
Nikola Stanković
Lịch sử chuyển nhượng Nikola Stanković
Dữ liệu chuyển nhượng của Nikola Stanković gồm 11 lượt di chuyển được ghi nhận. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ FK Crvena Zvezda sang Cukaricki ngày 17/08/2026, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 18/8/2026 | FK Crvena Zvezda | Cukaricki | Trở lại sau cho mượn |
| 17/8/2026 | FK Crvena Zvezda | Cukaricki | Không công bố |
| 28/7/2025 | Cukaricki | FK Crvena Zvezda | Cho mượn |
| 26/7/2025 | Cukaricki | FK Crvena Zvezda | Cho mượn |
| 7/7/2023 | FK Crvena Zvezda | Cukaricki | Không công bố |
| 1/7/2023 | Napredak | FK Crvena Zvezda | Trở lại sau cho mượn |
| 4/1/2023 | FK Crvena Zvezda | Napredak | Cho mượn |
| 10/2/2022 | Grafičar | FK Crvena Zvezda | Trở lại sau cho mượn |
| 1/9/2021 | FK Crvena Zvezda | Grafičar | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2021 | Grafičar | FK Crvena Zvezda | Cho mượn |
| 1/2/2021 | FK Crvena Zvezda | Grafičar | Cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 10/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Nikola Stanković qua từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Nikola Stanković là ngày 01/02/2021, khi anh được FK Crvena Zvezda cho Grafičar mượn — năm anh bước sang tuổi 18. Chặng hiện tại gắn với Cukaricki, nơi anh đến ngày 18/08/2026 từ FK Crvena Zvezda sau kỳ cho mượn. Ở mùa 2026/27 tại Super Liga, anh có 2 lần ra sân. Tại Cukaricki, anh mang áo số 24.
Nikola Stanković thuộc biên chế CLB nào?
Thông tin tiểu sử Nikola Stanković
Nikola Stanković mang áo số 24 của Cukaricki và chơi ở vị trí cầu thủ. Quốc tịch được ghi nhận của anh là Serbia.
- Ngày sinh
- 24/4/2003 (23 tuổi)
- Quốc tịch
- Serbia
- Chiều cao
- 180 cm
- Cân nặng
- 75 kg
- Số áo
- 24
- CLB hiện tại
- Cukaricki
Thống kê thi đấu mùa 2026/27 — Nikola Stanković
Ở mùa 2026/27 tại Super Liga, Nikola Stanković ra sân 2 trận, ghi 0 bàn và 1 kiến tạo. Thời lượng trung bình mỗi trận là 85 phút.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Mùa nàySuper Liga | Cukaricki | 2 | 170 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 6,08 |
| 2026/27Super Liga | FK Crvena Zvezda | 0 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025Super Liga | FK Crvena Zvezda | 12 | 901 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,96 |
| 2025UEFA Europa League | FK Crvena Zvezda | 4 | 115 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,50 |
| 2025Super Liga | Cukaricki | 1 | 90 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 7,20 |
| 2025UEFA Champions League | FK Crvena Zvezda | 0 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Super Liga | Cukaricki | 15 | 1.205 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 3 | 7,20 |
| 2024Cup | Cukaricki | 2 | 180 | 0 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2025UEFA U21 Championship - Qualification | U21 Serbia | 4 | 214 | 0 | Thẻ vàng: 0 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Nikola Stanković theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Cukaricki | 2024 – 2026/27 | 20 | 1.645 | 1 | 2 |
| FK Crvena Zvezda | 2025 – 2026/27 | 16 | 1.016 | 1 | 0 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn |
|---|---|---|---|---|
| U21 Serbia | 2025 | 4 | 214 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Nikola Stanković
- Nikola Stanković bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Nikola Stanković 23 tuổi (sinh ngày 24/04/2003), cao 180 cm.
- Nikola Stanković ghi bao nhiêu bàn mùa 2026/27?
- Dữ liệu mùa 2026/27 tại Super Liga ghi nhận Nikola Stanković có 0 bàn qua 2 trận và có 1 kiến tạo.
- Nikola Stanković hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Cukaricki là CLB hiện tại của Nikola Stanković, mang áo số 24.
Cập nhật lần cuối: 06:07 · 11/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.