CSKA Moscow thắng Baltika 2-1 ở Premier League (Vòng 1), đá lúc 00:00 ngày 25/07/2026 (giờ Việt Nam), tại VEB Arena.
Thống kê nổi bật
65% Kiểm soát bóng 35%
18 Dứt điểm 14
6 Phạt góc 2
1 Thẻ vàng 1
Chơi hay nhất
- 7,9 João Victor CSKA Moscow
- 7,9 Kirill Glebov CSKA Moscow
- 7,6 Maksim Borisko Baltika
Thống kê trận đấu
65% 35% Kiểm soát bóng
18 14 Dứt điểm
5 3 Sút trúng đích
6 2 Phạt góc
11 17 Phạm lỗi
2 4 Việt vị
1 1 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
85 E. Besaev -
99 N. Barovskiy -
22 M. Gajic -
90 M. Lukin -
7 Matheus Alves -
2 Matheus Reis -
11 T. Musaev -
52 A. Bandikyan -
23 D. Abdulkadyrov -
37 Henrique Carmo -
62 I. Firov
Dự bị
-
81 I. Kukushkin -
44 E. Lyubakov -
5 A. Mourid -
15 T. Yenne -
42 V. Pospelov -
40 D. Nikitin -
77 E. Civic -
91 B. Gil -
3 I. Kirsch -
68 M. Ryadno -
19 M. Shnaptsev -
26 I. Belikov
Chơi hay nhất
7,9 João Victor CSKA Moscow
7,9 Kirill Glebov CSKA Moscow
1 bàn · 1 cú sút trúng đích
7,6 Maksim Borisko Baltika
4 lần cứu thua
CSKA Moscow
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 49 Vladislav Torop TM | 90' | 7,0 | – | 0 | – | 30/46 | – | – | 1 |
| 4 João Victor HV | 90' | 7,9 | – | 0 | – | 69/75 | – | – | – |
| 3 Danil Krugovoy HV | 90' | 6,9 | – | 1 | – | 50/61 | 2 | – | – |
| 79 Melinton Zea HV | 90' | 6,7 | – | 0 | – | 58/69 | – | 1 | – |
| 27 Moisés HV | 90' | 6,6 | – | 0 | – | 52/59 | 2 | 3 | – |
| 31 Matvey Kislyak TV | 90' | 7,5 | – | 0 | 0/1 | 84/92 | – | 1 | – |
| 10 Ivan Oblyakov TV | 90' | 7,2 | – | 0 | – | 47/58 | 2 | – | – |
| 18 Danila Kozlov TV | 90' | 6,5 | – | 0 | – | 17/22 | 2 | – | – |
| 20 M. Popovic TV | 84' | 6,3 | – | 0 | 0/1 | 11/18 | 2 | – | – |
| 17 Kirill Glebov TV | 76' | 7,9 | 1 | 0 | 1/2 | 17/22 | – | – | – |
| 37 Henrique TV DB | 14' | 7,2 | – | 0 | 1/1 | 4/6 | 2 | – | – |
| 62 I. Firov TV DB | 13' | 6,9 | – | 0 | 2/2 | 1/2 | – | 1 | – |
| 32 Luciano Gondou TĐ | 76' | 6,3 | – | 0 | 0/1 | 11/15 | – | 2 | – |
| 11 Tamerlan Musaev TĐ DB | 14' | 6,6 | – | 0 | 1/1 | 3/3 | – | 1 | – |
Baltika
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 67 Maksim Borisko TM | 90' | 7,6 | – | 0 | – | 8/26 | – | – | 4 |
| 4 Nathan Gassama HV | 90' | 7,5 | – | 1 | – | 31/35 | 1 | 2 | – |
| 21 Eduardo Anderson HV | 90' | 6,9 | – | 0 | – | 29/34 | – | 3 | – |
| 22 Mingiyan Beveev HV | 90' | 6,2 | – | 0 | – | 16/24 | – | 2 | – |
| 2 Sergey Varatynov HV | 90' | 6,2 | – | 0 | 0/1 | 21/31 | – | 1 | – |
| 77 Eldar Ćivić HV DB | 45' | 6,9 | – | 0 | – | 11/17 | 1 | 1 | – |
| 18 Fahd Moufi HV | 45' | 6,2 | – | 0 | 0/1 | 5/13 | 1 | 4 | – |
| 11 Nikolay Titkov TV | 90' | 6,6 | – | 0 | 0/1 | 18/21 | 1 | 3 | – |
| 73 Maksim Petrov TV | 69' | 6,5 | – | 0 | – | 13/18 | 1 | 2 | – |
| 8 Andrey Mendel TV | 69' | 6,2 | – | 0 | 0/1 | 11/20 | 1 | 3 | – |
| 10 Ilya Petrov TV | 45' | 6,7 | – | 0 | – | 11/12 | 2 | – | – |
| 42 V. Pospelov TV DB | 45' | 6,2 | – | 0 | 0/1 | 4/10 | 2 | 1 | – |
| 26 Ivan Belikov TV DB | 21' | 6,6 | – | 0 | – | 5/10 | 1 | 1 | – |
| 9 Chinonso Offor TĐ | 76' | 6,9 | 1 | 0 | 3/5 | 3/11 | – | – | – |
| 15 Tenton Yenne TĐ DB | 21' | 6,2 | – | 0 | 0/1 | 4/7 | – | – | – |
| 40 Dmitri Nikitin TĐ DB | 14' | 6,2 | – | 0 | – | 0/1 | – | – | – |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
1'
C. Offor 0-1 kiến tạo: N. Gassama
Danila Kozlov Huỷ bàn thắng
29'
E. Anderson 1-1 (phản lưới)
33'
K. Glebov 2-1 kiến tạo: D. Krugovoy
36'
46'
vào: V. Pospelov, ra: I. Petrov
54'
Nnamdi Chinonso Offor Huỷ bàn thắng
Luciano Gondou Huỷ phạt đền
59'
64'
Andrey Mendel
69'
vào: I. Belikov, ra: A. Mendel
vào: Henrique Carmo, ra: K. Glebov
76'
77'
vào: D. Nikitin, ra: C. Offor
vào: I. Firov, ra: M. Popovic
84'
João Victor
90'+6