
Kevin De Bruyne
Tiền vệ tấn công ·
SSC Napoli
Câu chuyện sự nghiệp Kevin De Bruyne
Kevin De Bruyne sinh ngày 28/06/1991, mang quốc tịch Bỉ; hồ sơ sự nghiệp của anh có số liệu ở 6 câu lạc bộ. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2008, khi anh rời KRC Genk U19 sang KRC Genk, năm anh bước sang tuổi 17. Hồ sơ ghi cho anh 21 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 8 bàn và 10 kiến tạo trong màu áo KRC Genk. Toàn bộ số liệu đó thuộc mùa 11/12. Ngày 30/08/2015, anh rời VfL Wolfsburg sang Manchester City, phí 76 triệu EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 107 bàn cùng 169 kiến tạo qua 461 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Manchester City.
Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 19/20 tại Ngoại Hạng Anh ở Manchester City là mùa cao nhất trong dữ liệu với 13 bàn và 20 kiến tạo. Khi đó là năm anh bước sang tuổi 28. Gộp 6 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 152 bàn cùng 213 kiến tạo. Tổng cộng anh có 631 trận nằm trong danh sách thi đấu. Bên cạnh các CLB, anh có 105 trận cho Belgium, kèm 24 bàn, trong các giải đấu có trong dữ liệu. Chặng hiện tại gắn với SSC Napoli, nơi anh đến ngày 01/07/2025 từ Manchester City dưới dạng tự do. Ở mùa 26/27 tại Serie A, anh có 6 lần ra sân, ghi 3 bàn. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 27 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 6 bàn cùng 5 kiến tạo cho SSC Napoli. Tại SSC Napoli, anh khoác áo số 11 và có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2027.
Thống kê sự nghiệp Kevin De Bruyne
Kevin De Bruyne có tên trong danh sách thi đấu của Manchester City nhiều nhất, 461 lần theo dữ liệu từng mùa. Số liệu từng mùa cộng dồn: 152 bàn, 631 lần có tên trong danh sách. Dấu mốc xa nhất trong hồ sơ là mùa 11/12 ở KRC Genk.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| KRC Genk | 11/12 | VĐQG Bỉ | 18 | 0 | 8 | 10 | — |
| VfL Wolfsburg | 14/15 | Cúp C2 Châu Âu | 11 | 0 | 5 | 5 | — |
| SSC Napoli | 25/26 | Serie A | 18 | 1169 | 5 | 2 | 7,02 |
| Manchester City | 24/25 | Ngoại Hạng Anh | 33 | 1715 | 4 | 7 | 7,40 |
| Manchester City | 23/24 | Ngoại Hạng Anh | 21 | 1235 | 4 | 10 | 7,93 |
| Manchester City | 22/23 | Ngoại Hạng Anh | 35 | 2425 | 7 | 16 | 7,78 |
| Manchester City | 21/22 | Ngoại Hạng Anh | 33 | 2205 | 15 | 8 | 7,78 |
| Manchester City | 20/21 | Ngoại Hạng Anh | 29 | 2001 | 6 | 12 | 7,77 |
| Manchester City | 19/20 | Ngoại Hạng Anh | 36 | 2798 | 13 | 20 | 8,00 |
| Manchester City | 18/19 | Ngoại Hạng Anh | 20 | 982 | 2 | 2 | 7,34 |
| Manchester City | 17/18 | Ngoại Hạng Anh | 38 | 3083 | 8 | 16 | 7,79 |
| Manchester City | 16/17 | Ngoại Hạng Anh | 37 | 2883 | 6 | 18 | 7,51 |
| Manchester City | 15/16 | Ngoại Hạng Anh | 26 | 2003 | 7 | 9 | 7,24 |
| Chelsea | 13/14 | Ngoại Hạng Anh | 9 | 132 | 0 | 0 | — |
| SSC Napoli | 25/26 | Cúp C1 Châu Âu | 3 | 191 | 0 | 2 | 7,13 |
| Manchester City | 24/25 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 404 | 0 | 0 | 6,93 |
| Manchester City | 23/24 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 202 | 2 | 1 | 8,65 |
| Manchester City | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 12 | 721 | 2 | 6 | 7,61 |
| Manchester City | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 11 | 734 | 2 | 3 | 7,27 |
| Manchester City | 20/21 | Cúp C1 Châu Âu | 11 | 669 | 3 | 4 | 7,64 |
| Manchester City | 19/20 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 574 | 2 | 2 | 7,81 |
| Manchester City | 18/19 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 254 | 0 | 4 | 7,55 |
| Manchester City | 17/18 | Cúp C1 Châu Âu | 9 | 667 | 1 | 4 | 7,52 |
| Manchester City | 16/17 | Cúp C1 Châu Âu | 7 | 539 | 1 | 2 | 7,28 |
| Manchester City | 15/16 | Cúp C1 Châu Âu | 10 | 711 | 3 | 0 | 6,77 |
| Chelsea | 13/14 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 26 | 0 | 0 | 6,60 |
