Cukaricki hòa Macva 2-2 ở Super Liga (Vòng 11), đá lúc 22:00 ngày 10/10/2026 (giờ Việt Nam), tại Stadion na Banovom brdu.
Dự đoán nhanh
Kèo chính
Thống kê nổi bật
54% Kiểm soát bóng 46%
17 Dứt điểm 9
3 Phạt góc 2
4 Thẻ vàng 2
Đối đầu
Chơi hay nhất
- 8,0 Đorđe Jovanović Cukaricki
- 7,7 Lazar Marković Cukaricki
- 7,5 Stefan Čolović Macva
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 45%
Cukaricki 45% Hòa 45% 10% Macva
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Cukaricki (45%)
Mô hình thống kê tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 1.54 | 4.09 | 6.37 |
| Nguồn 2 | 1.53 | 3.60 | 6.50 |
| Nguồn 3 | 1.52 | 3.65 | 6.00 |
| Nguồn 4 | 1.50 | 4.00 | 6.00 |
| Nguồn 5 | 1.44 | 3.25 | 5.00 |
| Nguồn 6 | 1.53 | 4.00 | 5.80 |
| Nguồn 7 | 1.44 | 3.85 | 6.00 |
| Nguồn 8 | 1.54 | 3.84 | 5.95 |
| Nguồn 9 | 1.48 | 3.55 | 5.32 |
| Nguồn 10 | 1.50 | 3.70 | 5.80 |
| Đồng thuận | 1.51 | 3.77 | 5.97 |
Thống kê trận đấu
54% 46% Kiểm soát bóng
17 9 Dứt điểm
5 3 Sút trúng đích
3 2 Phạt góc
18 10 Phạm lỗi
1 1 Việt vị
4 2 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
77 A. Bajović -
20 A. Cisse -
12 Lazar Kaličanin -
73 N. Miletić -
18 Karel Mustmaa -
50 M. Pavkov -
87 Mateja Prokopijević -
86 Veljko Radosavljević -
4 N. Tomović -
9 Luka Đorđević -
19 A. Ouedraogo
Dự bị
-
23 M. Zupanjac -
9 M. Vidakov -
4 V. Ilic -
28 S. Jovic -
11 V. Rakić -
12 K. Rakonic - 5 Darko Terzić
-
44 N. Stevanović -
50 B. Matić - 21 Vasilije Đurić
-
55 S. Čolović
Chơi hay nhất
8,0 Đorđe Jovanović Cukaricki
1 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 2 cú sút trúng đích
7,7 Lazar Marković Cukaricki
1 kiến tạo · 3 đường chuyền tạo cơ hội · 3 lần tắc bóng
7,5 Stefan Čolović Macva
1 bàn · 1 cú sút trúng đích · 1 lần tắc bóng
Cukaricki
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 81 Vladan Čarapić TM | 90' | 6,0 | 0 | 0 | 0/0 | 16/19 | 0 | 0 | 1 |
| 23 Ismael Maiga HV | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 0/2 | 55/61 | 1 | 0 | 0 |
| 24 Nikola Stanković HV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 32/38 | 0 | 3 | 0 |
| 26 Milan Đoković HV | 86' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 50/51 | 0 | 0 | 0 |
| 3 Zlatan Šehović HV | 64' | 7,3 | 1 | 0 | 1/1 | 21/24 | 1 | 0 | 0 |
| 19 Assane Ouedraogo HV DB | 26' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 4/8 | 0 | 1 | 0 |
| 73 Nemanja Miletić HV DB | 13' | 6,1 | 0 | 0 | 0/0 | 2/3 | 0 | 0 | 0 |
| 10 Uroš Miladinović TV | 90' | 6,3 | 0 | 0 | 1/4 | 33/36 | 0 | 2 | 0 |
| 72 Uroš Nikolić TV | 90' | 6,0 | 0 | 0 | 0/0 | 37/47 | 1 | 2 | 0 |
| 5 Marko Docić TV | 73' | 6,1 | 0 | 0 | 1/3 | 33/35 | 1 | 1 | 0 |
| 8 Lazar Marković TV | 64' | 7,7 | 0 | 1 | 0/4 | 31/37 | 3 | 3 | 0 |
