
Lucas Pratto
Lucas Pratto từng chuyển tới đâu?
Dữ liệu chuyển nhượng của Lucas Pratto gồm 12 lượt di chuyển được ghi nhận. Lượt liền trước trong hồ sơ: Olimpia sang Sarmiento Junin ngày 05/07/2025, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 5/1/2026 | Sarmiento Junin | Coquimbo Unido | Không công bố |
| 5/7/2025 | Olimpia | Sarmiento Junin | Không công bố |
| 3/1/2024 | Defensa Y Justicia | Olimpia | Tự do |
| 26/7/2023 | Velez Sarsfield | Defensa Y Justicia | Tự do |
| 27/8/2021 | River Plate | Velez Sarsfield | Tự do |
| 4/1/2021 | River Plate | Feyenoord | Không công bố |
| 9/1/2018 | Sao Paulo | River Plate | Không công bố |
| 14/2/2017 | Atletico-MG | Sao Paulo | Không công bố |
| 1/1/2015 | Velez Sarsfield | Atletico-MG | Không công bố |
| 10/1/2013 | Genoa | Velez Sarsfield | Không công bố |
| 7/2/2012 | Genoa | Velez Sarsfield | Không công bố |
| 1/7/2011 | U. Catolica | Genoa | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện thi đấu của Lucas Pratto, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Lucas Pratto là ngày 01/07/2011, khi anh từ U. Catolica chuyển tới Genoa — năm anh tròn 23 tuổi. Giai đoạn đang diễn ra tại Coquimbo Unido bắt đầu ngày 05/01/2026, khi anh đến từ Sarmiento Junin. Trong mùa 2026 tại Primera División, anh ghi 2 bàn sau 16 trận ra sân. Tại Coquimbo Unido, anh khoác áo số 12.
Lucas Pratto đang khoác áo đội nào?
Lucas Pratto đã ra sân 16 trận cho Coquimbo Unido ở mùa gần nhất trong dữ liệu. Trong đội, anh nhận áo số 12.
- Câu lạc bộ
- Coquimbo Unido
- Số áo
- 12
- Gia nhập
- 05/01/2026
Thông tin tiểu sử Lucas Pratto
Lucas Pratto mang áo số 12 của Coquimbo Unido và chơi ở vị trí cầu thủ. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 188 cm, nặng 85 kg.
- Ngày sinh
- 4/6/1988 (38 tuổi)
- Quốc tịch
- Argentina
- Chiều cao
- 188 cm
- Cân nặng
- 85 kg
- Số áo
- 12
- CLB hiện tại
- Coquimbo Unido
Lucas Pratto thi đấu ra sao mùa 2026?
16 trận mùa 2026 tại Primera División mang về cho Lucas Pratto 2 bàn sau 475 phút. Thời lượng trung bình mỗi trận là 30 phút.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàyPrimera División | Coquimbo Unido | 16 | 475 | 2 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,61 |
| 2026CONMEBOL Libertadores | Coquimbo Unido | 8 | 282 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,50 |
| 2025Division Profesional - Apertura | Olimpia | 13 | 399 | 1 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2025Liga Profesional Argentina | Sarmiento Junin | 10 | 325 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,46 |
| 2025CONMEBOL Libertadores | Olimpia | 3 | 61 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,90 |
| 2024Division Profesional - Apertura | Olimpia | 38 | 2.596 | 5 | — | Thẻ vàng: 8 | — |
| 2024CONMEBOL Sudamericana | Olimpia | 1 | 78 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | 7,30 |
| 2024Copa Paraguay | Olimpia | 1 | 65 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Lucas Pratto theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Coquimbo Unido | 2026 | 24 | 757 | 2 | 0 |
| Olimpia | 2024 – 2025 | 56 | 3.199 | 6 | 0 |
| Sarmiento Junin | 2025 | 10 | 325 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Lucas Pratto
- Lucas Pratto ghi bao nhiêu bàn mùa 2026?
- Lucas Pratto ra sân 16 trận mùa 2026 tại Primera División và ghi 2 bàn.
- Lucas Pratto đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Coquimbo Unido là CLB hiện tại của Lucas Pratto, mang áo số 12.
- Lucas Pratto bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Lucas Pratto 38 tuổi (sinh ngày 04/06/1988), cao 188 cm.
Cập nhật lần cuối: 00:04 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.