France thắng Belgium 1-0 ở UEFA Nations League (Hạng A · Bảng 1 · Vòng 2), đá lúc 01:45 ngày 29/09/2026 (giờ Việt Nam), tại Stade Roi Baudouin.
Dự đoán nhanh
-
Belgium 26% - Hòa 24%
-
France 50%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng50%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | +0.5/1 | 0.74 | 1.07 |
| Tài xỉu | 2.5 | T0.62 | X1.29 |
1 3.20 X 3.62 2 2.13
Xem chi tiết kèo → Thống kê nổi bật
35% Kiểm soát bóng 65%
12 Dứt điểm 18
2 Phạt góc 6
3 Thẻ vàng 0
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại · Group 1
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 4 | 3 | 1 | 0 | +5 | 10 |
| 3 | | 4 | 2 | 0 | 2 | +1 | 6 |
Chơi hay nhất
- 8,3 Désiré Doué France
- 8,2 Roméo Lavia Belgium
- 7,8 Maxence Lacroix France
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 50%
Belgium 26% Hòa 24% 50% France
xG dự kiến 1.86 - 1.26
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 62%
Cả 2 ghi bàn 61%
Tài 1.582%
Tài 3.539%
Phạt góc tài 8.553%
Phạt góc tài 9.541%
Phạt góc tài 10.529%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: France (50%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 2 | 3.28 (kèo giảm) | 3.70 (kèo giảm) | 2.19 (kèo tăng) |
| Nguồn 4 | 3.20 (kèo giảm) | 3.70 (kèo giảm) | 2.10 (kèo tăng) |
| Nguồn 6 | 3.20 (kèo giảm) | 3.50 (kèo giảm) | 2.15 (kèo tăng) |
| Nguồn 8 | 3.13 (kèo giảm) | 3.70 (kèo giảm) | 2.10 (kèo tăng) |
| Nguồn 10 | 2.95 (kèo giảm) | 3.50 (kèo giảm) | 2.15 (kèo tăng) |
| Nguồn 11 | 3.03 (kèo giảm) | 3.70 (kèo giảm) | 2.25 (kèo tăng) |
| Nguồn 12 | 3.00 (kèo giảm) | 3.60 (kèo giảm) | 2.20 (kèo tăng) |
| Nguồn 13 | 3.10 (kèo giảm) | 3.75 (kèo giảm) | 2.22 (kèo tăng) |
| Nguồn 15 | 3.80 (kèo tăng) | 3.80 (kèo giảm) | 1.90 (kèo giảm) |
| Nguồn 16 | 3.00 (kèo giảm) | 3.60 (kèo giảm) | 2.20 (kèo tăng) |
| Nguồn 17 | 3.22 (kèo giảm) | 3.64 (kèo giảm) | 2.13 (kèo tăng) |
| Nguồn 18 | 3.70 | 4.00 | 1.89 |
| Nguồn 20 | 3.28 | 3.60 | 1.90 |
| Nguồn 22 | 3.34 (kèo giảm) | 3.62 (kèo giảm) | 2.18 (kèo tăng) |
| Nguồn 23 | 3.02 (kèo giảm) | 3.50 (kèo tăng) | 2.11 (kèo tăng) |
| Nguồn 25 | 3.35 (kèo giảm) | 3.45 (kèo giảm) | 2.10 (kèo tăng) |
| Nguồn 27 | 3.00 (kèo giảm) | 3.40 (kèo giảm) | 2.10 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 3.20 | 3.62 | 2.13 |
Thống kê trận đấu
0.74 1.16 xG (bàn kỳ vọng)
35% 65% Kiểm soát bóng
12 18 Dứt điểm
2 7 Sút trúng đích
0 2 Cơ hội ngon
2 6 Phạt góc
12 9 Phạm lỗi
0 1 Việt vị
3 0 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
12 M. Vandevoordt -
13 J. De Busser -
3 K. De Winter -
2 Z. Debast -
5 M. De Cuyper -
14 D. Lukebakio -
16 M. Keita -
20 H. Vanaken -
23 N. Raskin -
22 M. Fernández-Pardo -
11 L. Openda -
9 R. Lukaku
Dự bị
-
23 J. Butez -
1 G. Restes -
15 L. Yoro -
5 J. Koundé -
4 D. Upamecano -
3 A. Truffert -
9 R. Cherki -
11 M. Olise -
14 A. Rabiot -
6 M. Koné -
7 O. Dembélé
Chơi hay nhất
8,3 Désiré Doué France
4 đường chuyền tạo cơ hội · 2 cú sút trúng đích · 3 lần tắc bóng
8,2 Roméo Lavia Belgium
1 đường chuyền tạo cơ hội · 5 lần tắc bóng
7,8 Maxence Lacroix France
1 đường chuyền tạo cơ hội · 2 lần tắc bóng
Belgium
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Senne Lammens TM | 90' | 7,4 | 0 | 0 | 0/0 | 22/32 | 0 | 0 | 5 |
| 15 Nathan Ngoy HV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 42/46 | 0 | 1 | 0 |
