Universidad Católica
Chile
Thứ hạng hiện tại Bảng B
Universidad Católica đang xếp thứ 2 trên tổng 4 đội, với 11 điểm sau 6 trận.
- Thắng
- 3
- Hoà
- 2
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 13
- Bàn thua
- 7
- Hiệu số
- +6
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
U. Catolica thi đấu thế nào gần đây?
U. Catolica đang trải qua mạch bất bại 6 trận. Cán cân của loạt trận này là 10 bàn thắng so với 6 bàn thua. Có 2 trận khung thành đội không bị chọc thủng.
Thành tích mùa 18/19 của U. Catolica
U. Catolica đang có mạch bất bại 6 trận và đứng thứ 2. Bảng xếp hạng ghi nhận 13 thắng, 3 hoà và 7 thua. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,8 điểm.
Sức mạnh ghi bàn của U. Catolica
Cán cân bàn thắng bại của U. Catolica đang là +17. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 7. Về khả năng ghi bàn, đội đứng đầu.
Cuộc đua quanh vị trí của U. Catolica
U. Catolica kém Colo Colo ở vị trí liền trên đúng 12 điểm.
U. Catolica mạnh hơn ở sân nào?
U. Catolica nhận 16 bàn ở sân nhà và 17 bàn khi làm khách. Sân nhà giúp đội ghi nhiều bàn hơn rõ rệt, 2,6 bàn mỗi trận so với 1,8 bàn trên sân khách.
Hồ sơ đội bóng U. Catolica
Sân nhà của U. Catolica, đội bóng Chile, là Estadio Santa Laura-Universidad SEK. Người hâm mộ quen gọi đội là CAT. Sức chứa của Estadio Santa Laura-Universidad SEK là 28.500 chỗ.
Lịch thi đấu sắp tới của U. Catolica
Ngày 26/10/2026, U. Catolica làm khách của Union La Calera, bóng lăn lúc 01h00 giờ Việt Nam. Phong độ năm trận gần nhất của Union La Calera là 1 thắng, 3 hoà, 1 thua. Union La Calera bước vào trận khi đứng thứ 16 với 18 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Vicente Bernedo | Thủ môn | Chile |
| 2 | Daniel González | Hậu vệ | Chile |
| 3 | Eugenio Mena | Hậu vệ | Chile |
| 4 | Ignacio Pérez | Hậu vệ | Chile |
| 5 | Agustín Farías | Tiền vệ | Argentina |
| 6 | Sebastián Arancibia | Hậu vệ | Chile |
| 7 | Justo Giani | Tiền vệ | Argentina |
| 8 | Fernando Zuqui | Tiền vệ | Argentina |
| 9 | Fernando Zampedri | Tiền đạo | Chile |
| 10 | Matías Palavecino | Tiền vệ | Argentina |
| 11 | Clemente Montes | Tiền vệ | Chile |
| 12 | Francisco Valdés | Thủ môn | Chile |
| 13 | Alfred Canales | Tiền vệ | Chile |
| 14 | Jimmy Martínez | Tiền vệ | Chile |
| 15 | Cristián Cuevas | Tiền vệ | Chile |
| 17 | Gary Medel | Tiền vệ | Chile |
| 19 | Branco Ampuero | Hậu vệ | Chile |
| 20 | Jhojan Valencia | Tiền vệ | Colombia |
| 21 | Agustín García Basso | Hậu vệ | Argentina |
| 22 | Martín Gómez | Tiền vệ | Argentina |
| 23 | Tomás Asta-Buruaga | Hậu vệ | Chile |
| 25 | Diego Corral | Tiền vệ | Chile |
| 26 | Juan Ignacio Díaz | Hậu vệ | Argentina |
| 27 | Darío Melo | Thủ môn | Chile |
| 28 | Juan Francisco Rossel | Tiền đạo | Chile |
| 28 | Bernardo Cerezo | Hậu vệ | Chile |
| 30 | Diego Valencia | Tiền đạo | Chile |
| 33 | Bryan González | Tiền vệ | Chile |
| 38 | Nicolas Giron | Tiền đạo | Colombia |
| 39 | Nicolás L'Huiller | Hậu vệ | Chile |
| 42 | Nickolas Pino | Hậu vệ | Chile |
| 43 | Amaro Pérez | Tiền đạo | Chile |
| 50 | Mathias Langenbach |