Eduardo Vargas — cầu thủ, Universidad de Chile

Eduardo Vargas

Logo Universidad de ChileUniversidad de Chile

Eduardo Vargas — Universidad de Chile

Thống kê thi đấu mùa 2026 — Eduardo Vargas

Ở mùa 2026 tại Primera División, Eduardo Vargas ra sân 21 trận, ghi 8 bàn và 3 kiến tạo. Mùa này anh bị phạt 3 thẻ vàng. Điểm trung bình theo dữ liệu chấm điểm từng trận là 6,94.

Câu lạc bộ

Mùa · GiảiĐộiTrậnPhútBànKiến tạoThẻĐiểm
2026CONMEBOL SudamericanaUniversidad de Chile19000Thẻ vàng: 06,20
2025Primera DivisiónA. Italiano1291842Thẻ vàng: 47,01
2025Primera División - ClausuraClub Nacional103032—Thẻ vàng: 0—
2025CONMEBOL LibertadoresClub Nacional421400Thẻ vàng: 06,55
2024Serie AAtletico-MG2387282Thẻ vàng: 17,07
2024Mineiro - 1Atletico-MG2387282Thẻ vàng: 17,07
2024Copa Do BrasilAtletico-MG7148—0Thẻ vàng: 06,88
2024CONMEBOL LibertadoresAtletico-MG616411Thẻ vàng: 26,63

Đội tuyển

Mùa · GiảiĐộiTrậnPhútBànKiến tạoThẻĐiểm
2026World Cup - Qualification South AmericaChile863231Thẻ vàng: 17,11
2024FriendliesChile321120Thẻ vàng: 07,20
2024Copa AmericaChile319800Thẻ vàng: 06,70

Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.

Tiểu sử Eduardo Vargas

Sinh ngày 20/11/1989, Eduardo Vargas là cầu thủ và hiện thuộc Universidad de Chile. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 174 cm, nặng 75 kg. Anh mang áo số 11 tại Universidad de Chile.

Ngày sinh
20/11/1989 (36 tuổi)
Quốc tịch
Chile
Chiều cao
174 cm
Cân nặng
75 kg
Số áo
11
CLB hiện tại
Universidad de Chile

Eduardo Vargas đang chơi cho câu lạc bộ nào?

Tại Universidad de Chile, Eduardo Vargas mang áo số 11. Ngày chuyển đến Universidad de Chile trong hồ sơ là 02/01/2026. Giải đấu được ghi nhận cho CLB hiện tại là Primera División.

Câu lạc bộ
Universidad de Chile
Số áo
11
Gia nhập
02/01/2026

Chặng đường sự nghiệp Eduardo Vargas

Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Eduardo Vargas là ngày 01/01/2010, khi anh chuyển từ Cobreloa sang Universidad de Chile — năm anh tròn 21 tuổi. Giai đoạn đang diễn ra tại Universidad de Chile bắt đầu ngày 02/01/2026, khi anh đến từ A. Italiano. Trong mùa 2026 tại Primera División, anh có 21 lần ra sân, ghi 8 bàn. Trong đội hình Universidad de Chile, anh mang áo số 11.

Eduardo Vargas từng chuyển tới đâu?

Theo hồ sơ chuyển nhượng, Eduardo Vargas rời A. Italiano để tới Universidad de Chile (02/01/2026). Hồ sơ ghi nhận tất cả 13 lượt di chuyển.

NgàyTừĐếnPhí
2/1/2026A. ItalianoUniversidad de ChileKhông công bố
1/1/2026A. ItalianoUniversidad de ChileKhông công bố
24/7/2025Club NacionalA. ItalianoKhông công bố
22/1/2025Atletico-MGClub NacionalKhông công bố
7/11/2020Tigres UANLAtletico-MGKhông công bố
27/1/20171899 HoffenheimTigres UANLKhông công bố
24/8/2015Napoli1899 HoffenheimKhông công bố
21/8/2014NapoliQPRKhông công bố
1/7/2014ValenciaNapoliTrở lại sau cho mượn
23/1/2014NapoliValenciaCho mượn
17/1/2013NapoliGremioKhông công bố
1/1/2012Universidad de ChileNapoliKhông công bố
1/1/2010CobreloaUniversidad de ChileKhông công bố

Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.

Sự nghiệp Eduardo Vargas theo mùa

Câu lạc bộ

ĐộiMùaTrậnPhútBànKiến tạo
Universidad de Chile2026221.66683
Club Nacional20251451720
A. Italiano20251291842
Atletico-MG2024592.056175

Đội tuyển

ĐộiMùaTrậnPhútBànKiến tạo
Chile2024 – 2026141.04151

Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.

Câu hỏi thường gặp về Eduardo Vargas

Eduardo Vargas đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Universidad de Chile là CLB hiện tại của Eduardo Vargas, mang áo số 11.
Eduardo Vargas bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
Eduardo Vargas 36 tuổi (sinh ngày 20/11/1989), cao 174 cm.
Eduardo Vargas có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026?
Ở mùa 2026 tại Primera División, Eduardo Vargas ghi 8 bàn sau 21 trận và có 3 kiến tạo.

Cập nhật lần cuối: 00:10 · 15/10/2026 (giờ VN)

Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.

Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.