| 51 Remy Rees-Dottin TV | 64' | 6,8 | 0 | 1 | 0/0 | 15/18 | 3 | 3 | 0 |
| 99 Đorđe Jovanović TĐ | 77' | 8,0 | 1 | 0 | 2/2 | 5/10 | 1 | 0 | 0 |
| 18 Karel Mustmaa TĐ DB | 26' | 6,7 | 0 | 0 | 0/1 | 5/7 | 1 | 2 | 0 |
| 9 Luka Đorđević TĐ DB | 26' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 4/7 | 2 | 1 | 0 |
| 50 Milan Pavkov TĐ DB | 4' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 0/1 | 0 | 0 | 0 |
Macva
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 89 Vukašin Jovanović TM | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 32/37 | 0 | 0 | 3 |
| 17 Nikola Lainović HV | 90' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 38/41 | 1 | 0 | 0 |
| 26 Uroš Drezgić HV | 90' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 45/54 | 0 | 0 | 0 |
| 35 Issa Kone HV | 90' | 5,9 | 0 | 0 | 0/0 | 41/50 | 0 | 2 | 0 |
| 33 Uroš Blagojević HV | 45' | 6,3 | 0 | 0 | 0/1 | 17/21 | 0 | 2 | 0 |
| 44 Nemanja Stevanović HV DB | 45' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 16/17 | 1 | 2 | 0 |
| 27 Luka Pejović TV | 90' | 6,0 | 0 | 0 | 0/1 | 20/26 | 0 | 1 | 0 |
| 8 Boško Vraštanović TV | 76' | 7,5 | 0 | 1 | 0/1 | 38/44 | 2 | 2 | 0 |
| 10 Mitar Ergelaš TV | 63' | 7,3 | 1 | 0 | 1/1 | 20/25 | 1 | 0 | 0 |
| 55 Stefan Čolović TV DB | 27' | 7,5 | 1 | 0 | 1/1 | 10/12 | 0 | 1 | 0 |
| 99 N. Delibasic TĐ | 45' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 8/11 | 0 | 0 | 0 |
| 9 Milan Vidakov TĐ DB | 45' | 5,8 | 0 | 0 | 0/1 | 5/6 | 0 | 1 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Zlatan Šehović 1-0 kiến tạo: Lazar Marković
1'
Đorđe Jovanović 2-0 kiến tạo: Remy Rees-Dottin
7'
Milan djokovic
32'
36'
mitar ergelas 2-1 kiến tạo: Bosko Vrastanovic
45'
vào: Milan Vidakov, ra: Nikša Delibašić
45'
vào: Nemanja Stevanović, ra: Uroš Blagojević
Remy Rees-Dottin
50'
Marko Docić
57'
57'
Milan Vidakov
63'
vào: Vasilije Đurić, ra: Đorđe Đorđić
63'
vào: stefan colovic, ra: mitar ergelas
vào: L Đorđević, ra: Lazar Marković
64'
vào: karel mustmaa, ra: Remy Rees-Dottin
64'
vào: A. Ouedraogo, ra: Zlatan Šehović
64'
Marko Docić
73'
76'
vào: Darko Terzić, ra: Bosko Vrastanovic
vào: Nemanja Miletić, ra: Đorđe Jovanović
77'
78'
Nikola Lainović
80'
stefan colovic 2-2 kiến tạo: Vasilije Đurić
L Đorđević
82'
vào: Milan Pavkov, ra: Milan djokovic
86'
Uros·Miladinovic
88'
Lịch sử đối đầu (8 trận)
6 Cukaricki 1 Hòa 1 Macva
2.13 Bàn/trận TB
75% Tỷ lệ thắng Cukaricki
13% Tỷ lệ thắng Macva
Những lần gặp gần nhất
- 21/03/2021 Macva Cukaricki
- 26/09/2020 Cukaricki Macva
- 20/06/2020 Cukaricki Macva
- 03/11/2019 Macva Cukaricki
- 01/12/2018 Macva Cukaricki
- 04/08/2018 Cukaricki Macva
- 17/02/2018 Cukaricki Macva
- 08/09/2017 Macva Cukaricki