FC Halifax Town
Anh
Thứ hạng National League Anh
FC Halifax Town đang xếp thứ 10 trên tổng 24 đội tại National League Anh, với 20 điểm sau 13 trận.
- Thắng
- 6
- Hoà
- 2
- Thua
- 5
- Bàn thắng
- 22
- Bàn thua
- 15
- Hiệu số
- +7
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng FC Halifax Town
FC Halifax Town là một đội bóng Anh. Người hâm mộ quen gọi đội là Halifax.
FC Halifax Town trên bảng xếp hạng National League Anh
FC Halifax Town giữ vị trí thứ 10 mùa 26/27. Đội có 6 thắng, 2 hoà và 5 thua. Tốc độ tích điểm là 1,5 điểm mỗi trận.
Phong độ gần đây của FC Halifax Town
Hai vòng vừa rồi, FC Halifax Town thắng Gateshead 4-1 và thắng Solihull Moors 2-0. Trong đó có 3 trận diễn ra trên sân nhà. Đếm lại 6 trận vừa qua, đội có 3 lần giành trọn ba điểm.
Thành tích sân nhà và sân khách của FC Halifax Town
FC Halifax Town ghi 15 bàn ở sân nhà và 7 bàn ở sân khách. Khác biệt lớn nhất nằm ở hàng công: 2,1 bàn mỗi trận ở sân nhà, chỉ 1,2 bàn mỗi trận khi xa nhà.
FC Halifax Town tấn công, phòng ngự ra sao?
Lưới đối phương rung lên 22 lần trước FC Halifax Town mùa 26/27. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí thứ 8. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 3.
Vị trí FC Halifax Town so với phần còn lại của bảng
FC Halifax Town và Kidderminster Harriers đang bằng điểm nhau, chỉ số phụ quyết định thứ tự. Đội đầu bảng Boreham Wood đang hơn 15 điểm. Phía trên là Hornchurch, cách 1 điểm.
FC Halifax Town gặp ai ở vòng tới?
Southend United là đối thủ kế tiếp của FC Halifax Town tại National League Anh, trận sân khách bắt đầu lúc 21h00 ngày 24/10/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Roots Hall. Southend United hiện đứng thứ 3 với 27 điểm. Trong năm trận gần nhất, Southend United có 3 thắng, 1 hoà, 1 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Deniche Hill | Hậu vệ | Bermuda |
| 1 | Sam Johnson | Thủ môn | Anh |
| 2 | Max Bardell | Hậu vệ | Anh |
| 3 | Raheem Conte | Hậu vệ | Anh |
| 4 | Will Hugill | Tiền vệ | Anh |
| 5 | Shaun Hobson | Hậu vệ | Anh |
| 7 | Owen Bray | Tiền vệ | Ireland |
| 8 | Will Flint | Hậu vệ | Anh |
| 9 | Conor Carty | Tiền đạo | Ireland |
| 10 | Zak Gilsenan | Tiền vệ | Ireland |
| 11 | Connor Douglas | Tiền vệ | Anh |
| 11 | Angelo Capello | Tiền đạo | Belize |
| 14 | Amari Morgan-Smith | Tiền đạo | Anh |
| 17 | Ben Tollitt | Tiền vệ | Anh |
| 18 | Arian Allen | Tiền đạo | Montserrat |
| 19 | AJ Warburton | Hậu vệ | Anh |
| 20 | Tayt-Lemar Trusty | Tiền vệ | Síp |
| 21 | Theo Wainman | Tiền vệ | Anh |
| 22 | David Kawa | Tiền đạo | Anh |
| 23 | Dylan Crowe | Hậu vệ | Anh |
| 24 | Tommy McDermott | Tiền vệ | Anh |
| 25 | Tristan Gill | Hậu vệ | Anh |
| 27 | Cruz Allen | Tiền vệ | Wales |
| 30 | Cody Johnson | Tiền vệ | Anh |
| 33 | True Grant | Thủ môn | Anh |
| 44 | Mackenzie Maltby | Hậu vệ | Anh |