
Andy Diouf
Tiền vệ trung tâm ·
Inter
Andy Diouf: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Câu chuyện sự nghiệp của Andy Diouf trong dữ liệu là chặng đường qua 4 câu lạc bộ, tới Inter ở chặng gần nhất. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2020, khi anh rời Stade Rennais U19 sang Stade Rennais 2, năm anh bước sang tuổi 17. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 2020 ở Stade Rennais tại Ligue 1, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 2 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh tròn 17 tuổi. Stade Rennais đón anh ngày 01/07/2021 từ Stade Rennais 2. Ở đội này, hồ sơ ghi 34 lần có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Anh cập bến RC Lens ngày 02/07/2023 từ Basel với phí 14 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 2 bàn cùng 2 kiến tạo qua 80 lần có tên trong danh sách thi đấu tại đây.
Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 9 bàn và 9 kiến tạo qua 4 đội bóng. Cộng dồn, hồ sơ ghi 224 trận có tên trong danh sách thi đấu. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 22/23 tại Cúp C3 Châu Âu ở Basel là mùa cao nhất trong dữ liệu với 3 bàn cùng 2 kiến tạo. Khi đó là năm anh bước sang tuổi 19. Chặng hiện tại gắn với Inter, nơi anh đến ngày 22/08/2025 từ RC Lens theo mức phí 20 triệu EUR. Ở mùa 26/27 tại Serie A, anh ra sân 5 trận. Cộng các giải, hồ sơ ghi 4 bàn và 3 kiến tạo qua 57 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Inter. Hồ sơ hiện tại ở Inter ghi anh khoác áo số 17 và có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2030.
Andy Diouf đã khoác áo những đội nào?
Mùa xa nhất trong dữ liệu sự nghiệp của Andy Diouf là 2020 tại Stade Rennais. Tổng cộng anh ghi 9 bàn qua 224 lần có tên trong danh sách thi đấu. 36% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở RC Lens.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Basel | 22/23 | VĐQG Thuỵ Sĩ | 34 | 2419 | 0 | 2 | 6,67 |
| RC Lens | 23/24 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 80 | 0 | 0 | 6,35 |
| Inter | 25/26 | Serie A | 36 | 499 | 1 | 0 | 6,71 |
| RC Lens | 2025 | Ligue 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,20 |
| RC Lens | 2024 | Ligue 1 | 34 | 2240 | 1 | 2 | 6,76 |
| RC Lens | 2023 | Ligue 1 | 33 | 1327 | 1 | 0 | 6,80 |
| Stade Rennais | 2021 | Ligue 1 | 21 | 22 | 0 | 0 | 6,45 |
| Stade Rennais | 2020 | Ligue 1 | 2 | 11 | 0 | 0 | 6,40 |
| Inter | 25/26 | Cúp C1 Châu Âu | 10 | 45 | 1 | 0 | 6,97 |
| RC Lens | 23/24 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 36 | 0 | 0 | 6,95 |
| Stade Rennais | 21/22 | Cúp C3 Châu Âu | 9 | 0 | 0 | 0 | — |
| Basel | 22/23 | Cúp C3 Châu Âu | 19 | 1442 | 3 | 2 | 6,82 |
| RC Lens | 24/25 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,30 |
| Inter | 2026 | Club Friendlies | 5 | 255 | 3 | 0 | 7,44 |
| France | 26/27 | UEFA Nations League | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Inter | 26/27 | Serie A | 5 | 345 | 0 | 3 | 7,22 |
| Stade Rennais | — | Coupe de France | 2 | 15 | 0 | 0 | 6,70 |
| RC Lens | — | Coupe de France | 1 | 60 | 0 | 0 | 6,90 |
| RC Lens | — | Coupe de France | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,80 |
| Inter | — | Coppa Italia | 5 | 286 | 2 | 0 | 7,24 |
| Inter | 26/27 | Cúp C1 Châu Âu | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,00 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tiểu sử Andy Diouf
Andy Diouf thi đấu ở vị trí tiền vệ trung tâm, là cầu thủ người Pháp của Inter. Chân thuận của anh là chân trái. Ở Inter, anh khoác áo số 17.
- Vị trí
- Tiền vệ trung tâm
- Ngày sinh
- 17/5/2003 (23 tuổi)
- Quốc tịch
- Pháp
- Chiều cao
- 187 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 17
- CLB hiện tại
- Inter
- Hợp đồng đến
- 30/6/2030
- Giá trị ước tính
- ≈ 22 triệu EUR (ước tính)
Andy Diouf đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Ở tuổi 23, Andy Diouf là tiền vệ trong danh sách đăng ký của Inter. Số áo hiện tại là 17. Giá trị chuyển nhượng ước tính trong dữ liệu là 22 triệu EUR (ước tính, không phải giá giao dịch).
Thống kê thi đấu mùa 26/27 — Andy Diouf
Sau 5 trận mùa 26/27 tại Serie A, Andy Diouf đóng góp 0 bàn và 3 kiến tạo. Anh được chấm trung bình 7,18 điểm mỗi trận. Mỗi trận anh có trung bình 84 phút trên sân.
- 5 Trận
- 418 Phút
- 0 Bàn thắng
- 3 Kiến tạo
- 0,13 xG
- 1,41 xA
- 5 Sút
- 14 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 7,18 Điểm trung bình
Phong độ Andy Diouf các trận vừa qua
Ở 4 trận ra sân gần nhất, Andy Diouf đạt điểm trung bình 7,07 theo dữ liệu chấm điểm từng trận. Tổng cộng anh ghi 0 bàn và 1 kiến tạo trong quãng này.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 10-10 | Parma | 3–0 | 73 | 0/0 | 7,0 |
| 19-09 | AS Roma | 2–2 | 90 | 0/0 | 7,1 |
| 14-09 | Udinese | 5–3 | 90 | 0/1 | 6,1 |
| 05-09 | SSC Napoli | 3–2 | 90 | 0/0 | 8,1 |
| 30-08 | Cagliari | 0–1 | Không vào sân | — | — |
Lịch sử chuyển nhượng Andy Diouf
Andy Diouf gia nhập Stade Rennais 2 theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 01/07/2020. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Stade Rennais U19 sang Stade Rennais FC 2 ngày 01/07/2020, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2020 | Stade Rennais U19 | Stade Rennais 2 | Không công bố |
| 1/7/2020 | Stade Rennais U19 | Stade Rennais FC 2 | Không công bố |
| 1/7/2021 | Stade Rennais 2 | Stade Rennais | Không công bố |
| 18/7/2022 | Stade Rennais | Basel | Cho mượn |
| 30/6/2023 | Basel | Stade Rennais | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2023 | Stade Rennais | Basel | 5,5 triệu EUR |
| 2/7/2023 | Basel | RC Lens | 14 triệu EUR |
| 22/8/2025 | RC Lens | Inter | 20 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Andy Diouf
- Andy Diouf có bao nhiêu bàn thắng mùa 26/27?
- Dữ liệu mùa 26/27 tại Serie A ghi nhận Andy Diouf có 0 bàn qua 5 trận và có 3 kiến tạo.
- Andy Diouf đang khoác áo đội bóng nào?
- Inter là CLB hiện tại của Andy Diouf, mang áo số 17 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Andy Diouf bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Andy Diouf 23 tuổi (sinh ngày 17/05/2003), cao 187 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Serie A · Lịch thi đấu Inter
Cập nhật lần cuối: 10:49 · 11/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.