Aruba thắng Antigua and Barbuda 1-0 ở CONCACAF Nations League (Hạng C · Bảng B · Vòng 1), đá lúc 06:00 ngày 24/09/2026 (giờ Việt Nam), tại Sir Vivian Richards Stadium.
Dự đoán nhanh
-
Aruba 35% - Hòa 26%
-
Antigua and Barbuda 39%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng39%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
Thống kê nổi bật
55% Kiểm soát bóng 45%
13 Dứt điểm 9
8 Phạt góc 3
1 Thẻ vàng 2
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại · Group B
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 4 | 3 | 0 | 1 | +8 | 9 |
| 2 | | 4 | 3 | 0 | 1 | +3 | 9 |
Chơi hay nhất
- 7,8 M. Molina Aruba
- 7,6 M. Lentink Aruba
- 7,5 B. Martis Aruba
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 39%
Aruba 35% Hòa 26% 39% Antigua and Barbuda
xG dự kiến 1.90 - 1.26
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 56%
Cả 2 ghi bàn 59%
Tài 1.578%
Tài 3.535%
Phạt góc tài 8.560%
Phạt góc tài 9.548%
Phạt góc tài 10.536%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Antigua and Barbuda (39%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 2.32 | 3.54 | 2.68 |
| Nguồn 2 | 2.15 | 3.50 | 2.75 |
| Nguồn 3 | 2.25 | 3.50 | 2.63 |
| Nguồn 5 | 2.15 | 3.50 | 2.88 |
| Nguồn 6 | 2.25 | 3.40 | 2.55 |
| Nguồn 7 | 2.33 | 3.50 | 2.53 |
| Nguồn 8 | 2.30 | 3.40 | 2.60 |
| Nguồn 9 | 2.33 | 3.75 | 2.80 |
| Nguồn 10 | 2.30 | 3.50 | 2.70 |
| Nguồn 11 | 2.30 | 3.40 | 2.60 |
| Nguồn 12 | 2.32 | 3.54 | 2.73 |
| Nguồn 13 | 2.48 (kèo tăng) | 3.63 (kèo tăng) | 2.23 (kèo giảm) |
| Nguồn 15 | 2.11 | 3.44 | 2.73 |
| Nguồn 16 | 2.38 | 3.25 | 2.55 |
| Nguồn 17 | 2.30 | 3.30 | 2.75 |
| Đồng thuận | 2.30 | 3.50 | 2.68 |
Thống kê trận đấu
0.61 0.79 xG (bàn kỳ vọng)
55% 45% Kiểm soát bóng
13 9 Dứt điểm
5 2 Sút trúng đích
1 1 Cơ hội ngon
8 3 Phạt góc
19 14 Phạm lỗi
2 2 Việt vị
1 2 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
15 G. Curiel -
17 J. Kruydenhof -
21 M. Molina -
19 J. Jiménez -
23 J. Zwaan -
18 J. Maduro -
12 J. Peterson -
5 K. Nedd -
14 E. Frans -
2 N. Paul -
20 J. Figaroa
20 C. Douglas
Dự bị
-
15 D. Massicot -
23 V. Jackson -
16 K. George -
19 D. Bishop -
7 R. Deterville -
1 T. Moore -
18 Z. Scott -
3 R. Cordice -
6 T. Hughes - 4 D. Barthley
-
12 S. Knight -
22 K. Greene
Chơi hay nhất
7,8 M. Molina Aruba
1 bàn · 1 cú sút trúng đích
7,6 M. Lentink Aruba
2 lần cứu thua
7,5 B. Martis Aruba
1 kiến tạo · 2 đường chuyền tạo cơ hội · 2 lần tắc bóng
Aruba
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 M. Lentink TM | 90' | 7,6 | 0 | 0 | 0/0 | 33/44 | 0 | 0 | 2 |
| 4 B. Martis C HV | 90' | 7,5 | 0 | 1 | 0/0 | 70/81 | 2 | 2 | 0 |
| 3 D. Luydens HV | 90' | 7,4 | 0 | 0 | 1/1 | 54/61 | 0 | 1 | 0 |
| 6 R. Ostiana HV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 0/3 | 33/44 | 0 | 0 | 0 |
| 15 G. Curiel HV DB | 22' | 6,5 | 0 | 0 | 0/1 | 8/10 | 1 | 0 | 0 |
| 8 W. Bennett TV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 23/31 | 1 | 1 | 0 |
| 9 C. Fermina TV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 1/2 | 8/13 | 1 | 0 | 0 |