| KRC Genk | 11/12 | Cúp C1 Châu Âu | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,43 |
| VfL Wolfsburg | 15/16 | Bundesliga | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,45 |
| VfL Wolfsburg | 14/15 | Bundesliga | 34 | 3052 | 10 | 17 | — |
| VfL Wolfsburg | 13/14 | Bundesliga | 16 | 1420 | 3 | 3 | — |
| SV Werder Bremen | 12/13 | Bundesliga | 33 | 2970 | 10 | 2 | 8,20 |
| Belgium | 2014 | World Cup 2026 | 5 | 390 | 1 | 2 | 7,82 |
| Belgium | 2018 | World Cup 2026 | 7 | 540 | 1 | 2 | 7,53 |
| Belgium | 2022 | World Cup 2026 | 3 | 270 | 0 | 0 | 7,37 |
| Belgium | 2026 | World Cup 2026 | 6 | 387 | 1 | 0 | 7,24 |
| SSC Napoli | 2026 | Club Friendlies | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Belgium | — | World Cup Qualification UEFA | 10 | 0 | 0 | 0 | — |
| Belgium | — | World Cup Qualification UEFA | 7 | 366 | 0 | 3 | 7,66 |
| Belgium | — | World Cup Qualification UEFA | 5 | 353 | 2 | 2 | 8,10 |
| Belgium | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 6 | 470 | 6 | 1 | 8,30 |
| Belgium | 2013 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 1 | — |
| Belgium | 2014 | Giao hữu quốc tế | 5 | 0 | 1 | 0 | — |
| Belgium | 2015 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 1 | 1 | — |
| Belgium | 2016 | Giao hữu quốc tế | 5 | 0 | 1 | 2 | — |
| Belgium | 20/21 | UEFA Nations League | 6 | 454 | 1 | 6 | 7,80 |
| Belgium | 22/23 | UEFA Nations League | 5 | 416 | 2 | 1 | 8,00 |
| Belgium | 24/25 | UEFA Nations League | 4 | 340 | 2 | 2 | 8,10 |
| Belgium | 2017 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Belgium | 2018 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Belgium | — | UEFA Euro 2024 | 5 | 450 | 0 | 3 | 7,76 |
| Belgium | — | UEFA Euro 2024 | 4 | 272 | 1 | 2 | 7,88 |
| Belgium | 2024 | UEFA Euro 2024 | 4 | 360 | 1 | 0 | 7,78 |
| Belgium | 2022 | Giao hữu quốc tế | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,50 |
| SSC Napoli | 26/27 | Serie A | 5 | 268 | 1 | 1 | 7,24 |
| Belgium | 2023 | Giao hữu quốc tế | 1 | 80 | 1 | 2 | 9,00 |
| Belgium | 2024 | Giao hữu quốc tế | 2 | 118 | 1 | 0 | 8,40 |
| Belgium | 2026 | Giao hữu quốc tế | 4 | 289 | 1 | 0 | 7,35 |
| Manchester City | 16/17 | FA Cup | 6 | 374 | 0 | 0 | 7,24 |
| Manchester City | 17/18 | FA Cup | 3 | 129 | 1 | 0 | 7,40 |
| Manchester City | 18/19 | FA Cup | 5 | 242 | 2 | 4 | 8,40 |
| Manchester City | 19/20 | FA Cup | 3 | 161 | 1 | 0 | 8,35 |
| Manchester City | 20/21 | FA Cup | 3 | 103 | 1 | 1 | 7,43 |
| Manchester City | 21/22 | FA Cup | 5 | 224 | 1 | 3 | 7,77 |
| Manchester City | 22/23 | FA Cup | 6 | 330 | 1 | 4 | 7,73 |
| Manchester City | 23/24 | FA Cup | 5 | 294 | 0 | 5 | 7,44 |
| Manchester City | 24/25 | FA Cup | 6 | 288 | 2 | 1 | 7,97 |
| SV Werder Bremen | — | DFB Pokal | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| VfL Wolfsburg | — | DFB Pokal | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| VfL Wolfsburg | — | DFB Pokal | 6 | 0 | 2 | 1 | — |
| VfL Wolfsburg | — | DFB Pokal | 1 | 0 | 1 | 1 | — |
| SSC Napoli | 26/27 | Cúp C1 Châu Âu | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,40 |
| Chelsea | — | Carabao Cup | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Manchester City | — | Carabao Cup | 5 | 0 | 5 | 3 | — |
| Manchester City | — | Carabao Cup | 4 | 308 | 2 | 1 | 7,92 |
| Manchester City | — | Carabao Cup | 5 | 364 | 2 | 0 | 7,64 |
| Manchester City | — | Carabao Cup | 4 | 201 | 0 | 0 | 7,13 |
| Manchester City | — | Carabao Cup | 4 | 270 | 0 | 1 | 7,45 |
| Manchester City | — | Carabao Cup | 2 | 173 | 1 | 0 | 7,80 |
| Manchester City | — | Carabao Cup | 3 | 135 | 0 | 2 | 7,60 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tiểu sử và thông tin cá nhân Kevin De Bruyne
Kevin De Bruyne thi đấu ở vị trí tiền vệ tấn công, là cầu thủ người Bỉ của SSC Napoli. Số áo của anh tại SSC Napoli là 11. Hợp đồng với SSC Napoli được ghi nhận đến 30/06/2027.