| 4 Brandon Mechele HV | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/1 | 41/45 | 0 | 1 | 0 |
| 21 Timothy Castagne HV | 90' | 6,1 | 0 | 0 | 0/0 | 24/28 | 0 | 0 | 0 |
| 18 Joaquin Seys HV | 68' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 14/16 | 1 | 2 | 0 |
| 5 Maxim De Cuyper HV DB | 22' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 8/9 | 0 | 1 | 0 |
| 8 Youri Tielemans C TV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 0/1 | 26/32 | 2 | 4 | 0 |
| 6 Roméo Lavia TV | 85' | 8,2 | 0 | 0 | 0/0 | 39/39 | 1 | 5 | 0 |
| 19 Diego Moreira TV | 63' | 6,5 | 0 | 0 | 0/1 | 14/24 | 0 | 0 | 0 |
| 7 Kevin De Bruyne TV | 63' | 6,5 | 0 | 0 | 0/3 | 13/18 | 1 | 2 | 0 |
| 14 Dodi Lukebakio TV DB | 27' | 6,8 | 0 | 0 | 2/2 | 7/11 | 1 | 0 | 0 |
| 20 Hans Vanaken TV DB | 27' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 18/21 | 0 | 0 | 0 |
| 23 Nicolas Raskin TV DB | 9' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 2/2 | 0 | 0 | 0 |
| 10 Mika Godts TĐ | 90' | 7,4 | 0 | 0 | 0/2 | 21/25 | 3 | 1 | 0 |
| 17 Charles De Ketelaere TĐ | 85' | 6,4 | 0 | 0 | 0/1 | 14/19 | 2 | 1 | 0 |
| 22 Matías Fernández-Pardo TĐ DB | 9' | 6,5 | 0 | 0 | 0/1 | 1/1 | 0 | 0 | 0 |
France
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 Mike Maignan C TM | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 0/0 | 27/32 | 0 | 0 | 2 |
| 17 Maxence Lacroix HV | 90' | 7,8 | 0 | 0 | 0/0 | 88/92 | 1 | 2 | 0 |
| 22 Jérémy Jacquet HV | 90' | 7,8 | 0 | 0 | 0/0 | 69/75 | 0 | 4 | 0 |
| 2 Pierre Kalulu HV | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 1/2 | 65/70 | 1 | 0 | 0 |
| 6 Eduardo Camavinga TV | 90' | 7,3 | 0 | 0 | 0/1 | 62/66 | 3 | 1 | 0 |
| 13 Andy Diouf TV | 90' | 7,3 | 0 | 0 | 0/0 | 63/67 | 0 | 4 | 0 |
| 21 Lucas Da Cunha TV | 89' | 7,3 | 0 | 0 | 0/1 | 83/89 | 0 | 2 | 0 |
| 18 Maghnes Akliouche TV | 77' | 6,9 | 0 | 0 | 1/2 | 65/70 | 3 | 2 | 0 |
| 11 Michael Olise TV DB | 13' | 7,8 | 1 | 0 | 1/1 | 10/10 | 0 | 0 | 0 |
| 9 Rayan Cherki TV DB | 13' | 6,6 | 0 | 1 | 0/0 | 10/12 | 1 | 0 | 0 |
| 6 Manu Koné TV DB | 1' | – | 0 | 0 | 0/0 | 2/2 | 0 | 0 | 0 |
| 20 Désiré Doué TĐ | 90' | 8,3 | 0 | 0 | 2/5 | 47/52 | 4 | 3 | 0 |
| 12 Bradley Barcola TĐ | 77' | 6,7 | 0 | 0 | 1/2 | 25/25 | 0 | 0 | 0 |
| 19 Esteban Lepaul TĐ | 68' | 6,0 | 0 | 0 | 1/4 | 8/11 | 0 | 0 | 0 |
| 7 Ousmane Dembélé TĐ DB | 22' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 5/8 | 0 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
D. Moreira Phạm lỗi
42'
Hết hiệp 1 · 0-0
K. De Bruyne Phạm lỗi
57'
vào: D. Lukebakio, ra: D. Moreira
63'
vào: H. Vanaken, ra: K. De Bruyne
63'
Y. Tielemans Phạm lỗi
66'
68'
vào: O. Dembélé, ra: E. Lepaul
vào: M. De Cuyper, ra: J. Seys
68'
77'
vào: M. Olise, ra: B. Barcola
77'
vào: R. Cherki, ra: M. Akliouche
vào: M. Fernández-Pardo, ra: C. De Ketelaere
85'
88'
M. Olise 0-1 kiến tạo: R. Cherki
90'
vào: M. Koné, ra: L. Da Cunha
Kết thúc trận · 0-1
Lịch sử đối đầu (11 trận)
1 Belgium 2 Hòa 8 France
3.09 Bàn/trận TB
9% Tỷ lệ thắng Belgium
73% Tỷ lệ thắng France
Những lần gặp gần nhất
- 15/10/2024 Belgium 1-2 France
- 10/09/2024 France 2-0 Belgium
- 01/07/2024 France 1-0 Belgium
- 08/10/2021 Belgium 2-3 France
- 11/07/2018 France 1-0 Belgium
- 08/06/2015 France 3-4 Belgium
- 15/08/2013 Belgium 0-0 France
- 16/11/2011 France 0-0 Belgium
+ 2 trận khác