Stade Brestois
Pháp
Thứ hạng Ligue 1
Stade Brestois đang xếp thứ 7 trên tổng 18 đội tại Ligue 1, với 8 điểm sau 6 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 2
- Thua
- 2
- Bàn thắng
- 12
- Bàn thua
- 9
- Hiệu số
- +3
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Sức mạnh ghi bàn của Stade Brestois
Hàng thủ Stade Brestois đứng thứ 10 tại Ligue 1, trung bình nhận 1,5 bàn mỗi trận. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 10. Hàng thủ thủng lưới nhiều hơn kỳ vọng khoảng 0,3 bàn mỗi trận.
Chân sút chủ lực của Stade Brestois
4 bàn của Kamory Doumbia đang dẫn đầu danh sách ghi bàn nội bộ Stade Brestois. Anh ra sân 6 trận mùa 2026, tổng cộng 486 phút. Một mình anh đóng góp khoảng 33% số bàn đội ghi được.
Thành tích mùa 2026 của Stade Brestois
Hàng công là điểm tựa đưa Stade Brestois lên vị trí thứ 7 tại Ligue 1. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,3 điểm. Đội có 2 thắng, 2 hoà và 2 thua.
Phong độ gần đây của Stade Brestois
Trận gần nhất, Stade Brestois thắng Angers 5-1 trên sân nhà. Ở loạt trận đó, hai chiều bóng lăn cho ra 12 bàn ghi và 9 bàn thủng lưới. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 2.
Stade Brestois: quốc gia, giải đấu và sân nhà
Stade Brestois là đội bóng Pháp, mùa 2026 thi đấu tại Ligue 1. Stade Francis-Le Ble được khánh thành năm 1922, sức chứa 15.097 chỗ. Người hâm mộ quen gọi đội là Brest.
Stade Brestois hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Khoảng cách từ Stade Brestois tới AS Monaco ở ngôi đầu là 6 điểm. Paris Saint-Germain đang hơn đội 3 điểm.
Stade Brestois mạnh hơn ở sân nào?
Stade Brestois nhận 4 bàn ở sân nhà và 5 bàn khi làm khách. Khác biệt lớn nhất nằm ở hàng công: 2,3 bàn mỗi trận ở sân nhà, chỉ 1,7 bàn mỗi trận khi xa nhà.
Trận kế tiếp của Stade Brestois
Lille là đối thủ kế tiếp của Stade Brestois tại Ligue 1, trận sân khách bắt đầu lúc 01h45 ngày 18/10/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Decathlon Arena - Stade Pierre Mauroy. Đối thủ này đang đứng thứ 2 với 13 điểm. Phong độ năm trận gần nhất của Lille là 3 thắng, 2 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Cheick Kante | Tiền đạo | Pháp |
| - | Yannis Rabrun Nellec | Tiền vệ | Pháp |
| 1 | Egil Selvik | Thủ môn | Na Uy |
| 2 | Bradley Locko | Hậu vệ | Cộng hòa Congo |
| 4 | Gautier Lloris | Hậu vệ | Pháp |
| 5 | Brendan Chardonnet | Hậu vệ | Pháp |
| 6 | Mamady Diambou | Tiền vệ | Mali |
| 7 | Joseph Nonge | Tiền vệ | Bỉ |
| 8 | Hugo Magnetti | Tiền vệ | Pháp |
| 9 | Pathé Mboup | Tiền vệ | Senegal |
| 10 | Giovani Versini | Tiền vệ | Pháp |
| 11 | Noah Edjouma | Tiền đạo | Pháp |
| 13 | Joris Chotard | Tiền vệ | Pháp |
| 16 | Noé Poillion | Thủ môn | Pháp |
| 17 | Mama Baldé | Tiền đạo | Guinea-Bissau |
| 17 | Angelo Bico | Hậu vệ | Pháp |
| 18 | Justin Bourgault | Hậu vệ | Pháp |
| 19 | Ludovic Ajorque | Tiền đạo | Pháp |
| 20 | Luc Zogbé | Hậu vệ | Bờ Biển Ngà |
| 21 | Ibrahim Yayiya Kante | Tiền đạo | Pháp |
| 23 | Kamory Doumbia | Tiền vệ | Mali |
| 29 | Lucas Tousart | Tiền vệ | Pháp |
| 30 | Mathieu Patouillet | Thủ môn | Pháp |
| 32 | Mathis Lainé | Tiền vệ | Pháp |
| 33 | Enzo Monchatre | Tiền đạo | Pháp |
| 33 | Enzo Monchatre | Tiền đạo | Pháp |
| 34 | Evan Mailly | Hậu vệ | Pháp |
| 34 | Evan Mailly | Hậu vệ | Pháp |
| 39 | Djylian N'Guessan | Tiền đạo | Pháp |
| 49 | Romain Cagnon | Thủ môn | Pháp |
| 70 | Kenny Lala | Hậu vệ | Martinique |
| 71 | Raphaël Le Guen | Hậu vệ | Pháp |