Spartak Moscow thắng Rodina Moskva 3-0 ở Premier League (Vòng 1), đá lúc 00:45 ngày 26/07/2026 (giờ Việt Nam), tại Lukoil Arena.
Thống kê nổi bật
60% Kiểm soát bóng 40%
26 Dứt điểm 7
12 Phạt góc 4
0 Thẻ vàng 3
Chơi hay nhất
- 8,9 Esequiel Barco Spartak Moscow
- 8,7 Marquinhos Spartak Moscow
- 8,3 Roman Zobnin Spartak Moscow
Thống kê trận đấu
60% 40% Kiểm soát bóng
26 7 Dứt điểm
9 4 Sút trúng đích
12 4 Phạt góc
11 14 Phạm lỗi
6 0 Việt vị
0 3 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
56 A. Dovbnya -
1 I. Pomazun -
35 C. Martins -
82 D. Khlusevich -
27 I. Dmitriev -
4 A. Djiku -
11 L. Garcia -
25 D. Prutsev -
97 D. Denisov -
17 V. Saus -
24 N. Massalyga -
40 I. Sorokin
Dự bị
-
71 I. Svinov -
1 S. Aydarov -
72 A. Gordyushenko -
38 L. Musaev -
3 L. Goglichidze -
19 D. Tananeev -
95 K. Cissoko -
18 M. Abdusalamov -
8 I. Pozo -
23 K. Ushatov -
15 D. Shadrintsev -
80 S. Bessmertniy
Chơi hay nhất
8,9 Esequiel Barco Spartak Moscow
1 kiến tạo · 7 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
8,7 Marquinhos Spartak Moscow
1 bàn · 4 đường chuyền tạo cơ hội · 2 cú sút trúng đích
8,3 Roman Zobnin Spartak Moscow
1 kiến tạo · 2 đường chuyền tạo cơ hội · 3 lần tắc bóng
Spartak Moscow
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 98 Aleksandr Maksimenko TM | 90' | 7,3 | – | 0 | – | 22/24 | – | – | 4 |
| 68 Ruslan Litvinov HV | 90' | 7,5 | – | 0 | 1/1 | 57/65 | – | 3 | – |
| 6 Srdjan Babic HV | 84' | 7,3 | – | 0 | 0/1 | 39/42 | – | – | – |
| 83 Gedson Fernandes HV | 63' | 7,7 | – | 0 | 0/1 | 28/30 | – | 3 | – |
| 33 Víctor Parada HV | 63' | 6,9 | – | 0 | – | 24/27 | – | 1 | – |
| 4 Alexander Djiku HV DB | 27' | 7,3 | – | 1 | 0/1 | 18/20 | 1 | – | – |
| 97 Daniil Denisov HV DB | 27' | 6,7 | – | 0 | – | 13/16 | 1 | – | – |
| 5 Esequiel Barco TV | 90' | 8,9 | – | 1 | 1/2 | 53/62 | 7 | 2 | – |
| 47 Roman Zobnin TV | 90' | 8,3 | – | 1 | 0/2 | 48/55 | 2 | 3 | – |
| 18 Nail Umyarov TV | 90' | 7,2 | – | 0 | 0/1 | 34/41 | 1 | 2 | – |
| 7 Pablo Solari TV | 90' | 7,2 | – | 0 | 1/2 | 34/40 | 4 | 1 | – |
| 10 Marquinhos TV | 81' | 8,7 | 1 | 0 | 2/2 | 36/45 | 4 | 2 | – |
| 35 Christopher Martins TV DB | 27' | 7,6 | 1 | 0 | 1/2 | 7/8 | 1 | 2 | – |
| 25 Danil Prutsev TV DB | 10' | 7,7 | 1 | 0 | 1/1 | 8/8 | 1 | – | – |
| 27 Igor Dmitriev TV DB | 9' | 6,6 | – | 0 | – | 3/3 | – | 2 | – |
| 9 Manfred Ugalde TĐ | 63' | 6,7 | – | 0 | 2/2 | 11/13 | – | – | – |
Rodina Moskva
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 Sergey Volkov TM | 90' | 7,2 | – | 0 | – | 22/33 | – | – | 6 |
| 26 Artem Meshchaninov HV | 90' | 6,3 | – | 0 | – | 35/43 | 1 | 1 | – |
| 88 Artem Sokol HV | 82' | 6,6 | – | 0 | – | 13/17 | – | 1 | – |
| 55 Mitja Križan HV | 75' | 7,0 | – | 0 | – | 27/33 | – | 1 | – |
| 49 Ilya Dyatlov HV | 75' | 6,2 | – | 0 | – | 13/18 | 1 | 1 | – |
| 3 Leo Goglichidze HV DB | 15' | 6,2 | – | 0 | – | 6/6 | – | – | – |
| 80 Stanislav Bessmertny HV DB | 8' | 6,5 | – | 0 | – | 3/4 | – | 1 | – |
| 10 Y. Reyna TV | 90' | 6,9 | – | 0 | – | 36/43 | 2 | – | – |
| 6 Ruslan Fishchenko TV | 90' | 6,9 | – | 0 | – | 30/40 | 1 | 5 | – |
| 17 Soltmurad Bakaev TV | 75' | 6,7 | – | 0 | 2/3 | 8/11 | – | – | – |
| 5 Andrey Egorychev TV | 54' | 6,2 | – | 0 | – | 13/16 | – | – | – |
| 8 Iker Pozo TV DB | 36' | 6,7 | – | 0 | – | 20/24 | – | 4 | – |
| 38 Leon Musaev TV DB | 15' | 6,5 | – | 0 | – | 10/10 | – | 1 | – |
| 9 Artem Maksimenko TĐ | 90' | 6,5 | – | 0 | 1/1 | 9/11 | 1 | 1 | – |
| 99 Ivan Timoshenko TĐ | 90' | 6,2 | – | 0 | 1/2 | 11/18 | – | – | – |
| 18 Magomedkhabib Abdusalamov TĐ DB | 15' | 6,3 | – | 0 | – | 4/7 | – | 1 | – |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Marquinhos 1-0 kiến tạo: E. Barco
24'
28'
Artem Maksimenko Huỷ phạt đền
32'
Andrey Egorychev
39'
Ilya Dyatlov
54'
vào: I. Pozo, ra: A. Egorychev
vào: C. Martins, ra: M. Ugalde
63'
vào: D. Denisov, ra: G. Fernandes
63'
74'
Ivan Timoshenko
75'
vào: L. Goglichidze, ra: I. Dyatlov
75'
vào: M. Abdusalamov, ra: S. Bakaev
C. Martins 2-0 kiến tạo: A. Djiku
79'
vào: I. Dmitriev, ra: Marquinhos
81'
83'
vào: S. Bessmertniy, ra: A. Sokol
vào: D. Prutsev, ra: S. Babic
84'
D. Prutsev 3-0 kiến tạo: R. Zobnin
86'