
Nicolás Fernández
Số liệu mùa 2025 của Nicolás Fernández
Thống kê mùa 2025 tại Copa Chile của Nicolás Fernández: 24 trận, 0 bàn, 3 kiến tạo. Điểm trung bình theo dữ liệu chấm điểm từng trận là 6,78. Mỗi trận anh có trung bình 68 phút trên sân.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Primera División | Universidad de Chile | 8 | 217 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,71 |
| 2026CONMEBOL Sudamericana | Universidad de Chile | 1 | 28 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,00 |
| 2025Mùa nàyCopa Chile | Universidad de Chile | 24 | 1.622 | — | 3 | Thẻ vàng: 2Thẻ đỏ: 1 | 6,78 |
| 2025Super Cup | Universidad de Chile | 24 | 1.622 | — | 3 | Thẻ vàng: 2Thẻ đỏ: 1 | 6,78 |
| 2025Primera División | Universidad de Chile | 13 | 738 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 1 | 6,98 |
| 2025CONMEBOL Sudamericana | Universidad de Chile | 2 | 63 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,80 |
| 2025CONMEBOL Libertadores | Universidad de Chile | 0 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Primera División | A. Italiano | 25 | 2.201 | — | 2 | Thẻ vàng: 3Thẻ đỏ: 1 | 6,79 |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026World Cup - Qualification South America | Chile | 0 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Friendlies | Chile | 2 | 5 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Copa America | Chile | 1 | 3 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,30 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Thông tin tiểu sử Nicolás Fernández
Cao 176 cm, Nicolás Fernández là cầu thủ người Chile của Universidad de Chile. Số áo của anh tại Universidad de Chile là 6. Nicolás Fernández chào đời 03/08/1999 và nay 27 tuổi.
- Ngày sinh
- 3/8/1999 (27 tuổi)
- Quốc tịch
- Chile
- Chiều cao
- 176 cm
- Cân nặng
- 66 kg
- Số áo
- 6
- CLB hiện tại
- Universidad de Chile
Nicolás Fernández thuộc biên chế CLB nào?
Ở tuổi 27, Nicolás Fernández là cầu thủ trong danh sách đăng ký của Universidad de Chile. Giải đấu được ghi nhận cho CLB hiện tại là Copa Chile. Anh cập bến Universidad de Chile từ 20/01/2025.
- Câu lạc bộ
- Universidad de Chile
- Số áo
- 6
- Gia nhập
- 20/01/2025
Chặng đường sự nghiệp Nicolás Fernández
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Nicolás Fernández là ngày 20/01/2025, khi anh rời A. Italiano sang Universidad de Chile — năm anh tròn 26 tuổi. Giai đoạn đang diễn ra tại Universidad de Chile được ghi nhận ở mùa 2025 tại Copa Chile, khi anh ra sân 24 trận. Trong đội hình Universidad de Chile, anh mang áo số 6.
Chuyển nhượng và giá trị của Nicolás Fernández
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Nicolás Fernández là từ A. Italiano sang Universidad de Chile ngày 20/01/2025, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 20/1/2025 | A. Italiano | Universidad de Chile | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp Nicolás Fernández theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Universidad de Chile | 2025 – 2026 | 72 | 4.290 | 0 | 7 |
| A. Italiano | 2024 | 25 | 2.201 | — | 2 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Chile | 2024 – 2026 | 3 | 8 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Nicolás Fernández
- Nicolás Fernández hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Nicolás Fernández đang thuộc biên chế Universidad de Chile, mang áo số 6.
- Nicolás Fernández bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Nicolás Fernández 27 tuổi (sinh ngày 03/08/1999), cao 176 cm.
- Nicolás Fernández có bao nhiêu bàn thắng mùa 2025?
- Dữ liệu mùa 2025 tại Copa Chile ghi nhận Nicolás Fernández có 0 bàn qua 24 trận và có 3 kiến tạo.
Cập nhật lần cuối: 00:06 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.