – | 36/41 | – | – | 2 |
| 4 Josua Mejías HV | 90' | 7,2 | – | 0 | 0/1 | 64/74 | – | 5 | – |
| 5 Bence Batik HV | 90' | 6,9 | – | 0 | 0/1 | 67/77 | – | – | – |
| 23 Gergő Tercza HV | 90' | 6,0 | – | 0 | – | 31/36 | 1 | – | – |
| 72 Rotem Keller HV | 80' | 6,7 | – | 0 | 0/1 | 29/37 | – | 1 | – |
| 3 Adrián Guerrero HV DB | 10' | 6,9 | – | 0 | – | 10/11 | 2 | – | – |
| 19 Dominik Kocsis TV | 90' | 7,2 | – | 0 | 0/2 | 21/28 | 2 | – | – |
| 75 D. Patai TV | 90' | 7,2 | – | 0 | 0/2 | 36/47 | – | 6 | – |
| 6 Blaž Bošković TV | 74' | 6,7 | – | 0 | 0/1 | 23/33 | 1 | 1 | – |
| 10 Balázs Dzsudzsák TV | 45' | 6,7 | – | 0 | 1/2 | 9/12 | 1 | – | – |
| 99 Flórián Cibla TV DB | 45' | 6,7 | – | 0 | 1/1 | 8/12 | 4 | – | – |
| 8 Leon Myrtaj TV DB | 45' | 6,3 | – | 0 | 1/1 | 5/7 | – | 1 | – |
| 20 M. Macso TV | 45' | 6,2 | – | 0 | – | 7/11 | 1 | – | – |
| 78 Balázs Sain TV DB | 16' | 6,7 | – | 0 | 0/1 | 5/5 | – | 1 | – |
| 25 Sohan Baldoni TĐ DB | 32' | 6,7 | – | 0 | 1/1 | 2/4 | – | – | – |
| Ákos Szendrei | 58' | 6,2 | – | 0 | 0/1 | 3/6 | – | – | – |
Puskas Academy
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 72 Bendegúz Lehoczki TM | 90' | 6,9 | – | 0 | – | 20/39 | – | – | 2 |
| 33 Brandon Ormonde-Ottewill HV | 90' | 7,7 | – | 0 | 1/1 | 18/27 | – | 1 | – |
| 14 Wojciech Golla HV | 90' | 7,6 | – | 0 | – | 30/38 | – | 3 | – |
| 21 Georgiy Harutyunyan HV | 90' | 7,3 | – | 0 | – | 36/41 | – | – | – |
| 22 Roland Szolnoki HV | 90' | 7,0 | – | 0 | – | 9/15 | – | 3 | – |
| 4 Michael Okeke TV | 90' | 6,2 | – | 0 | – | 16/26 | – | 3 | – |
| 74 Martin Kern TV | 84' | 6,0 | – | 0 | 1/2 | 23/35 | 1 | – | – |
| 20 Mikael Soisalo TV | 71' | 6,9 | – | 0 | 0/1 | 7/12 | 1 | 2 | – |
| 77 Kevin Mondovics TV | 59' | 6,3 | – | 0 | 0/1 | 8/12 | – | – | – |
| 16 Urho Nissilä TV DB | 19' | 6,7 | – | 0 | – | 3/4 | – | – | – |
| 42 Z. Krupa TV DB | 10' | 6,9 | – | 0 | – | 1/2 | – | 1 | – |
| 66 Z. Varga TV DB | 10' | 6,6 | – | 0 | – | 4/4 | – | – | – |
| 8 Dániel Lukács TĐ | 84' | 7,7 | – | 2 | 0/2 | 14/18 | 4 | 1 | – |
| 90 András Németh TĐ | 71' | 8,5 | 2 | 0 | 2/2 | 13/18 | 2 | 3 | – |
| 10 Palkó Dárdai TĐ DB | 31' | 6,7 | – | 0 | – | 6/8 | 1 | – | – |
| 9 Lamin Colley TĐ DB | 22' | 5,9 | – | 0 | – | 1/2 | – | – | – |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
12'
A. Nemeth 0-1 kiến tạo: D. Lukacs
29'
A. Nemeth 0-2 kiến tạo: D. Lukacs
31'
Martin Kern
Dávid Patai
45'
vào: L. Myrtaj, ra: B. Dzsudzsak
46'
vào: S. Baldoni, ra: A. Szendrei
58'
59'
vào: P. Dardai, ra: K. Mondovics
Josua Mejías
63'
70'
vào: U. Nissila, ra: M. Soisalo
71'
Lamin Colley
73'
Wojciech Golla
vào: C. Sain Balasz, ra: B. Boskovic
74'
vào: A. Guerrero, ra: R. Keller
80'
90'+3
Lamin Colley
90'+3
Lamin Colley