Congo DR thắng Jamaica 1-0 sau hiệp phụ ở World Cup - Qualification Intercontinental Play-offs (Chung kết), đá lúc 04:00 ngày 01/04/2026 (giờ Việt Nam).
Thống kê nổi bật
47% Kiểm soát bóng 53%
19 Dứt điểm 6
5 Phạt góc 7
0 Thẻ vàng 2
Chơi hay nhất
- 8,3 Axel Tuanzebe Congo DR
- 7,5 Chancel Mbemba Congo DR
- 7,5 Nathanaël Mbuku Congo DR
Thống kê trận đấu
47% 53% Kiểm soát bóng
19 6 Dứt điểm
3 1 Sút trúng đích
5 7 Phạt góc
16 13 Phạm lỗi
8 0 Việt vị
0 2 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
21 M. Epolo -
16 T. Fayulu -
12 J. Kayembe -
18 C. Pickel -
23 S. Banza -
5 E. Kayembe -
9 B. Cipenga -
19 F. Mayele -
3 S. Kapuadi -
10 T. Bongonda -
15 R. Bushiri -
6 N. Mukau
Dự bị
-
13 A. Knight -
23 J. Waite -
3 A. Bell -
17 D. Lowe -
4 E. Mason-Clark -
19 I. Fray -
20 R. Cephas -
16 D. Merrick -
18 J. Lowe -
12 N. Campbell -
2 A. Brooks -
21 T. Hall
Chơi hay nhất
8,3 Axel Tuanzebe Congo DR
1 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
7,5 Chancel Mbemba Congo DR
1 đường chuyền tạo cơ hội
7,5 Nathanaël Mbuku Congo DR
1 đường chuyền tạo cơ hội · 6 lần tắc bóng
Congo DR
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Lionel Mpasi TM | 120' | 7,0 | – | 0 | – | 26/39 | – | – | 1 |
| 4 Axel Tuanzebe HV | 120' | 8,3 | 1 | 0 | 1/1 | 59/70 | 1 | 1 | – |
| 22 Chancel Mbemba HV | 120' | 7,5 | – | 0 | 0/1 | 43/58 | 1 | – | – |
| 2 Aaron Wan-Bissaka HV | 120' | 7,0 | – | 0 | – | 35/40 | 1 | 1 | – |
| 11 A. Masuaku HV | 105' | 7,3 | – | 0 | 0/1 | 44/54 | 2 | 3 | – |
| 12 Joris Kayembe HV DB | 15' | 6,9 | – | 0 | – | 3/4 | – | 1 | – |
| 8 Samuel Moutoussamy TV | 119' | 7,2 | – | 0 | – | 41/53 | 2 | 4 | – |
| 14 Noah Sadiki TV | 73' | 6,5 | – | 0 | – | 23/30 | – | 1 | – |
| 7 Nathanaël Mbuku TV | 67' | 7,5 | – | 0 | – | 16/22 | 1 | 6 | – |
| 10 Théo Bongonda TV DB | 62' | 6,3 | – | 0 | 0/1 | 11/14 | – | – | – |
| 13 Meschack Elia TV | 58' | 6,3 | – | 0 | 0/2 | 10/19 | 1 | 1 | – |
| 5 Edouard Kayembe TV DB | 53' | 6,5 | – | 0 | 0/3 | 16/21 | 1 | – | – |
| 6 Ngal'ayel Mukau TV DB | 47' | 6,9 | – | 0 | – | 19/23 | – | 1 | – |
| 18 Charles Pickel TV DB | 1' | – | – | 0 | – | – | – | 1 | – |
| 17 Cédric Bakambu TĐ | 120' | 6,2 | – | 0 | 2/3 | 10/12 | 1 | – | – |
| 20 Yoane Wissa TĐ | 90' | 6,9 | – | 0 | 0/1 | 25/30 | 1 | – | – |
| 9 Brian Cipenga TĐ DB | 30' | 6,9 | – | 0 | – | 7/10 | 2 | 1 | – |
Jamaica
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Andre Blake TM | 120' | 6,9 | – | 0 | – | 46/55 | – | – | 2 |
| 5 Ethan Pinnock HV | 120' | 7,3 | – | 0 | 1/1 | 70/83 | 1 | 1 | – |
| 15 Joel Latibeaudiere HV | 120' | 6,5 | – | 0 | – | 41/49 | 1 | 1 | – |
| 6 Richard King HV | 120' | 6,2 | – | 0 | – | 60/84 | – | – | – |
| 22 Ronaldo Webster HV | 89' | 7,0 | – | 0 | – | 15/25 | – | 6 | – |
| 19 Ian Fray HV DB | 37' | 7,0 | – | 0 | – | 22/24 | – | 5 | – |
| 3 Amari'i Bell HV DB | 31' | 6,2 | – | 0 | – | 7/10 | – | – | – |
| 7 Leon Bailey TV | 120' | 5,7 | – | 0 | 0/3 | 18/31 | – | 3 | – |
| 8 Kasey Palmer TV | 90' | 7,3 | – | 0 | – | 48/53 | 1 | 2 | – |
| 14 Isaac Hayden TV | 83' | 6,6 | – | 0 | – | 41/47 | – | 2 | – |
| 10 Bobby De Cordova-Reid TV | 83' | 6,6 | – | 0 | – | 23/25 | 1 | 2 | – |
| 21 Tyrese Hall TV DB | 37' | 6,3 | – | 0 | – | 18/19 | – | 1 | – |
| 9 Bailey-Tye Cadamarteri TĐ | 74' | 6,3 | – | 0 | – | 6/12 | 1 | – | – |
| 20 Renaldo Cephas TĐ DB | 46' | 6,9 | – | 0 | – | 4/5 | – | – | – |
| 4 Ephron Mason-Clark TĐ DB | 46' | 6,7 | – | 0 | 0/1 | 2/4 | – | – | – |
| 12 Norman Campbell TĐ DB | 30' | 6,6 | – | 0 | – | 6/8 | – | 1 | – |
| Tyreece Anthony Tupac Shakur Campbell | 74' | 6,9 | – | 0 | – | 10/15 | 1 | – | – |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
35'
Ronaldo Webster
vào: T. Bongonda, ra: M. Elia
58'
63'
Bailey Cadamarteri
vào: E. Kayembe, ra: N. Mbuku
67'
74'
vào: E. Mason-Clark, ra: T. Campbell
74'
vào: R. Cephas, ra: B. Cadamarteri
83'
vào: T. Hall, ra: B. De Cordova-Reid
90'
vào: A. Bell, ra: R. Webster
vào: B. Cipenga, ra: Y. Wissa
91'
91'
vào: N. Campbell, ra: K. Palmer
A. Tuanzebe 1-0
100'
vào: J. Kayembe, ra: A. Masuaku
105'
vào: C. Pickel, ra: S. Moutoussamy
120'+1