| 7 G. Robertha TV | 85' | 6,5 | 0 | 0 | 1/2 | 10/15 | 0 | 2 | 0 |
| 16 A. Mercera TV | 68' | 6,4 | 0 | 0 | 1/2 | 11/15 | 0 | 2 | 0 |
| 21 M. Molina TV DB | 22' | 7,8 | 1 | 0 | 1/1 | 2/2 | 0 | 0 | 0 |
| 22 R. Breinburg TĐ | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 12/21 | 0 | 3 | 0 |
| 13 T. Gijsbertha TĐ | 68' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 13/17 | 1 | 3 | 0 |
| 10 J. Romano TĐ | 68' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 11/13 | 2 | 1 | 0 |
| 17 J. Kruydenhof TĐ DB | 22' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 3/4 | 1 | 2 | 0 |
| 19 J. Jiménez TĐ DB | 11' | 6,6 | 0 | 0 | 0/1 | 0/1 | 0 | 0 | 0 |
Antigua and Barbuda
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 S. Dorsett TM | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 23/31 | 0 | 0 | 4 |
| 5 K. Isaac HV | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 0/0 | 24/33 | 0 | 4 | 0 |
| 11 Q. Griffith HV | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 0/1 | 39/43 | 1 | 1 | 0 |
| 2 Amir Daley C HV | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 18/24 | 1 | 1 | 0 |
| 8 S. Tomlinson HV | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 23/30 | 0 | 1 | 0 |
| 17 L. Graham HV | 45' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 24/27 | 0 | 0 | 0 |
| 10 Thomas Bramble TV | 90' | 6,3 | 0 | 0 | 0/1 | 19/23 | 0 | 1 | 0 |
| 9 Dion Pereira TV | 77' | 6,4 | 0 | 0 | 1/1 | 12/17 | 3 | 0 | 0 |
| 14 J. O'Garo TV | 58' | 7,1 | 0 | 0 | 0/1 | 12/16 | 0 | 3 | 0 |
| 13 Ashley Nathaniel-George TV | 58' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 10/14 | 0 | 0 | 0 |
| 23 V. Jackson TV DB | 32' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 5/6 | 0 | 2 | 0 |
| 19 D. Bishop TV DB | 26' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 5/6 | 1 | 0 | 0 |
| 7 R. Deterville TV DB | 13' | 6,6 | 0 | 0 | 1/1 | 1/6 | 0 | 0 | 0 |
| 15 D. Massicot TĐ DB | 45' | 6,8 | 0 | 0 | 0/2 | 9/13 | 0 | 0 | 0 |
| 16 K. George TĐ DB | 32' | 6,7 | 0 | 0 | 0/1 | 3/4 | 1 | 1 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Hết hiệp 1 · 0-0
46'
vào: D. Massicot, ra: L. Graham
49'
T. Bramble Phạm lỗi
B. Martis Phạm lỗi
55'
58'
vào: V. Jackson, ra: J. O'Garo
58'
vào: K. George, ra: A. Nathaniel-George
64'
vào: D. Bishop, ra: C. Douglas
vào: G. Curiel, ra: T. Gijsbertha
68'
vào: M. Molina, ra: J. Romano
68'
vào: J. Kruydenhof, ra: A. Mercera
68'
71'
K. Isaac Phạm lỗi
77'
vào: R. Deterville, ra: D. Pereira
vào: J. Jiménez, ra: G. Robertha
85'
M. Molina 1-0 kiến tạo: B. Martis
90'+3
Kết thúc trận · 1-0
Lịch sử đối đầu (5 trận)
0 Aruba 1 Hòa 4 Antigua and Barbuda
2.40 Bàn/trận TB
0% Tỷ lệ thắng Aruba
80% Tỷ lệ thắng Antigua and Barbuda
Những lần gặp gần nhất
- 13/11/2025 Antigua and Barbuda 0-0 Aruba
- 19/11/2019 Aruba 2-3 Antigua and Barbuda
- 10/09/2019 Antigua and Barbuda 2-1 Aruba
- 27/03/2008 Antigua and Barbuda 1-0 Aruba
- 07/02/2008 Aruba 0-3 Antigua and Barbuda