
Maximiliano Guerrero
Maximiliano Guerrero đang khoác áo đội nào?
Maximiliano Guerrero thi đấu cho Universidad de Chile tại Primera División theo dữ liệu mùa gần nhất. Ngày chuyển đến Universidad de Chile trong hồ sơ là 15/01/2024.
- Câu lạc bộ
- Universidad de Chile
- Số áo
- 7
- Gia nhập
- 15/01/2024
Thống kê thi đấu mùa 2026 — Maximiliano Guerrero
Thống kê mùa 2026 tại Primera División của Maximiliano Guerrero: 23 trận, 2 bàn, 4 kiến tạo. So với mùa 2025 (2 bàn sau 16 trận), anh bằng đúng số bàn. Số thẻ trong mùa: 4 thẻ vàng.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàyPrimera División | Universidad de Chile | 23 | 1.555 | 2 | 4 | Thẻ vàng: 4 | 6,79 |
| 2026CONMEBOL Sudamericana | Universidad de Chile | 1 | 73 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,50 |
| 2025Copa Chile | Universidad de Chile | 26 | 2.239 | 6 | 4 | Thẻ vàng: 6 | 7,23 |
| 2025Super Cup | Universidad de Chile | 26 | 2.239 | 6 | 4 | Thẻ vàng: 6 | 7,23 |
| 2025Primera División | Universidad de Chile | 16 | 1.137 | 2 | 3 | Thẻ vàng: 3Thẻ đỏ: 1 | 7,00 |
| 2025CONMEBOL Libertadores | Universidad de Chile | 4 | 308 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 1 | 6,90 |
| 2025CONMEBOL Sudamericana | Universidad de Chile | 3 | 443 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 1 | 6,73 |
| 2024Primera División | Universidad de Chile | 26 | 2.239 | 6 | 4 | Thẻ vàng: 6 | 7,23 |
| 2024Copa Chile | Universidad de Chile | 26 | 2.239 | 6 | 4 | Thẻ vàng: 6 | 7,23 |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026World Cup - Qualification South America | Chile | 3 | 57 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,50 |
| 2024Copa America | Chile | 0 | 0 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Friendlies | Chile | 0 | 0 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Thông tin tiểu sử Maximiliano Guerrero
Cao 173 cm, Maximiliano Guerrero là cầu thủ người Chile của Universidad de Chile. Ở Universidad de Chile, anh khoác áo số 7. Maximiliano Guerrero chào đời 15/01/2000 và nay 26 tuổi.
- Ngày sinh
- 15/1/2000 (26 tuổi)
- Quốc tịch
- Chile
- Chiều cao
- 173 cm
- Cân nặng
- 64 kg
- Số áo
- 7
- CLB hiện tại
- Universidad de Chile
Maximiliano Guerrero: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Maximiliano Guerrero là ngày 08/01/2020, khi anh chuyển từ D. La Serena sang Rangers de Talca — năm anh bước sang tuổi 20. Chặng hiện tại gắn với Universidad de Chile, nơi anh đến ngày 15/01/2024 từ D. La Serena. Ở mùa 2026 tại Primera División, anh ra sân 23 trận và ghi 2 bàn. Trong đội hình Universidad de Chile, anh mang áo số 7.
Maximiliano Guerrero chuyển nhượng qua những CLB nào?
Dữ liệu chuyển nhượng của Maximiliano Guerrero gồm 3 lượt di chuyển được ghi nhận. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Rangers de Talca sang D. La Serena ngày 01/03/2021, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 15/1/2024 | D. La Serena | Universidad de Chile | Không công bố |
| 1/3/2021 | Rangers de Talca | D. La Serena | Không công bố |
| 8/1/2020 | D. La Serena | Rangers de Talca | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp Maximiliano Guerrero theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Universidad de Chile | 2024 – 2026 | 151 | 12.472 | 29 | 25 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Chile | 2024 – 2026 | 3 | 57 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Maximiliano Guerrero
- Maximiliano Guerrero hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Maximiliano Guerrero đang thuộc biên chế Universidad de Chile, mang áo số 7.
- Maximiliano Guerrero bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Maximiliano Guerrero 26 tuổi (sinh ngày 15/01/2000), cao 173 cm.
- Maximiliano Guerrero có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026?
- Maximiliano Guerrero ra sân 23 trận mùa 2026 tại Primera División và ghi 2 bàn và có 4 kiến tạo.
Cập nhật lần cuối: 00:06 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.