Rodez AF
Pháp
Thứ hạng Hạng Hai Pháp
Rodez AF đang xếp thứ 15 trên tổng 18 đội tại Hạng Hai Pháp, với 7 điểm sau 8 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 1
- Thua
- 5
- Bàn thắng
- 14
- Bàn thua
- 18
- Hiệu số
- -4
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng Rodez AF
Rodez AF là đội bóng Pháp, mùa 2026 thi đấu tại Hạng Hai Pháp. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là Rodez.
Rodez AF xếp hạng ra sao?
Rodez AF đang đứng thứ 15 trong số 18 đội tại Hạng Hai Pháp. Cụ thể là 2 thắng, 1 hoà và 5 thua. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 0,9 điểm.
Phong độ gần đây của Rodez AF
Hai vòng vừa rồi, Rodez AF thua Saint-Étienne 0-2 và thắng Inter Club d'Escaldes 2-0. Trong đó có 4 trận diễn ra trên sân nhà. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 1 lần.
Hàng công và hàng thủ Rodez AF
Số bàn thua của Rodez AF dừng ở 18 sau 8 trận. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 3. Số bàn phải nhận xếp thứ 18 trong nhóm.
Khoảng cách của Rodez AF với nhóm trên và nhóm dưới
Trên bảng xếp hạng, Rodez AF nằm giữa Grenoble Foot 38 và US Boulogne Côte-d'Opale. Ngôi đầu của Saint-Étienne còn xa 12 điểm.
Khác biệt sân bãi của Rodez AF
Thành tích hai sân của Rodez AF là 1 trận thắng sân nhà so với 1 trận thắng sân khách. Khác biệt lớn nhất nằm ở hàng công: 2,0 bàn mỗi trận ở sân nhà, chỉ 1,5 bàn mỗi trận khi xa nhà.
Chân sút chủ lực của Rodez AF
Rodez AF đang trông nhiều vào Octave Joly, người đã ghi 2 bàn. Anh ra sân 6 trận mùa 2026, tổng cộng 217 phút.
Rodez AF đá trận tới với ai, lúc mấy giờ?
Lịch thi đấu đưa Rodez AF về sân nhà tiếp Montpellier trên sân Stade Paul Lignon lúc 01h45 ngày 20/10/2026 (giờ Việt Nam). Đối thủ này đang đứng thứ 3 với 15 điểm. Montpellier có 2 thắng, 2 hoà, 1 thua trong năm trận gần nhất.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Quentin Braat | Thủ môn | Pháp |
| 3 | Raphaël Lipinski | Hậu vệ | Pháp |
| 4 | Mathis Magnin | Hậu vệ | Thuỵ Sĩ |
| 5 | Mohamed Sylla | Hậu vệ | Pháp |
| 6 | Jordan Mendes Correia | Tiền vệ | Cabo Verde |
| 7 | Kenny Nagera | Tiền đạo | Pháp |
| 8 | Damjan Pavlović | Tiền vệ | Serbia |
| 9 | Nachon Nsingi | Tiền đạo | Bỉ |
| 10 | Mathis Saka | Tiền vệ | Pháp |
| 10 | Mehdi Baaloudj | Tiền đạo | Algeria |
| 11 | Mathis Touho | Tiền đạo | Pháp |
| 13 | Corentin Issanchou Roubiou | Tiền vệ | Pháp |
| 15 | Evan’s Jean-Lambert | Hậu vệ | Pháp |
| 16 | Lucas Margueron | Thủ môn | Pháp |
| 17 | Luzolo Vangi Vungele | Hậu vệ | Pháp |
| 19 | Hermann Tebily | Tiền đạo | Pháp |
| 20 | Ryan Ponti | Hậu vệ | Madagascar |
| 21 | Kelian Nsona | Tiền đạo | Pháp |
| 22 | Octave Joly | Tiền vệ | Pháp |
| 23 | Cheick Doumbia | Hậu vệ | Mali |
| 24 | Loni Laurent | Hậu vệ | Pháp |
| 27 | Marco Essimi | Tiền vệ | Pháp |
| 28 | Steven Luyambula Biwa | Hậu vệ | Pháp |
| 29 | Antonin Cartillier | Tiền vệ | Pháp |
| 30 | Enzo Crombez | Thủ môn | Pháp |
| 33 | Djibril Mavounia | Tiền đạo | Pháp |
| 34 | Yanis Dahalani | Tiền vệ | Pháp |