- Vị trí
- Tiền vệ tấn công
- Ngày sinh
- 28/6/1991 (35 tuổi)
- Quốc tịch
- Bỉ
- Chiều cao
- 181 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 11
- CLB hiện tại
- SSC Napoli
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 8,3 triệu EUR (ước tính)
Kevin De Bruyne đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Hợp đồng của Kevin De Bruyne với SSC Napoli được ghi nhận đến 30/06/2027. Dữ liệu mùa gần nhất xếp CLB này ở Serie A. Dữ liệu ghi nhận anh đến SSC Napoli ngày 01/07/2025.
- Câu lạc bộ
- SSC Napoli
- Giải đấu
- Serie A
- Số áo
- 11
- Gia nhập
- 01/07/2025
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 8,3 triệu EUR (ước tính)
Kevin De Bruyne thi đấu ra sao mùa 26/27?
Thống kê mùa 26/27 tại Serie A của Kevin De Bruyne: 6 trận, 3 bàn, 1 kiến tạo. Điểm số trung bình mỗi trận là 7,52. Trung bình anh thi đấu 60 phút mỗi trận ở mùa này.
- 6 Trận
- 358 Phút
- 3 Bàn thắng
- 1 Kiến tạo
- 1,88 xG
- 1,15 xA
- 7 Sút
- 15 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 7,52 Điểm trung bình
Kevin De Bruyne thi đấu thế nào gần đây?
Kevin De Bruyne chơi từ 60 phút trở lên ở 3 trong 5 trận ra sân gần nhất. Quãng này anh đóng góp 2 bàn.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 10-10 | Frosinone | 3–0 | 90 | 2/0 | 8,9 |
| 20-09 | Fiorentina | 1–1 | 95 | 0/0 | 6,6 |
| 13-09 | Bologna | 1–0 | 88 | 0/0 | 8,0 |
| 05-09 | Inter | 3–2 | 28 | 0/0 | 6,3 |
| 30-08 | Como | 1–2 | 34 | 0/0 | 7,1 |
Chuyển nhượng và giá trị của Kevin De Bruyne
Dữ liệu chuyển nhượng của Kevin De Bruyne gồm 9 lượt di chuyển được ghi nhận. Hồ sơ định giá anh khoảng 8,3 triệu EUR (ước tính, không phải giá giao dịch).
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2008 | KRC Genk U19 | KRC Genk | Không công bố |
| 31/1/2012 | KRC Genk | Chelsea | 8,0 triệu EUR |
| 1/2/2012 | Chelsea | KRC Genk | Cho mượn |
| 30/6/2012 | KRC Genk | Chelsea | Trở lại sau cho mượn |
| 2/8/2012 | Chelsea | SV Werder Bremen | Cho mượn |
| 30/6/2013 | SV Werder Bremen | Chelsea | Trở lại sau cho mượn |
| 18/1/2014 | Chelsea | VfL Wolfsburg | 22 triệu EUR |
| 30/8/2015 | VfL Wolfsburg | Manchester City | 76 triệu EUR |
| 1/7/2025 | Manchester City | SSC Napoli | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Kevin De Bruyne và đội tuyển quốc gia
Trong phạm vi các giải đấu có trong dữ liệu, Kevin De Bruyne có 105 trận cho Belgium, trong đó có 24 bàn thắng.
Belgium 105 trận 24 bàn Lần gần nhất: 10/7/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Kevin De Bruyne
- Kevin De Bruyne đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Kevin De Bruyne đang thuộc biên chế SSC Napoli, mang áo số 11 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Kevin De Bruyne bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Kevin De Bruyne 35 tuổi (sinh ngày 28/06/1991), cao 181 cm.
- Kevin De Bruyne ghi bao nhiêu bàn mùa 26/27?
- Kevin De Bruyne ra sân 6 trận mùa 26/27 tại Serie A và ghi 3 bàn và có 1 kiến tạo.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Serie A · Lịch thi đấu SSC Napoli
Cập nhật lần cuối: 03:44 · 11/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.