Universidad de Chile thắng Coquimbo Unido 1-0 ở Primera División (Vòng 7), đá lúc 04:00 ngày 15/03/2026 (giờ Việt Nam), tại Estadio Bicentenario Francisco Sánchez Rumoroso.
Thống kê nổi bật
51% Kiểm soát bóng 49%
18 Dứt điểm 8
10 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 2
Chơi hay nhất
- 8,3 Gabriel Castellón Universidad de Chile
- 7,7 Sebastián Galani Coquimbo Unido
- 7,7 Maximiliano Guerrero Universidad de Chile
Thống kê trận đấu
51% 49% Kiểm soát bóng
18 8 Dứt điểm
3 3 Sút trúng đích
10 3 Phạt góc
10 9 Phạm lỗi
2 3 Việt vị
2 2 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
1 G. Flores -
12 L. Pratto -
14 S. Cordero -
6 D. Glaby -
5 D. Escobar -
4 E. Hernandez -
27 L. Riveros -
15 C. Zavala -
30 B. Chandia
Dự bị
-
1 C. Toselli -
6 N. Fernandez -
18 J. Lucero -
15 F. Salomoni -
28 A. Arce -
16 E. Rojas -
32 M. Espinoza -
13 J. Cortes -
26 M. Riquelme
Chơi hay nhất
8,3 Gabriel Castellón Universidad de Chile
3 lần cứu thua
7,7 Sebastián Galani Coquimbo Unido
3 lần tắc bóng
7,7 Maximiliano Guerrero Universidad de Chile
1 bàn · 1 cú sút trúng đích · 1 lần tắc bóng
Coquimbo Unido
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 Diego Sánchez TM | 90' | 6,3 | – | 0 | – | 15/21 | – | – | 2 |
| 17 Francisco Salinas HV | 90' | 7,6 | – | 0 | 2/5 | 23/32 | 1 | 1 | – |
| 16 Juan Cornejo HV | 90' | 7,3 | – | 0 | – | 24/36 | 1 | 1 | – |
| 2 Benjamín Gazzolo HV | 90' | 7,2 | – | 0 | – | 20/33 | – | 1 | – |
| 3 Manuel Fernández HV | 90' | 6,2 | – | 0 | – | 24/37 | – | 2 | – |
| 7 Sebastián Galani TV | 90' | 7,7 | – | 0 | – | 39/42 | – | 3 | – |
| 8 Alejandro Camargo TV | 90' | 6,9 | – | 0 | 0/1 | 27/35 | 1 | 2 | – |
| 10 Guido Vadalá TV | 70' | 6,9 | – | 0 | – | 13/17 | 1 | 2 | – |
| 20 Martín Barraza TV | 58' | 7,3 | – | 0 | 1/1 | 10/14 | 1 | 2 | – |
| 11 Alejandro Azócar TV | 58' | 6,3 | – | 0 | – | 8/16 | 1 | 1 | – |
| 27 Luis Riveros TĐ DB | 45' | 6,9 | – | 0 | 0/2 | 12/15 | 2 | – | – |
| 9 Nicolás Johansen TĐ | 45' | 6,7 | – | 0 | – | 8/10 | – | – | – |
| 15 Cristián Zavala TĐ DB | 32' | 6,9 | – | 0 | – | 9/12 | 3 | – | – |
| 30 Benjamín Chandía TĐ DB | 32' | 6,3 | – | 0 | 0/2 | 8/13 | – | 1 | – |
| 12 Lucas Pratto TĐ DB | 20' | 6,3 | – | 0 | 0/1 | 5/8 | – | – | – |
Universidad de Chile
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 Gabriel Castellón TM | 90' | 8,3 | – | 0 | – | 22/31 | – | – | 3 |
| 5 Nicolás Ramírez HV | 90' | 7,3 | – | 0 | – | 35/44 | – | 1 | – |
| 17 Fabián Hormazábal HV | 90' | 7,3 | – | 0 | – | 13/20 | 1 | 1 | – |
| 2 Franco Calderón HV | 90' | 7,0 | – | 0 | – | 15/27 | – | 2 | – |
| 14 Marcelo Morales HV | 79' | 6,6 | – | 0 | 0/1 | 17/28 | 3 | 3 | – |
| 15 Felipe Salomoni HV DB | 11' | 6,3 | – | 0 | – | 1/4 | – | – | – |
| 6 Nicolás Fernández HV DB | 8' | 6,6 | – | 0 | – | 2/2 | – | – | – |
| 8 Israel Poblete TV | 90' | 7,3 | – | 0 | – | 40/49 | – | 7 | – |
| 24 Lucas Romero TV | 90' | 6,6 | – | 0 | 1/1 | 32/41 | – | – | – |
| 7 Maximiliano Guerrero TV | 89' | 7,7 | 1 | 0 | 1/2 | 17/26 | – | 1 | – |
| 23 Ignacio Vásquez TV | 64' | 6,7 | – | 0 | – | 13/19 | – | 2 | – |
| 19 Javier Altamirano TV | 64' | 6,2 | – | 0 | – | 10/13 | – | 1 | – |
| 28 Agustín Arce TV DB | 26' | 7,2 | – | 1 | – | 8/10 | 1 | – | – |
| 11 Eduardo Vargas TĐ | 90' | 6,7 | – | 0 | 1/1 | 15/20 | – | – | – |
| 13 J. Cortes TĐ DB | 26' | 6,5 | – | 0 | – | 6/11 | – | – | – |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
32'
Marcelo Morales
Sebastián Galani
45'
vào: L. Riveros, ra: N. Johansen
46'
vào: C. Zavala, ra: M. A. Mundaca Barraza
58'
vào: B. Chandia, ra: A. E. Azocar Machuca
58'
59'
Javier Altamirano
64'
vào: A. Arce, ra: J. Altamirano
64'
vào: J. Cortes, ra: I. A. Vasquez Gonzalez
76'
M. G. Guerrero Pena 0-1 kiến tạo: A. Arce
79'
vào: F. Salomoni, ra: M. Morales
90'
vào: N. Fernandez, ra: M. G. Guerrero Pena
Manuel Fernández
90'+7