
Amari'i Bell
Lịch sử chuyển nhượng Amari'i Bell
Dữ liệu chuyển nhượng của Amari'i Bell gồm 14 lượt di chuyển được ghi nhận. Lượt liền trước trong hồ sơ: Blackburn sang Luton ngày 01/07/2021, phí chuyển nhượng tự do.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 4/7/2025 | Luton | Charlton | Không công bố |
| 1/7/2021 | Blackburn | Luton | Tự do |
| 19/1/2018 | Fleetwood Town | Blackburn | Không công bố |
| 1/7/2015 | Birmingham | Fleetwood Town | Tự do |
| 1/6/2015 | Gillingham | Birmingham | Trở lại sau cho mượn |
| 20/3/2015 | Birmingham | Gillingham | Cho mượn |
| 19/3/2015 | Swindon Town | Birmingham | Trở lại sau cho mượn |
| 26/9/2014 | Birmingham | Swindon Town | Cho mượn |
| 17/8/2014 | Mansfield Town | Birmingham | Trở lại sau cho mượn |
| 8/7/2014 | Birmingham | Mansfield Town | Cho mượn |
| 1/7/2014 | Kidderminster Harriers | Birmingham | Trở lại sau cho mượn |
| 6/3/2014 | Birmingham | Kidderminster Harriers | Cho mượn |
| 13/12/2013 | Nuneaton Town | Birmingham | Trở lại sau cho mượn |
| 10/7/2013 | Birmingham | Nuneaton Town | Cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Tiểu sử Amari'i Bell
Sinh ngày 05/05/1994, Amari'i Bell là cầu thủ. Số đo ghi nhận: cao 180 cm, nặng 66 kg.
- Ngày sinh
- 5/5/1994 (32 tuổi)
- Quốc tịch
- Jamaica
- Chiều cao
- 180 cm
- Cân nặng
- 66 kg
- Số áo
- 17
Thống kê Amari'i Bell
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024Championship | Luton | 31 | 2.710 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,79 |
| 2024FA Cup | Luton | 1 | 90 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,70 |
| 2024League Cup | Luton | 1 | 46 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,20 |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024/25World Cup - Qualification CONCACAF | Jamaica | 2 | 184 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,10 |
| 2026World Cup - Qualification Intercontinental Play-offs | Jamaica | 2 | 31 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,20 |
| 2025Friendlies | Jamaica | 6 | 540 | — | 0 | Thẻ vàng: 1 | 7,13 |
| 2025CONCACAF Gold Cup - Qualification | Jamaica | 1 | 90 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024CONCACAF Nations League | Jamaica | 2 | 180 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,65 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Amari'i Bell
- Amari'i Bell bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Amari'i Bell 32 tuổi (sinh ngày 05/05/1994), cao 180 cm.
- Amari'i Bell là người nước nào?
- Amari'i Bell có quốc tịch Jamaica theo hồ sơ.
Cập nhật lần cuối: 00:06 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.