FC Corvinul Hunedoara
Romania
Thứ hạng VĐQG Romania
FC Corvinul Hunedoara đang xếp thứ 7 trên tổng 16 đội tại VĐQG Romania, với 16 điểm sau 11 trận.
- Thắng
- 4
- Hoà
- 4
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 14
- Bàn thua
- 11
- Hiệu số
- +3
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Phong độ gần đây của FC Corvinul Hunedoara
FC Corvinul Hunedoara khép lại các vòng vừa qua với kết quả thắng FC Voluntari 3-2, thắng CSC 1599 Șelimbăr 2-0 và thắng SC Oțelul Galați 3-2. Có 3 trong số đó là các trận sân nhà. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 4 lần.
FC Corvinul Hunedoara xếp hạng ra sao?
FC Corvinul Hunedoara vào guồng tại VĐQG Romania với 16 điểm sau 11 trận. Nhịp lấy điểm đang là 1,5 điểm một trận. Cụ thể là 4 thắng, 4 hoà và 3 thua.
FC Corvinul Hunedoara tấn công, phòng ngự ra sao?
Cán cân bàn thắng bại của FC Corvinul Hunedoara đang là +3. Chân sút của đội đang phí đi khoảng 0,4 bàn mỗi trận so với kỳ vọng. Khung thành đội đang giữ tốt hơn kỳ vọng chừng 0,4 bàn mỗi trận.
FC Corvinul Hunedoara đang bám đuổi những ai?
Trên bảng xếp hạng, FC Corvinul Hunedoara nằm giữa FCV Farul Constanța và FCSB. Theo phân nhóm của giải, đây là nhóm đua trụ hạng. Cách biệt với FC Dinamo București là 10 điểm.
FC Corvinul Hunedoara chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà FC Corvinul Hunedoara thắng 3 trận, còn trên sân khách thắng 1 trận. Hàng công ghi bàn tốt hơn hẳn khi đá sân nhà: trung bình 1,8 bàn mỗi trận, so với 0,6 bàn khi làm khách.
Cầu thủ ghi nhiều bàn nhất của FC Corvinul Hunedoara
Chân sút chủ lực của FC Corvinul Hunedoara là Gideon Goodlad, tác giả của 2 bàn. Chân sút này đã đá 10 trận với 156 phút trên sân.
Hồ sơ đội bóng FC Corvinul Hunedoara
FC Corvinul Hunedoara là một đội bóng Romania. Người hâm mộ quen gọi đội là Corvinul Hunedoara.
FC Corvinul Hunedoara gặp ai ở vòng tới?
FC Rapid București là đối thủ kế tiếp của FC Corvinul Hunedoara tại VĐQG Romania, trận sân khách bắt đầu lúc 01h30 ngày 18/10/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Stadionul Rapid-Giulesti. Đối thủ này đang đứng thứ 3 với 21 điểm. Trong năm trận gần nhất, FC Rapid București có 5 thắng.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Fabio Blaga | Thủ môn | Romania |
| 5 | Mo Abualnadi | Hậu vệ | Jordan |
| 8 | Dragoș Albu | Tiền vệ | Romania |
| 9 | Renato Espinosa | Tiền đạo | Peru |
| 10 | Alexandru Neacșa | Tiền vệ | Romania |
| 11 | Roger Ferreira | Tiền vệ | Brazil |
| 12 | Adrian Frânculescu | Thủ môn | Romania |
| 13 | Flavius Iacob | Hậu vệ | Romania |
| 14 | Muhammed Hayatu | Tiền vệ | Nigeria |
| 15 | Mihajlo Ivančević | Hậu vệ | Serbia |
| 16 | Gabriel Apur | Tiền vệ | Romania |
| 16 | Gabriel Ioan Apur | Tiền vệ | Romania |
| 17 | Eduard Cioază | Tiền vệ | Romania |
| 18 | Florin Ilie | Hậu vệ | Romania |
| 19 | Nicolae Pîrvulescu | Tiền vệ | Romania |
| 20 | Sérgio Ribeiro | Tiền vệ | Bồ Đào Nha |
| 21 | Codruț Sandu | Thủ môn | Romania |
| 22 | Andrej Fábry | Tiền vệ | Slovakia |
| 23 | Ion Cărăruș | Tiền vệ | Moldova |
| 29 | Emmanuel Okoro | Tiền đạo | Nigeria |
| 30 | Antoniu Manolache | Hậu vệ | Romania |
| 32 | Ángel Gillard | Tiền đạo | Argentina |
| 33 | Silviu Drîngă | Thủ môn | Romania |
| 36 | Denis Zanc | Tiền vệ | Romania |
| 41 | Mario Bratu | Tiền vệ | Romania |
| 47 | Gideon Goodlad | Tiền vệ | Nigeria |
| 70 | Ronaldo Deaconu | Tiền vệ | Romania |
| 97 | Denis Hrezdac | Tiền vệ | Romania |
| 99 | Emmanuel Yeboah | Tiền đạo | Ghana |